come to terms with reality
Thành ngữ (Idiom)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Come to terms with reality'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dần chấp nhận một điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn; đối mặt và chấp nhận sự thật.
Definition (English Meaning)
To gradually accept something unpleasant or difficult.
Ví dụ Thực tế với 'Come to terms with reality'
-
"She had to come to terms with the fact that she would never walk again."
"Cô ấy phải chấp nhận sự thật rằng cô ấy sẽ không bao giờ đi lại được nữa."
-
"It took him a long time to come to terms with his illness."
"Anh ấy mất một thời gian dài để chấp nhận căn bệnh của mình."
-
"After the accident, she struggled to come to terms with her disabilities."
"Sau tai nạn, cô ấy đã phải vật lộn để chấp nhận những khuyết tật của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Come to terms with reality'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: come
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Come to terms with reality'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thành ngữ này diễn tả quá trình chấp nhận một sự thật khó khăn, đau lòng hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trong thái độ từ chối hoặc tức giận sang chấp nhận và tìm cách thích nghi. Khác với việc đơn thuần 'accept' (chấp nhận), 'come to terms with' mang ý nghĩa nỗ lực, đấu tranh để đạt được sự chấp nhận.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'With' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà bạn đang cố gắng chấp nhận. Ví dụ: come to terms with the loss of a loved one (chấp nhận sự mất mát người thân).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Come to terms with reality'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.