(Top Banner Ad)
resign oneself to
C1
Verb phrase C1 Chung

resign oneself to

UK: /rɪˈzaɪn wʌnˈsɛlf tu/ • US: /rɪˈzaɪn wʌnˈsɛlf tu/

Nghĩa tiếng Việt

cam chịu đành chấp nhận buông xuôi tặc lưỡi chấp nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept something unpleasant that one cannot do anything about.

Vietnamese Meaning

Cam chịu, chấp nhận một điều gì đó khó chịu mà không thể thay đổi được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of fighting the illness, she finally resigned herself to her fate."

    "Sau nhiều năm chiến đấu với bệnh tật, cuối cùng cô ấy cũng đành chấp nhận số phận."

  • "He resigned himself to a life of poverty."

    "Anh ấy cam chịu một cuộc sống nghèo khổ."

  • "They resigned themselves to the fact that they would never win the lottery."

    "Họ chấp nhận sự thật rằng họ sẽ không bao giờ trúng xổ số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resign từ chức, thôi việc; cam chịu, chấp nhận (thường dùng với 'oneself to')
Noun resignation sự từ chức; sự cam chịu, sự chấp nhận số phận
Adjective resigned cam chịu, chấp nhận số phận (thường đi với 'to')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back, again) + signare (to mark, seal)
Latin
resignare (to unseal, cancel, give up, renounce)
Old French
resigner (to give up, relinquish a claim)
Middle English
resigne (to give up a position, surrender)
English
resign (to give up a position; submit oneself to, accept something unwillingly). The 'oneself to' construction develops this latter sense.

Nguồn Gốc Của Sự Chấp Nhận

Từ 'resign' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resignare', mang nghĩa 'mở niêm phong', 'hủy bỏ' hoặc 'từ bỏ'. Ban đầu, nó có thể được dùng khi một người 'trả lại' quyền lực hoặc chức vụ. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành việc 'từ bỏ' ý chí của mình và 'chấp nhận' một điều gì đó, thường là một tình huống khó khăn hoặc không mong muốn, như thể bạn đang 'giao phó' bản thân cho hoàn cảnh đó.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái chấp nhận một tình huống tiêu cực, thường là sau một thời gian kháng cự hoặc hy vọng vào một kết quả khác. Nó ngụ ý sự buông xuôi và chấp nhận số phận. Khác với 'accept' đơn thuần, 'resign oneself to' nhấn mạnh sự khó khăn trong việc chấp nhận và sự thiếu lựa chọn.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi sau cụm từ này và giới thiệu sự việc hoặc tình huống mà người ta phải chấp nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + resign oneself to
  • reluctantly reluctantly resign oneself to
    (miễn cưỡng chấp nhận số phận)
  • eventually eventually resign oneself to
    (cuối cùng đành phải chấp nhận)
  • stoically stoically resign oneself to
    (kiên cường, bình thản chấp nhận)
  • gradually gradually resign oneself to
    (dần dần chấp nhận)
Resign oneself to + Noun/Gerund
  • fate resign oneself to fate
    (cam chịu số phận)
  • reality resign oneself to reality
    (chấp nhận thực tế)
  • the inevitable resign oneself to the inevitable
    (chấp nhận điều không thể tránh khỏi)
  • defeat resign oneself to defeat
    (cam chịu thất bại)
  • living resign oneself to living a simple life
    (chấp nhận sống một cuộc đời đơn giản)
  • the fact that resign oneself to the fact that...
    (chấp nhận sự thật rằng...)

Idioms

  • resign oneself to something

    Chấp nhận hoặc cam chịu một tình huống, sự thật khó chịu hoặc không mong muốn vì biết rằng không thể thay đổi hay tránh khỏi.

    "After much deliberation, he resigned himself to the fact that his project would not be funded."

    (Sau nhiều cân nhắc, anh ấy đành chấp nhận sự thật rằng dự án của mình sẽ không được tài trợ.)

  • resign oneself to one's fate

    Chấp nhận số phận của mình, đặc biệt khi nó không mấy tốt đẹp; cam chịu định mệnh.

    "She sadly resigned herself to her fate, knowing there was nothing more she could do."

    (Cô ấy buồn bã cam chịu số phận, biết rằng mình không thể làm gì hơn được nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resign oneself to

Verb phrase
Lật mặt

Cam chịu, chấp nhận một điều gì đó khó chịu mà không thể thay đổi được.

"After years of fighting the illness, she finally resigned herself to her fate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resign oneself to".

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism)

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism), 'resign oneself to' phản ánh một khía cạnh quan trọng: chấp nhận những điều nằm ngoài tầm kiểm soát của bản thân. Những người theo chủ nghĩa Khắc kỷ tin rằng hạnh phúc đến từ việc chấp nhận số phận và tập trung vào những gì mình có thể kiểm soát, thay vì đấu tranh vô ích với những điều không thể thay đổi.

Chấp nhận trong Quá trình Tang tóc

Trong các mô hình về quá trình đối phó với mất mát hoặc đau buồn (grief), giai đoạn 'chấp nhận' (acceptance) thường là giai đoạn cuối cùng. Việc 'resign oneself to' một sự mất mát hoặc một thực tế phũ phàng tương tự như việc đạt đến sự chấp nhận, dù ban đầu có thể miễn cưỡng, để có thể tiếp tục cuộc sống.