(Top Banner Ad)
combustible substance
B2
Danh từ B2 Hóa học, Vật lý

combustible substance

UK: /kəmˈbʌstəbəl ˈsʌbstəns/ • US: /kəmˈbʌstəbəl ˈsʌbstəns/

Nghĩa tiếng Việt

chất dễ cháy vật liệu dễ cháy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material that is capable of igniting and burning easily.

Vietnamese Meaning

Vật liệu có khả năng bắt lửa và cháy dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gasoline is a highly combustible substance."

    "Xăng là một chất rất dễ cháy."

  • "The workers were warned about the dangers of working with combustible substances."

    "Các công nhân đã được cảnh báo về sự nguy hiểm khi làm việc với các chất dễ cháy."

  • "Proper storage is essential for preventing accidents involving combustible substances."

    "Việc bảo quản đúng cách là rất cần thiết để ngăn ngừa tai nạn liên quan đến các chất dễ cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective combustible Dễ cháy, có thể đốt được
Noun combustibility Tính dễ cháy, khả năng bốc cháy
Noun combustion Sự đốt cháy, sự cháy (quá trình hóa học)
Adjective noncombustible Không cháy, không thể đốt được
Noun substance Vật chất, chất liệu (thành phần chung)

Synonyms

flammable material (vật liệu dễ cháy)inflammable substance (chất dễ cháy)

Antonyms

non-combustible material (vật liệu không cháy)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*stā- (nguồn gốc 'substance')
Latin
substantia (bản chất, thứ đứng dưới)
Latin
comburere (đốt cháy hoàn toàn, nguồn gốc 'combustible')
Old French
substance
Late Latin
combustibilis
English
combustible substance

Nguồn gốc 'Substance' (Vật chất)

Từ 'substance' (vật chất) bắt nguồn từ tiếng Latin 'substantia', nghĩa đen là 'thứ đứng bên dưới'. Người La Mã dùng từ này để chỉ bản chất cơ bản, cốt lõi của mọi thứ tồn tại. Khi kết hợp với 'combustible', nó chỉ loại vật chất có khả năng cháy, tạo nên bản chất nguy hiểm của nó.

Nguồn gốc 'Combustible' (Dễ cháy)

Từ 'combustible' có nguồn gốc từ động từ Latin 'comburere', nghĩa là 'đốt cháy hoàn toàn'. Tiền tố 'com-' mang ý nghĩa tăng cường, làm cho hành động 'urere' (đốt) trở nên mạnh mẽ và triệt để, nhấn mạnh khả năng vật liệu có thể bốc cháy và duy trì sự cháy rất dễ dàng.

Usage Note

"Combustible substance" thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật và an toàn cháy nổ. Nó khác với "flammable substance", mặc dù thường được dùng thay thế cho nhau. Về mặt kỹ thuật, "combustible" đề cập đến các chất lỏng có điểm chớp cháy (flash point) trên 37.8°C (100°F), trong khi "flammable" là các chất lỏng có điểm chớp cháy dưới 37.8°C (100°F). Tuy nhiên, trong sử dụng thông thường, sự khác biệt này không phải lúc nào cũng được tuân thủ.

Prepositions

in with

"in": sử dụng để chỉ sự hiện diện của chất dễ cháy trong một môi trường nào đó (ví dụ: combustible substances in the laboratory). "with": sử dụng để chỉ một hành động hoặc quá trình liên quan đến chất dễ cháy (ví dụ: dealing with combustible substances).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Combustible Substance
  • highly highly combustible substance
    (Vật chất cực kỳ dễ cháy)
  • readily readily combustible substance
    (Vật chất sẵn sàng bốc cháy/dễ bắt lửa)
  • volatile volatile combustible substance
    (Vật chất dễ cháy bay hơi (dễ bay hơi và dễ cháy))
Verb + Combustible Substance
  • store store combustible substances
    (Cất giữ các vật chất dễ cháy)
  • handle handle combustible substances safely
    (Xử lý/thao tác an toàn với các vật chất dễ cháy)
  • transport transport combustible substances
    (Vận chuyển các vật chất dễ cháy)

Idioms

  • Spontaneously combustible substance

    Vật chất tự bốc cháy (cháy mà không cần nguồn lửa bên ngoài)

    "Certain oily rags can become spontaneously combustible substances if not properly disposed of."

    (Một số giẻ lau dính dầu có thể trở thành vật chất tự bốc cháy nếu không được vứt bỏ đúng cách.)

  • Ignite the combustible substance

    Kích hoạt/Đốt cháy vật chất dễ cháy (thường dùng ẩn dụ cho sự xung đột, gây hấn)

    "The slightest spark can ignite the combustible substance stored in the basement."

    (Chỉ một tia lửa nhỏ cũng có thể đốt cháy vật chất dễ cháy được lưu trữ trong tầng hầm.)

  • Non-combustible substance storage

    Nơi lưu trữ các vật chất không dễ cháy

    "The fireproof compartment is reserved for non-combustible substance storage only."

    (Ngăn chống cháy chỉ dành riêng để lưu trữ các vật chất không dễ cháy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combustible substance

Danh từ
Lật mặt

Vật liệu có khả năng bắt lửa và cháy dễ dàng.

"Gasoline is a highly combustible substance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Several factors contributed to the rapid spread of the fire: the presence of highly combustible substances, strong winds, and a lack of fire suppression systems.
Một vài yếu tố đã góp phần vào sự lan rộng nhanh chóng của đám cháy: sự hiện diện của các chất dễ cháy, gió mạnh và việc thiếu hệ thống chữa cháy.
Phủ định
This laboratory safety protocol clearly states what is not allowed: no combustible substances near open flames, no running experiments unattended, and no eating or drinking at the workstation.
Giao thức an toàn phòng thí nghiệm này nêu rõ những điều không được phép: không có chất dễ cháy gần ngọn lửa, không chạy thí nghiệm khi không có người giám sát và không ăn uống tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Before storing these materials, consider a critical question: Are all combustible substances properly labeled, secured, and stored in a fire-resistant cabinet?
Trước khi lưu trữ các vật liệu này, hãy xem xét một câu hỏi quan trọng: Tất cả các chất dễ cháy đã được dán nhãn, bảo đảm và lưu trữ đúng cách trong tủ chống cháy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combustible substance".

Biểu tượng cảnh báo Hóa học

Trong tiêu chuẩn quốc tế (như GHS – Hệ thống hài hòa toàn cầu về phân loại và ghi nhãn hóa chất), các 'combustible substances' được đại diện bằng biểu tượng Ngọn lửa (Flame pictogram - GHS02). Biểu tượng này là thông điệp phổ quát về rủi ro hỏa hoạn, yêu cầu các biện pháp bảo quản nghiêm ngặt tại nơi làm việc và trong vận chuyển hàng hóa.

Vai trò trong Lịch sử Quân sự

Việc kiểm soát và sử dụng các vật chất dễ cháy đã thay đổi cục diện chiến tranh. Từ thuốc súng (gunpowder) thời kỳ đầu cho đến nhiên liệu tên lửa hiện đại, các 'combustible substances' là nền tảng cho sức mạnh quân sự. Sự hiểu biết về tốc độ cháy và độ ổn định của chúng quyết định hiệu quả của vũ khí.