commercial center
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place or area of a city or town where the primary activity is business, retail, and commerce.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc khu vực của một thành phố hoặc thị trấn, nơi hoạt động chính là kinh doanh, bán lẻ và thương mại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new commercial center has attracted many businesses to the area."
"Trung tâm thương mại mới đã thu hút nhiều doanh nghiệp đến khu vực này."
-
"The commercial center is bustling with activity during the holiday season."
"Trung tâm thương mại nhộn nhịp với các hoạt động trong mùa lễ."
-
"Many people go to the commercial center to shop and dine."
"Nhiều người đến trung tâm thương mại để mua sắm và ăn uống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | commerce | thương mại, sự buôn bán |
| Adjective | commercial | thuộc về thương mại, mang tính thương mại |
| Verb | commercialize | thương mại hóa, biến thành hàng hóa |
| Adverb | commercially | một cách thương mại, về mặt thương mại |
| Adjective | central | trung tâm, trọng tâm, chính yếu |
| Verb | centralize | tập trung hóa, dồn vào trung tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một khu vực tập trung nhiều cửa hàng, văn phòng, và các cơ sở kinh doanh khác. Nó có thể bao gồm trung tâm mua sắm, khu phố mua sắm, hoặc một khu vực rộng lớn hơn với nhiều hoạt động thương mại.
Prepositions
Ví dụ:
- 'in a commercial center' (trong một trung tâm thương mại): chỉ vị trí bên trong trung tâm thương mại.
- 'the commercial center of the city' (trung tâm thương mại của thành phố): chỉ trung tâm thương mại quan trọng nhất của thành phố.
- 'near a commercial center' (gần một trung tâm thương mại): chỉ vị trí lân cận trung tâm thương mại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling bustling commercial center (trung tâm thương mại sầm uất)
-
thriving thriving commercial center (trung tâm thương mại phát triển thịnh vượng)
-
major major commercial center (trung tâm thương mại lớn)
-
vibrant vibrant commercial center (trung tâm thương mại sôi động)
-
develop develop a commercial center (phát triển một trung tâm thương mại)
-
establish establish a commercial center (thành lập một trung tâm thương mại)
-
become become a commercial center (trở thành một trung tâm thương mại)
-
in the in the commercial center (ở trung tâm thương mại)
-
the heart of the the heart of the commercial center (trái tim/nơi sôi động nhất của trung tâm thương mại)
-
role of a the role of a commercial center (vai trò của một trung tâm thương mại)
Idioms
-
The heart of the commercial center
Trung tâm, nơi sôi động và quan trọng nhất của khu thương mại.
"The new skyscraper is located right in the heart of the commercial center."
(Tòa nhà chọc trời mới nằm ngay tại trái tim (khu vực sôi động nhất) của trung tâm thương mại.)
-
Serve as a commercial center
Đóng vai trò là một trung tâm thương mại (cho một khu vực hoặc vùng lãnh thổ).
"The city has long served as a commercial center for the entire region."
(Thành phố này từ lâu đã đóng vai trò là một trung tâm thương mại cho toàn bộ khu vực.)
-
Transform into a commercial center
Chuyển đổi, phát triển thành một trung tâm thương mại (thường là từ một khu vực có chức năng khác).
"The old industrial zone was transformed into a bustling commercial center."
(Khu công nghiệp cũ đã được biến đổi thành một trung tâm thương mại sầm uất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commercial center
danh từMột địa điểm hoặc khu vực của một thành phố hoặc thị trấn, nơi hoạt động chính là kinh doanh, bán lẻ và thương mại.
"The new commercial center has attracted many businesses to the area."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new commercial center attracted many shoppers last year. |
Trung tâm thương mại mới đã thu hút nhiều người mua sắm vào năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't build the commercial center in that area because of the poor infrastructure. |
Họ đã không xây dựng trung tâm thương mại ở khu vực đó vì cơ sở hạ tầng kém. |
| Nghi vấn | Did the old commercial center close down due to financial problems? |
Trung tâm thương mại cũ có đóng cửa vì các vấn đề tài chính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial center".
