commensal organisms
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Commensal organisms'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Các sinh vật sống trong mối quan hệ cộng sinh, trong đó một sinh vật có lợi và sinh vật kia không bị hại cũng không được lợi.
Definition (English Meaning)
Organisms that live in a commensal relationship, where one organism benefits and the other is neither harmed nor helped.
Ví dụ Thực tế với 'Commensal organisms'
-
"Many commensal organisms reside in the human gut, aiding in digestion without causing harm."
"Nhiều sinh vật cộng sinh cư trú trong ruột người, hỗ trợ tiêu hóa mà không gây hại."
-
"The skin is home to a variety of commensal organisms."
"Da là nơi sinh sống của nhiều loại sinh vật cộng sinh."
-
"Understanding the role of commensal organisms is crucial for maintaining a healthy microbiome."
"Hiểu được vai trò của các sinh vật cộng sinh là rất quan trọng để duy trì một hệ vi sinh vật khỏe mạnh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Commensal organisms'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: commensalism (danh từ chỉ hiện tượng cộng sinh)
- Adjective: commensal
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Commensal organisms'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học để mô tả các vi sinh vật (ví dụ: vi khuẩn, nấm) sống trên hoặc trong một vật chủ mà không gây hại cho vật chủ. Sự khác biệt chính với các mối quan hệ khác như ký sinh (parasitism) là ở chỗ ký sinh trùng gây hại cho vật chủ, còn cộng sinh thì không. Phân biệt với mutualism (hợp tác), trong đó cả hai bên đều có lợi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* `in`: chỉ môi trường sống bên trong (ví dụ: 'commensal organisms in the gut'). * `on`: chỉ môi trường sống trên bề mặt (ví dụ: 'commensal organisms on the skin'). * `with`: chỉ mối quan hệ chung (ví dụ: 'commensal organisms with a host species').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Commensal organisms'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.