(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ come to terms with reality
B2

come to terms with reality

Thành ngữ (Idiom)

Nghĩa tiếng Việt

chấp nhận sự thật đối mặt với thực tế sống chung với hòa nhập với thực tế
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Come to terms with reality'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dần chấp nhận một điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn; đối mặt và chấp nhận sự thật.

Definition (English Meaning)

To gradually accept something unpleasant or difficult.

Ví dụ Thực tế với 'Come to terms with reality'

  • "She had to come to terms with the fact that she would never walk again."

    "Cô ấy phải chấp nhận sự thật rằng cô ấy sẽ không bao giờ đi lại được nữa."

  • "It took him a long time to come to terms with his illness."

    "Anh ấy mất một thời gian dài để chấp nhận căn bệnh của mình."

  • "After the accident, she struggled to come to terms with her disabilities."

    "Sau tai nạn, cô ấy đã phải vật lộn để chấp nhận những khuyết tật của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Come to terms with reality'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: come
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

grief(nỗi đau buồn) acceptance(sự chấp nhận)
reality check(nhìn nhận thực tế)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học/Cuộc sống

Ghi chú Cách dùng 'Come to terms with reality'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thành ngữ này diễn tả quá trình chấp nhận một sự thật khó khăn, đau lòng hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trong thái độ từ chối hoặc tức giận sang chấp nhận và tìm cách thích nghi. Khác với việc đơn thuần 'accept' (chấp nhận), 'come to terms with' mang ý nghĩa nỗ lực, đấu tranh để đạt được sự chấp nhận.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

'With' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà bạn đang cố gắng chấp nhận. Ví dụ: come to terms with the loss of a loved one (chấp nhận sự mất mát người thân).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Come to terms with reality'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)