(Top Banner Ad)
combat choreography
C1
Noun C1 Sân khấu, Điện ảnh, Võ thuật

combat choreography

UK: /ˈkɒmbæt kɒriˈɒɡrəfi/ • US: /ˈkɑːmbæt kɔːriˈɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

biên đạo võ thuật biên đạo các cảnh chiến đấu thiết kế hành động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of designing and arranging sequences of movements for fights and battles, especially in theatrical or cinematic productions.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật thiết kế và sắp xếp các chuỗi động tác cho các cảnh đánh nhau và chiến đấu, đặc biệt là trong các sản phẩm sân khấu hoặc điện ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The combat choreography in that movie was incredibly realistic and exciting."

    "Biên đạo các cảnh chiến đấu trong bộ phim đó vô cùng chân thực và thú vị."

  • "He is a renowned expert in combat choreography."

    "Anh ấy là một chuyên gia nổi tiếng về biên đạo các cảnh chiến đấu."

  • "The director praised the intricate combat choreography of the final battle scene."

    "Đạo diễn khen ngợi biên đạo chiến đấu phức tạp của cảnh chiến đấu cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Combatant Người tham gia chiến đấu/đối thủ
Verb Choreograph Biên đạo, dàn dựng (vũ điệu hoặc cảnh chiến đấu)
Noun Choreographer Biên đạo viên
Adjective Combative Hiếu chiến, sẵn sàng chiến đấu

Synonyms

fight choreography (biên đạo đánh nhau)action choreography (biên đạo hành động)

Related Words

Subject Area

Sân khấu, Điện ảnh, Võ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin/Greek
combattuere / khoreia + graphein
Old French
combattre / chorégraphie
English (16th-18th Century)
combat / choreography
Modern English
combat choreography

Sự giao thoa giữa bạo lực và nghệ thuật

Từ 'combat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'com-' (cùng nhau) và 'battuere' (đánh). Trong khi đó, 'choreography' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'khoreia' (nhảy múa) và 'graphein' (viết/ghi chép). Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả việc biến những cuộc xung đột tàn khốc thành một 'điệu nhảy' có kịch bản, nhằm đảm bảo tính thẩm mỹ và an toàn cho diễn viên.

Sự trỗi dậy trong điện ảnh

Dù việc dàn dựng võ thuật đã có từ thời kịch Shakespeare, nhưng thuật ngữ 'combat choreography' chỉ thực sự bùng nổ vào thế kỷ 20 nhờ ảnh hưởng của dòng phim võ thuật Hồng Kông, nơi các trận chiến được biên đạo tỉ mỉ như một tiết mục ballet.

Usage Note

Combat choreography không chỉ đơn thuần là dựng các pha hành động, mà còn bao gồm việc tạo ra những động tác đẹp mắt, hợp lý và an toàn cho diễn viên. Nó đòi hỏi sự hiểu biết về võ thuật, kỹ năng diễn xuất và khả năng kể chuyện bằng hình thể. Khác với 'fight direction' (chỉ đạo võ thuật), combat choreography nhấn mạnh tính nghệ thuật và biên đạo hơn là tính thực tế của các pha hành động.

Prepositions

in for

'in' dùng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà biên đạo được sử dụng (e.g., 'combat choreography in films'). 'for' dùng để chỉ mục đích của biên đạo (e.g., 'combat choreography for stage plays').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + combat choreography
  • realistic realistic combat choreography
    (biên đạo chiến đấu đầy chân thực)
  • intricate intricate combat choreography
    (biên đạo chiến đấu phức tạp và tỉ mỉ)
  • stylized stylized combat choreography
    (biên đạo chiến đấu mang tính nghệ thuật hóa)
Verb + combat choreography
  • execute execute the combat choreography
    (thực hiện các động tác biên đạo chiến đấu)
  • orchestrate orchestrate complex combat choreography
    (dàn dựng những cảnh chiến đấu phức tạp)
  • design design the combat choreography
    (thiết kế các thế võ cho cảnh phim)

Idioms

  • Sell the hit

    Diễn tả động tác trúng đòn một cách thuyết phục

    "In combat choreography, it's not the puncher but the person being hit who must sell the hit."

    (Trong biên đạo chiến đấu, không phải người đấm mà chính người bị trúng đòn mới là người phải diễn sao cho thật thuyết phục.)

  • Hit your marks

    Đứng đúng vị trí đã định sẵn

    "Safety in combat choreography depends on every actor hitting their marks perfectly."

    (Sự an toàn trong biên đạo chiến đấu phụ thuộc vào việc mọi diễn viên đứng đúng vị trí đã định sẵn một cách hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combat choreography

Noun
Lật mặt

Nghệ thuật thiết kế và sắp xếp các chuỗi động tác cho các cảnh đánh nhau và chiến đấu, đặc biệt là trong các sản phẩm sân khấu hoặc điện ảnh.

"The combat choreography in that movie was incredibly realistic and exciting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director meticulously planned the combat choreography for the film.
Đạo diễn đã lên kế hoạch tỉ mỉ cho biên đạo múa chiến đấu cho bộ phim.
Phủ định
They did not approve of the combat choreography in the final scene.
Họ không chấp nhận biên đạo múa chiến đấu trong cảnh cuối cùng.
Nghi vấn
Did the stunt team practice the combat choreography before the performance?
Đội đóng thế đã luyện tập biên đạo múa chiến đấu trước buổi biểu diễn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combat choreography".

Văn hóa Kiếm đạo và Phim võ hiệp

Combat choreography chịu ảnh hưởng lớn từ văn hóa kiếm thuật phương Tây và võ thuật phương Đông (Wuxia). Trong văn hóa Á Đông, biên đạo chiến đấu thường mang tính biểu diễn và lưu chuyển năng lượng, trong khi phương Tây hiện đại thường tập trung vào tính thực dụng và thô bạo (gritty realism).

Vai trò của 'Fight Master'

Trong các nhà hát tại Anh và Mỹ, việc thiết kế combat choreography là một nghề chuyên biệt. 'Fight Master' không chỉ là người dạy võ, mà còn là người bảo đảm các quy tắc an toàn nghiêm ngặt để diễn viên không bị thương trong các pha giao tranh bằng vũ khí giả.