(Top Banner Ad)
commencement of war
C1
Cụm danh từ C1 Chính trị, Quân sự, Lịch sử

commencement of war

UK: /kəˈmensmənt ɒv wɔːr/ • US: /kəˈmensmənt əv wɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

sự bắt đầu chiến tranh sự khởi đầu cuộc chiến thời điểm chiến tranh nổ ra khởi đầu chiến sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The beginning or start of a war.

Vietnamese Meaning

Sự bắt đầu hoặc khởi đầu của một cuộc chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The attack on Pearl Harbor marked the commencement of war between the United States and Japan."

    "Cuộc tấn công Trân Châu Cảng đánh dấu sự bắt đầu chiến tranh giữa Hoa Kỳ và Nhật Bản."

  • "Historians often debate the precise moment that marked the commencement of war."

    "Các nhà sử học thường tranh luận về thời điểm chính xác đánh dấu sự bắt đầu của chiến tranh."

  • "The invasion of Poland is widely regarded as the commencement of World War II."

    "Cuộc xâm lược Ba Lan được coi là sự khởi đầu của Thế chiến thứ hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commence bắt đầu, khởi đầu
Noun commencement sự khởi đầu, lễ phát bằng
Noun warfare tình trạng chiến tranh, việc tiến hành chiến tranh
Adjective warlike hiếu chiến, có tính chất chiến tranh

Synonyms

outbreak of war (sự bùng nổ chiến tranh)beginning of war (sự bắt đầu chiến tranh)start of war (sự khởi đầu chiến tranh)

Antonyms

end of war (sự kết thúc chiến tranh)cessation of hostilities (sự đình chiến)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cominitiare
Old French
comencement
Old English
werre
Modern English
commencement of war

Nguồn gốc từ 'Commence'

Từ 'commence' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'comencier', bắt nguồn từ tiếng Latin 'cominitiare', mang ý nghĩa là khởi xướng một nghi thức hoặc một giai đoạn mới.

Sự hình thành của 'War'

Từ 'war' có gốc rễ từ tiếng Đức cổ 'werra', có nghĩa là sự nhầm lẫn, bất hòa hoặc tranh chấp, thay thế từ 'beadu' trong tiếng Anh cổ.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, lịch sử hoặc quân sự. Nó nhấn mạnh thời điểm bắt đầu cuộc chiến, có thể là một sự kiện cụ thể hoặc một giai đoạn leo thang căng thẳng dẫn đến chiến tranh. Khác với 'start of war', 'commencement of war' mang tính hình thức hơn.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về giữa 'commencement' (sự bắt đầu) và 'war' (chiến tranh). Nó xác định rằng đây là sự bắt đầu *của* chiến tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commencement of war
  • formal formal commencement of war
    (sự bắt đầu chiến tranh chính thức (có tuyên bố))
  • imminent imminent commencement of war
    (sự bắt đầu chiến tranh sắp xảy ra)
Verb + commencement of war
  • signal signal the commencement of war
    (ra hiệu cho sự bắt đầu của chiến tranh)
  • precede precede the commencement of war
    (xảy ra trước khi chiến tranh bắt đầu)
Preposition + commencement of war
  • upon upon the commencement of war
    (ngay khi chiến tranh bắt đầu)
  • prior to prior to the commencement of war
    (trước khi bắt đầu chiến tranh)

Idioms

  • Declaration of war

    Tuyên chiến (hành động chính thức dẫn đến commencement of war)

    "The formal declaration of war marked the commencement of war between the two nations."

    (Lời tuyên chiến chính thức đã đánh dấu sự bắt đầu chiến tranh giữa hai quốc gia.)

  • Fog of war

    Sự mơ hồ trong chiến tranh (thường xuất hiện ngay từ khi bắt đầu)

    "The commencement of war often brings the fog of war, where information is unreliable."

    (Sự bắt đầu của chiến tranh thường mang lại sự mơ hồ, nơi mà thông tin không đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commencement of war

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự bắt đầu hoặc khởi đầu của một cuộc chiến tranh.

"The attack on Pearl Harbor marked the commencement of war between the United States and Japan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The commencement of war often leads to immense suffering.
Sự khởi đầu của chiến tranh thường dẫn đến những đau khổ to lớn.
Phủ định
There was no commencement of war despite escalating tensions.
Không có sự khởi đầu chiến tranh nào mặc dù căng thẳng leo thang.
Nghi vấn
Was the commencement of war inevitable given the circumstances?
Liệu sự khởi đầu của chiến tranh có phải là không thể tránh khỏi trong những hoàn cảnh đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commencement of war".

Công ước Hague III

Theo luật pháp quốc tế, việc bắt đầu chiến tranh (commencement of war) phải được báo trước bằng một thông báo rõ ràng, dưới dạng tuyên chiến có lý do hoặc tối hậu thư, theo Công ước Hague năm 1907.

Khái niệm 'Casus Belli'

Đây là một thuật ngữ Latinh có nghĩa là 'lý do gây chiến'. Trong ngoại giao phương Tây, một quốc gia thường đưa ra casus belli để biện minh cho việc commencement of war trước cộng đồng quốc tế.