(Top Banner Ad)
reconcile oneself to
C1
Cụm động từ C1 Tâm lý học/Xã hội học

reconcile oneself to

UK: /ˈrek.ən.saɪl/ • US: /ˈrek.ən.saɪl/

Nghĩa tiếng Việt

chấp nhận cam chịu tự an ủi thỏa hiệp với bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to accept an unpleasant situation or fact because you cannot change it

Vietnamese Meaning

chấp nhận một tình huống hoặc sự thật khó chịu vì bạn không thể thay đổi nó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to reconcile himself to the fact that he would never play professional football again."

    "Anh ấy phải chấp nhận sự thật rằng anh ấy sẽ không bao giờ chơi bóng đá chuyên nghiệp nữa."

  • "She reconciled herself to the long journey ahead."

    "Cô ấy chấp nhận một sự thật rằng có một chuyến đi dài đang chờ phía trước."

  • "After the accident, he had to reconcile himself to a life in a wheelchair."

    "Sau tai nạn, anh ấy phải chấp nhận cuộc sống trên xe lăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reconciliation sự hòa giải, sự điều đình, sự dàn xếp
Adjective reconcilable có thể hòa giải, có thể làm cho hòa hợp
Adjective irreconcilable không thể hòa giải, không thể dung hòa
Noun reconciler người hòa giải, người điều đình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reconcilare
Old French
reconcilier
Middle English
reconcilen
English
reconcile

Nguồn gốc của sự hòa giải và chấp nhận

Từ "reconcile" bắt nguồn từ tiếng Latin "reconcilare", mang ý nghĩa "làm cho hòa thuận lại" hoặc "mang lại với nhau một lần nữa". Nó được ghép từ tiền tố "re-" (lặp lại, trở lại) và động từ "conciliare" (kết hợp, thống nhất, làm cho thân thiện). Ban đầu, nó thường dùng để hàn gắn các mối quan hệ rạn nứt hoặc phục hồi tình bạn. Khi thêm cụm "oneself to", ý nghĩa mở rộng ra việc tự mình chấp nhận, điều chỉnh bản thân hoặc chấp nhận một thực tế khó khăn nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi người ta buộc phải chấp nhận một điều gì đó tiêu cực, không mong muốn, hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh sự điều chỉnh về mặt tinh thần và cảm xúc để có thể sống chung với tình huống đó. So sánh với 'accept' (chấp nhận) đơn thuần, 'reconcile oneself to' mang sắc thái chủ động hơn, thể hiện một quá trình đấu tranh nội tâm và cuối cùng là sự hòa giải với thực tại.

Prepositions

to

Giới từ 'to' nối động từ 'reconcile oneself' với đối tượng (tình huống, sự thật) mà người đó phải chấp nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Loại Noun/Tình huống thường được chấp nhận
  • reality reconcile oneself to reality
    (chấp nhận thực tế)
  • fate reconcile oneself to one's fate
    (cam chịu số phận của mình)
  • loss reconcile oneself to the loss
    (chấp nhận sự mất mát)
  • defeat reconcile oneself to defeat
    (chấp nhận thất bại)
  • inevitable reconcile oneself to the inevitable
    (chấp nhận điều không thể tránh khỏi)
  • fact reconcile oneself to the fact that...
    (chấp nhận sự thật rằng...)
  • situation reconcile oneself to the new situation
    (thích nghi với tình hình mới)

Idioms

  • reconcile oneself to (something difficult)

    tự chấp nhận, tự điều chỉnh bản thân để đối phó hoặc thích nghi với một điều gì đó khó chịu, không mong muốn hoặc không thể thay đổi.

    "She had to reconcile herself to the fact that she would never be able to travel again due to her injury."

    (Cô ấy phải tự chấp nhận sự thật rằng mình sẽ không bao giờ có thể đi du lịch được nữa vì vết thương của mình.)

  • reconcile oneself to one's lot/fate

    cam chịu số phận, chấp nhận hoàn cảnh hoặc số phận của mình sau khi đã cố gắng nhưng không thể thay đổi.

    "After many struggles, he finally reconciled himself to his humble lot in life and found peace."

    (Sau nhiều đấu tranh, cuối cùng anh ấy cũng cam chịu số phận khiêm tốn của mình và tìm thấy sự bình yên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reconcile oneself to

Cụm động từ
Lật mặt

chấp nhận một tình huống hoặc sự thật khó chịu vì bạn không thể thay đổi nó

"He had to reconcile himself to the fact that he would never play professional football again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconcile oneself to".

Triết lý chấp nhận trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học Khắc kỷ (Stoicism), việc 'reconcile oneself to' (chấp nhận) những gì không thể thay đổi là một kỹ năng sống quan trọng. Nó không có nghĩa là buông xuôi mà là tập trung năng lượng vào những gì có thể kiểm soát và tìm thấy sự bình yên nội tâm trong việc chấp nhận thực tế khắc nghiệt hoặc những điều nằm ngoài tầm kiểm soát của bản thân.

Chấp nhận trong các giai đoạn đau buồn

Khái niệm 'reconcile oneself to' đặc biệt liên quan đến giai đoạn 'chấp nhận' (acceptance) trong mô hình 5 giai đoạn đau buồn (5 Stages of Grief) của Elisabeth Kübler-Ross. Đây là quá trình tinh thần mà một người trải qua khi đối mặt với sự mất mát hoặc bi kịch lớn (như cái chết của người thân, bệnh tật), cuối cùng đi đến việc chấp nhận thực tế và tìm cách tiếp tục cuộc sống một cách lành mạnh.