(Top Banner Ad)
commentators
C1
Danh từ C1 Báo chí, Truyền thông, Thể thao, Chính trị

commentators

UK: /ˈkɒmənˌteɪtər/ • US: /ˈkɑːmənˌteɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà bình luận bình luận viên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who comments on events, especially on television or radio.

Vietnamese Meaning

Một người bình luận về các sự kiện, đặc biệt là trên truyền hình hoặc đài phát thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The commentators provided insightful analysis of the game."

    "Các bình luận viên đã cung cấp những phân tích sâu sắc về trận đấu."

  • "Sports commentators are often former athletes."

    "Các bình luận viên thể thao thường là các cựu vận động viên."

  • "Political commentators debated the issues on television."

    "Các nhà bình luận chính trị tranh luận về các vấn đề trên truyền hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comment Lời bình luận, nhận xét
Verb comment Bình luận, đưa ra ý kiến (về cái gì)
Verb commentate Bình luận (thường là sự kiện thể thao hoặc tin tức trực tiếp)
Noun commentary Bài bình luận, bản tường thuật; chú giải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông, Thể thao, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commentari
Middle English
comment
Modern English
commentator
Modern English
commentators

Gốc La Tinh của Sự Suy Ngẫm

Từ gốc của 'commentator' là động từ Latin 'commentari', có nghĩa là 'suy ngẫm kỹ lưỡng' hoặc 'ghi chú/chú giải'. Ban đầu, nó chủ yếu dùng để chỉ những học giả viết chú giải cho các văn bản cổ. Phải đến thế kỷ 16, từ 'commentator' mới xuất hiện trong tiếng Anh, mang ý nghĩa rộng hơn là người đưa ra ý kiến hoặc giải thích về một vấn đề.

Usage Note

Từ 'commentator' thường được dùng để chỉ những người có chuyên môn, kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể và được mời để đưa ra nhận xét, phân tích trực tiếp hoặc ghi hình trước về các sự kiện liên quan. So với 'reporter' (phóng viên) chỉ đơn thuần đưa tin, 'commentator' đi sâu vào phân tích, đánh giá và đưa ra quan điểm cá nhân. 'Analyst' (nhà phân tích) có thể được dùng tương tự, nhưng thường mang tính học thuật và chuyên sâu hơn.

Prepositions

on for

'- Commentator on: bình luận về cái gì (sự kiện, vấn đề).
- Commentator for: bình luận cho (kênh truyền hình, đài phát thanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commentators
  • leading leading commentators
    (Các nhà bình luận/chuyên gia hàng đầu)
  • political political commentators
    (Các nhà bình luận chính trị)
  • harsh harsh commentators
    (Các nhà bình luận có lời lẽ gay gắt/chỉ trích nặng nề)
Commentators + Verb
  • predict Commentators predict...
    (Các nhà bình luận dự đoán rằng...)
  • suggest Commentators suggest that...
    (Các nhà bình luận cho rằng/đề nghị rằng...)
Verb + commentators
  • cite to cite commentators
    (Trích dẫn ý kiến của các nhà bình luận)
  • listen to to listen to the commentators
    (Lắng nghe các bình luận viên)

Idioms

  • The consensus among commentators

    Sự đồng thuận chung/Ý kiến chung của giới bình luận

    "The consensus among commentators is that the new policy will face strong opposition."

    (Giới bình luận đồng thuận rằng chính sách mới sẽ đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ.)

  • Sports commentators box

    Phòng bình luận thể thao (khu vực riêng biệt dành cho bình luận viên tại sân vận động)

    "They watched the match from the comfort of the commentators box."

    (Họ theo dõi trận đấu từ phòng bình luận viên tiện nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commentators

Danh từ
Lật mặt

Một người bình luận về các sự kiện, đặc biệt là trên truyền hình hoặc đài phát thanh.

"The commentators provided insightful analysis of the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commentators".

Bình luận viên Thể thao (Sports Commentators)

Trong văn hóa truyền hình phương Tây, bình luận viên thể thao là một nghề nghiệp có ảnh hưởng lớn. Họ không chỉ mô tả sự kiện đang diễn ra mà còn xây dựng kịch tính, thêm cảm xúc và giúp khán giả hiểu rõ luật chơi. Một số bình luận viên nổi tiếng còn trở thành biểu tượng văn hóa.

Quyền lực của Giới 'Pundit'

Trong lĩnh vực chính trị và tin tức, thuật ngữ 'pundits' (thường là đồng nghĩa với political commentators) được dùng để chỉ những chuyên gia có ảnh hưởng, thường xuyên xuất hiện trên các chương trình truyền hình để phân tích, dự đoán, hoặc chỉ trích các quyết sách. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận xã hội.