resign oneself to
Verb phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Resign oneself to'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cam chịu, chấp nhận một điều gì đó khó chịu mà không thể thay đổi được.
Definition (English Meaning)
To accept something unpleasant that one cannot do anything about.
Ví dụ Thực tế với 'Resign oneself to'
-
"After years of fighting the illness, she finally resigned herself to her fate."
"Sau nhiều năm chiến đấu với bệnh tật, cuối cùng cô ấy cũng đành chấp nhận số phận."
-
"He resigned himself to a life of poverty."
"Anh ấy cam chịu một cuộc sống nghèo khổ."
-
"They resigned themselves to the fact that they would never win the lottery."
"Họ chấp nhận sự thật rằng họ sẽ không bao giờ trúng xổ số."
Từ loại & Từ liên quan của 'Resign oneself to'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: resign
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Resign oneself to'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này mang sắc thái chấp nhận một tình huống tiêu cực, thường là sau một thời gian kháng cự hoặc hy vọng vào một kết quả khác. Nó ngụ ý sự buông xuôi và chấp nhận số phận. Khác với 'accept' đơn thuần, 'resign oneself to' nhấn mạnh sự khó khăn trong việc chấp nhận và sự thiếu lựa chọn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'to' đi sau cụm từ này và giới thiệu sự việc hoặc tình huống mà người ta phải chấp nhận.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Resign oneself to'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.