(Top Banner Ad)
comeback
B2
noun B2 Tổng quát

comeback

UK: /ˈkʌm.bæk/ • US: /ˈkʌm.bæk/

Nghĩa tiếng Việt

sự tái xuất sự trở lại sự phục hồi sự đáp trả màn tái xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a return to a previous condition or activity

Vietnamese Meaning

sự trở lại trạng thái hoặc hoạt động trước đây; sự tái xuất

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete is planning a comeback for the next Olympic Games."

    "Vận động viên đang lên kế hoạch tái xuất cho Thế vận hội Olympic tới."

  • "The band is planning a major comeback tour."

    "Ban nhạc đang lên kế hoạch cho một chuyến lưu diễn tái xuất lớn."

  • "His comeback was one of the greatest in sports history."

    "Sự trở lại của anh ấy là một trong những điều vĩ đại nhất trong lịch sử thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Phrasal) come back Quay trở lại, hồi phục, trở về
Verb come Đến, tới
Adverb/Preposition back Trở lại, về phía sau
Noun (Person) newcomer Người mới đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cuman (come)
Old English
bæc (back)
18th Century
come back (Verb phrase)
American English (19th Century)
comeback (Noun)

Nguồn gốc Thể thao

Từ 'comeback' (sự trở lại) bắt đầu phổ biến rộng rãi ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19, ban đầu được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh thể thao. Nó mô tả việc một đội hoặc một vận động viên lật ngược thế cờ, giành chiến thắng sau khi bị dẫn điểm rất xa. Ý nghĩa này sau đó được mở rộng sang sự nghiệp chính trị, âm nhạc, và các lĩnh vực khác.

Nghĩa thứ hai: Câu đáp trả

Ngoài ý nghĩa về sự quay lại thành công, 'comeback' còn có nghĩa là 'câu đáp trả sắc sảo hoặc dí dỏm'. Nghĩa này xuất hiện muộn hơn, nhấn mạnh khả năng phản bác nhanh chóng trong một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự trở lại thành công sau một thời gian vắng bóng, thất bại hoặc khó khăn. Khác với 'return' (sự trở lại) chỉ đơn thuần về mặt địa điểm hoặc trạng thái, 'comeback' mang ý nghĩa về sự phục hồi danh tiếng, sự nghiệp hoặc phong độ.

Prepositions

for as

* 'comeback for': Trở lại để đạt được điều gì. * 'comeback as': Trở lại với vai trò gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + comeback
  • make to make a comeback
    (Thực hiện một sự trở lại, hồi sinh)
  • attempt to attempt a comeback
    (Cố gắng quay trở lại (sự nghiệp, quyền lực))
  • stage to stage a successful comeback
    (Dàn dựng/thực hiện một màn trở lại thành công)
Adjective + comeback
  • spectacular a spectacular comeback
    (Một sự trở lại ngoạn mục)
  • dramatic a dramatic comeback
    (Một màn lội ngược dòng đầy kịch tính)
  • major a major comeback
    (Một sự trở lại lớn/quan trọng)
Noun + comeback
  • career a career comeback
    (Sự trở lại sự nghiệp)
  • political a political comeback
    (Sự trở lại chính trường)

Idioms

  • to make a roaring comeback

    Trở lại rầm rộ, đầy ấn tượng và mạnh mẽ

    "The retired singer made a roaring comeback with her new album."

    (Nữ ca sĩ đã giải nghệ thực hiện một màn trở lại rầm rộ với album mới của mình.)

  • to be due for a comeback

    Sắp sửa/đến lúc phải quay trở lại thành công

    "After five years of struggling, the band is due for a major comeback."

    (Sau 5 năm chật vật, ban nhạc đã đến lúc phải có một sự trở lại lớn.)

  • to have a quick comeback

    Có câu trả lời/đáp trả nhanh chóng và thông minh

    "She always has a quick comeback whenever someone criticizes her."

    (Cô ấy luôn có câu đáp trả nhanh chóng bất cứ khi nào ai đó chỉ trích cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comeback

noun
Lật mặt

sự trở lại trạng thái hoặc hoạt động trước đây; sự tái xuất

"The athlete is planning a comeback for the next Olympic Games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band is planning a comeback tour next year.
Ban nhạc đang lên kế hoạch cho một chuyến lưu diễn trở lại vào năm tới.
Phủ định
His comeback to the team wasn't successful.
Sự trở lại đội của anh ấy đã không thành công.
Nghi vấn
Will her comeback silence all the critics?
Liệu sự trở lại của cô ấy có làm im lặng tất cả những nhà phê bình không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singer's comeback was widely anticipated by fans.
Sự trở lại của ca sĩ đã được người hâm mộ mong đợi rộng rãi.
Phủ định
A successful comeback wasn't expected after such a long absence.
Một sự trở lại thành công đã không được mong đợi sau một thời gian dài vắng bóng như vậy.
Nghi vấn
Was a comeback considered a possibility for the retired athlete?
Liệu sự trở lại có được coi là một khả năng cho vận động viên đã nghỉ hưu?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singer's comeback was a huge success.
Sự trở lại của ca sĩ đó là một thành công lớn.
Phủ định
There wasn't much of a comeback after the initial failure.
Không có sự trở lại nào đáng kể sau thất bại ban đầu.
Nghi vấn
Was her comeback tour well-received by the fans?
Chuyến lưu diễn trở lại của cô ấy có được người hâm mộ đón nhận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comeback".