(Top Banner Ad)
commensal organisms
C1
noun C1 Sinh học, Vi sinh vật học, Sinh thái học

commensal organisms

UK: /kəˈmɛnsəl ˈɔːɡənɪzəmz/ • US: /kəˈmɛnsəl ˈɔːrɡənɪzəmz/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật cộng sinh vi sinh vật cộng sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Organisms that live in a commensal relationship, where one organism benefits and the other is neither harmed nor helped.

Vietnamese Meaning

Các sinh vật sống trong mối quan hệ cộng sinh, trong đó một sinh vật có lợi và sinh vật kia không bị hại cũng không được lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many commensal organisms reside in the human gut, aiding in digestion without causing harm."

    "Nhiều sinh vật cộng sinh cư trú trong ruột người, hỗ trợ tiêu hóa mà không gây hại."

  • "The skin is home to a variety of commensal organisms."

    "Da là nơi sinh sống của nhiều loại sinh vật cộng sinh."

  • "Understanding the role of commensal organisms is crucial for maintaining a healthy microbiome."

    "Hiểu được vai trò của các sinh vật cộng sinh là rất quan trọng để duy trì một hệ vi sinh vật khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commensalism Quan hệ hội sinh (Mối quan hệ sinh thái)
Adjective commensal Mang tính hội sinh, thuộc về hội sinh
Noun organism Sinh vật, cơ thể
Noun microorganism Vi sinh vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Vi sinh vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- (with, together)
Latin
mensa (table, meal)
Latin
commensalis (sharing a table)
English (1770s)
commensal (Biological definition adopted)

Chia sẻ bàn ăn

Từ 'commensal' (hội sinh) có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'com-' (cùng nhau) và 'mensa' (cái bàn). Ban đầu, nó mô tả những người cùng ăn chung một bàn. Trong sinh học, nó được dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai sinh vật sống chung, trong đó một bên được lợi (thường là thức ăn) nhưng bên kia không bị hại hay được lợi gì, giống như việc 'chia sẻ bàn ăn' mà không làm phiền chủ nhà.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học để mô tả các vi sinh vật (ví dụ: vi khuẩn, nấm) sống trên hoặc trong một vật chủ mà không gây hại cho vật chủ. Sự khác biệt chính với các mối quan hệ khác như ký sinh (parasitism) là ở chỗ ký sinh trùng gây hại cho vật chủ, còn cộng sinh thì không. Phân biệt với mutualism (hợp tác), trong đó cả hai bên đều có lợi.

Prepositions

in on with

* `in`: chỉ môi trường sống bên trong (ví dụ: 'commensal organisms in the gut'). * `on`: chỉ môi trường sống trên bề mặt (ví dụ: 'commensal organisms on the skin'). * `with`: chỉ mối quan hệ chung (ví dụ: 'commensal organisms with a host species').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • resident resident commensal organisms
    (Các sinh vật hội sinh thường trú (khu hệ sinh vật ổn định))
  • harmless harmless commensal organisms
    (Các sinh vật hội sinh vô hại)
  • transient transient commensal organisms
    (Các sinh vật hội sinh tạm thời)
Noun (Location) + Noun
  • gut gut commensal organisms
    (Các sinh vật hội sinh đường ruột)
  • skin skin commensal organisms
    (Các sinh vật hội sinh trên da)
  • human human commensal organisms
    (Các sinh vật hội sinh của con người)
Verb + Noun
  • harbor to harbor commensal organisms
    (Chứa/mang các sinh vật hội sinh)
  • identify to identify commensal organisms
    (Xác định các sinh vật hội sinh)

Idioms

  • Facultative commensal organisms

    Sinh vật hội sinh tùy nghi (có thể sống độc lập hoặc trong mối quan hệ hội sinh)

    "Many bacteria in the soil are facultative commensal organisms."

    (Nhiều vi khuẩn trong đất là sinh vật hội sinh tùy nghi.)

  • Obligate commensal organisms

    Sinh vật hội sinh bắt buộc (chỉ sống được nhờ mối quan hệ hội sinh)

    "Some deep-sea organisms are obligate commensal organisms."

    (Một số sinh vật dưới đáy biển sâu là sinh vật hội sinh bắt buộc.)

  • Microbial commensal organisms

    Các vi sinh vật hội sinh (thường chỉ các vi khuẩn có lợi/trung tính)

    "The body is home to trillions of microbial commensal organisms."

    (Cơ thể là nơi cư ngụ của hàng nghìn tỷ vi sinh vật hội sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commensal organisms

noun
Lật mặt

Các sinh vật sống trong mối quan hệ cộng sinh, trong đó một sinh vật có lợi và sinh vật kia không bị hại cũng không được lợi.

"Many commensal organisms reside in the human gut, aiding in digestion without causing harm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that these bacteria weren't commensal organisms, so the treatment would be simpler.
Tôi ước những vi khuẩn này không phải là những sinh vật cộng sinh, vì vậy việc điều trị sẽ đơn giản hơn.
Phủ định
If only the relationship between the two species wasn't an example of commensalism, we could easily control the population of the first one.
Giá mà mối quan hệ giữa hai loài không phải là một ví dụ về cộng sinh, chúng ta có thể dễ dàng kiểm soát quần thể của loài thứ nhất.
Nghi vấn
I wish I could understand why these mites are commensal and not parasitic organisms.
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao những con mạt này là sinh vật cộng sinh chứ không phải ký sinh.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commensal organisms".

Hệ Vi Sinh Vật Người (Human Microbiome)

Khái niệm sinh vật hội sinh trở nên quan trọng trong y học hiện đại khi các nhà khoa học nhận ra rằng phần lớn vi khuẩn sống trong ruột, trên da và trong miệng chúng ta không phải ký sinh trùng mà là sinh vật hội sinh (hoặc cộng sinh). Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc tiêu hóa thức ăn, tổng hợp vitamin và huấn luyện hệ miễn dịch, làm cho chúng trở thành một phần không thể thiếu của cơ thể chúng ta.

Khác biệt giữa 'Hội sinh' và 'Ký sinh'

Mối quan hệ hội sinh được coi là lành mạnh hơn ký sinh. Trong khi sinh vật hội sinh chỉ 'chia sẻ bàn ăn' và không gây hại, sinh vật ký sinh (parasites) là những 'vị khách' hút chất dinh dưỡng từ vật chủ, gây tổn hại hoặc bệnh tật. Sự khác biệt này là cơ sở để hiểu các bệnh truyền nhiễm và sức khỏe con người.