reconcile oneself to
Cụm động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Reconcile oneself to'
Giải nghĩa Tiếng Việt
chấp nhận một tình huống hoặc sự thật khó chịu vì bạn không thể thay đổi nó
Definition (English Meaning)
to accept an unpleasant situation or fact because you cannot change it
Ví dụ Thực tế với 'Reconcile oneself to'
-
"He had to reconcile himself to the fact that he would never play professional football again."
"Anh ấy phải chấp nhận sự thật rằng anh ấy sẽ không bao giờ chơi bóng đá chuyên nghiệp nữa."
-
"She reconciled herself to the long journey ahead."
"Cô ấy chấp nhận một sự thật rằng có một chuyến đi dài đang chờ phía trước."
-
"After the accident, he had to reconcile himself to a life in a wheelchair."
"Sau tai nạn, anh ấy phải chấp nhận cuộc sống trên xe lăn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Reconcile oneself to'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: reconcile
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Reconcile oneself to'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng khi người ta buộc phải chấp nhận một điều gì đó tiêu cực, không mong muốn, hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh sự điều chỉnh về mặt tinh thần và cảm xúc để có thể sống chung với tình huống đó. So sánh với 'accept' (chấp nhận) đơn thuần, 'reconcile oneself to' mang sắc thái chủ động hơn, thể hiện một quá trình đấu tranh nội tâm và cuối cùng là sự hòa giải với thực tại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'to' nối động từ 'reconcile oneself' với đối tượng (tình huống, sự thật) mà người đó phải chấp nhận.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Reconcile oneself to'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.