comeback
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a return to a previous condition or activity
Vietnamese Meaning
sự trở lại trạng thái hoặc hoạt động trước đây; sự tái xuất
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The athlete is planning a comeback for the next Olympic Games."
"Vận động viên đang lên kế hoạch tái xuất cho Thế vận hội Olympic tới."
-
"The band is planning a major comeback tour."
"Ban nhạc đang lên kế hoạch cho một chuyến lưu diễn tái xuất lớn."
-
"His comeback was one of the greatest in sports history."
"Sự trở lại của anh ấy là một trong những điều vĩ đại nhất trong lịch sử thể thao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự trở lại thành công sau một thời gian vắng bóng, thất bại hoặc khó khăn. Khác với 'return' (sự trở lại) chỉ đơn thuần về mặt địa điểm hoặc trạng thái, 'comeback' mang ý nghĩa về sự phục hồi danh tiếng, sự nghiệp hoặc phong độ.
Prepositions
* 'comeback for': Trở lại để đạt được điều gì. * 'comeback as': Trở lại với vai trò gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make to make a comeback (Thực hiện một sự trở lại, hồi sinh)
-
attempt to attempt a comeback (Cố gắng quay trở lại (sự nghiệp, quyền lực))
-
stage to stage a successful comeback (Dàn dựng/thực hiện một màn trở lại thành công)
-
spectacular a spectacular comeback (Một sự trở lại ngoạn mục)
-
dramatic a dramatic comeback (Một màn lội ngược dòng đầy kịch tính)
-
major a major comeback (Một sự trở lại lớn/quan trọng)
-
career a career comeback (Sự trở lại sự nghiệp)
-
political a political comeback (Sự trở lại chính trường)
Idioms
-
to make a roaring comeback
Trở lại rầm rộ, đầy ấn tượng và mạnh mẽ
"The retired singer made a roaring comeback with her new album."
(Nữ ca sĩ đã giải nghệ thực hiện một màn trở lại rầm rộ với album mới của mình.)
-
to be due for a comeback
Sắp sửa/đến lúc phải quay trở lại thành công
"After five years of struggling, the band is due for a major comeback."
(Sau 5 năm chật vật, ban nhạc đã đến lúc phải có một sự trở lại lớn.)
-
to have a quick comeback
Có câu trả lời/đáp trả nhanh chóng và thông minh
"She always has a quick comeback whenever someone criticizes her."
(Cô ấy luôn có câu đáp trả nhanh chóng bất cứ khi nào ai đó chỉ trích cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comeback
nounsự trở lại trạng thái hoặc hoạt động trước đây; sự tái xuất
"The athlete is planning a comeback for the next Olympic Games."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band is planning a comeback tour next year. |
Ban nhạc đang lên kế hoạch cho một chuyến lưu diễn trở lại vào năm tới. |
| Phủ định | His comeback to the team wasn't successful. |
Sự trở lại đội của anh ấy đã không thành công. |
| Nghi vấn | Will her comeback silence all the critics? |
Liệu sự trở lại của cô ấy có làm im lặng tất cả những nhà phê bình không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The singer's comeback was widely anticipated by fans. |
Sự trở lại của ca sĩ đã được người hâm mộ mong đợi rộng rãi. |
| Phủ định | A successful comeback wasn't expected after such a long absence. |
Một sự trở lại thành công đã không được mong đợi sau một thời gian dài vắng bóng như vậy. |
| Nghi vấn | Was a comeback considered a possibility for the retired athlete? |
Liệu sự trở lại có được coi là một khả năng cho vận động viên đã nghỉ hưu? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The singer's comeback was a huge success. |
Sự trở lại của ca sĩ đó là một thành công lớn. |
| Phủ định | There wasn't much of a comeback after the initial failure. |
Không có sự trở lại nào đáng kể sau thất bại ban đầu. |
| Nghi vấn | Was her comeback tour well-received by the fans? |
Chuyến lưu diễn trở lại của cô ấy có được người hâm mộ đón nhận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comeback".
