(Top Banner Ad)
come to terms with reality
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Tâm lý học/Cuộc sống

come to terms with reality

Nghĩa tiếng Việt

chấp nhận sự thật đối mặt với thực tế sống chung với hòa nhập với thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually accept something unpleasant or difficult.

Vietnamese Meaning

Dần chấp nhận một điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn; đối mặt và chấp nhận sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had to come to terms with the fact that she would never walk again."

    "Cô ấy phải chấp nhận sự thật rằng cô ấy sẽ không bao giờ đi lại được nữa."

  • "It took him a long time to come to terms with his illness."

    "Anh ấy mất một thời gian dài để chấp nhận căn bệnh của mình."

  • "After the accident, she struggled to come to terms with her disabilities."

    "Sau tai nạn, cô ấy đã phải vật lộn để chấp nhận những khuyết tật của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective real thật, có thật
Noun realist người theo chủ nghĩa hiện thực
Verb realize nhận ra, nhận thức được
Noun realization sự nhận thức, sự hiện thực hóa
Noun term điều khoản, học kỳ, thuật ngữ
Verb accept chấp nhận
Noun acceptance sự chấp nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

grief (nỗi đau buồn)acceptance (sự chấp nhận)reality check (nhìn nhận thực tế)

Subject Area

Tâm lý học/Cuộc sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
term
English (c. 16th C)
come to terms
English (c. 19th-20th C)
come to terms with (a situation)
Latin
realis
Old French
réalité
Middle English
realite

Nguồn gốc của cụm từ 'come to terms with'

Cụm từ 'come to terms with' ban đầu (từ thế kỷ 16-17) được dùng trong ngữ cảnh đàm phán, thương lượng, có nghĩa là 'đạt được một thỏa thuận' hoặc 'chấp nhận các điều kiện'. Từ 'term' trong trường hợp này có nghĩa là 'điều khoản, điều kiện'. Về sau, ý nghĩa của cụm từ này mở rộng ra, đặc biệt từ thế kỷ 19-20, để chỉ việc 'chấp nhận một tình huống khó khăn, một sự thật không mong muốn' mà không còn khả năng thay đổi được nữa. Khi thêm 'reality' vào, nó nhấn mạnh việc chấp nhận sự thật cuộc sống.

Usage Note

Thành ngữ này diễn tả quá trình chấp nhận một sự thật khó khăn, đau lòng hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trong thái độ từ chối hoặc tức giận sang chấp nhận và tìm cách thích nghi. Khác với việc đơn thuần 'accept' (chấp nhận), 'come to terms with' mang ý nghĩa nỗ lực, đấu tranh để đạt được sự chấp nhận.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà bạn đang cố gắng chấp nhận. Ví dụ: come to terms with the loss of a loved one (chấp nhận sự mất mát người thân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + come to terms with reality
  • eventually eventually come to terms with reality
    (cuối cùng cũng chấp nhận được thực tế)
  • gradually gradually come to terms with reality
    (dần dần chấp nhận thực tế)
  • slowly slowly come to terms with reality
    (chấp nhận thực tế một cách chậm rãi)
Verb + come to terms with reality
  • struggle to struggle to come to terms with reality
    (vật lộn để chấp nhận thực tế)
  • refuse to refuse to come to terms with reality
    (từ chối chấp nhận thực tế)
  • help (someone) to help him to come to terms with reality
    (giúp anh ấy chấp nhận thực tế)
  • learn to learn to come to terms with reality
    (học cách chấp nhận thực tế)

Idioms

  • Face the music

    đương đầu với hậu quả khó chịu, chấp nhận sự thật cay đắng

    "He finally had to face the music and admit he was wrong."

    (Cuối cùng anh ấy cũng phải đối mặt với hậu quả và thừa nhận mình đã sai.)

  • Swallow the bitter pill

    chấp nhận một sự thật khó chịu hoặc một tình huống không mong muốn

    "Losing the championship was a bitter pill for the team to swallow."

    (Thua giải vô địch là một viên thuốc đắng mà đội phải nuốt.)

  • Bite the bullet

    cắn răng chịu đựng, chấp nhận làm điều gì đó khó khăn hoặc đau đớn vì cần thiết

    "We're going to have to bite the bullet and increase prices."

    (Chúng ta sẽ phải cắn răng chịu đựng và tăng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come to terms with reality

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Dần chấp nhận một điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn; đối mặt và chấp nhận sự thật.

"She had to come to terms with the fact that she would never walk again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come to terms with reality".

Mô hình 5 giai đoạn của sự đau buồn (Kübler-Ross)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học, cụm từ 'come to terms with reality' thường được liên hệ với giai đoạn 'chấp nhận' (acceptance) trong mô hình 5 giai đoạn của sự đau buồn (denial, anger, bargaining, depression, acceptance) của Elisabeth Kübler-Ross. Mô hình này mô tả quá trình tâm lý mà con người trải qua khi đối mặt với mất mát, tin xấu hoặc một sự thật khó khăn không thể thay đổi. Việc 'come to terms with reality' là bước quan trọng để tiến tới sự bình an nội tâm và khả năng tiếp tục cuộc sống.

Tầm quan trọng của sự chấp nhận

Khả năng 'come to terms with reality' được coi là một khía cạnh quan trọng của sức khỏe tinh thần và sự trưởng thành cá nhân. Nó liên quan đến việc đối mặt với sự thật, dù đau lòng hay khó khăn, thay vì trốn tránh hay phủ nhận. Sự chấp nhận không có nghĩa là đồng tình với hoàn cảnh, mà là thừa nhận sự tồn tại của nó để có thể tìm cách thích nghi và vượt qua, hoặc tìm kiếm giải pháp nếu có thể.