comminution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of reducing to minute particles or powder; pulverization.
Vietnamese Meaning
Hành động nghiền thành những hạt nhỏ hoặc bột; sự nghiền nhỏ, sự tán nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The comminution of the ore is a crucial step in the mining process."
"Việc nghiền quặng là một bước quan trọng trong quy trình khai thác mỏ."
-
"Comminution of solid waste is essential for efficient composting."
"Việc nghiền chất thải rắn là cần thiết để ủ phân hiệu quả."
-
"The pharmaceutical industry relies on comminution to produce fine drug powders."
"Ngành công nghiệp dược phẩm dựa vào việc nghiền để sản xuất bột thuốc mịn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | comminute | Nghiền nhỏ, làm vụn thành mảnh, băm nhỏ |
| Adjective | comminuted | Bị nghiền vụn, vỡ thành nhiều mảnh (thường dùng trong y học, như 'gãy xương vụn') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học vật liệu và y học để mô tả quá trình làm giảm kích thước vật liệu. Nó nhấn mạnh đến việc tạo ra các hạt rất nhỏ.
Prepositions
"Comminution of" thường được sử dụng để chỉ vật liệu đang được nghiền nhỏ. Ví dụ: "comminution of rock" (nghiền đá), "comminution of drugs" (nghiền thuốc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine comminution (Sự nghiền nhỏ mịn)
-
extensive extensive comminution (Sự nghiền nát trên diện rộng/mức độ lớn)
-
severe severe comminution (Sự nghiền nát nghiêm trọng)
-
bone bone comminution (Sự vỡ xương vụn (từ chuyên môn y học))
-
particle particle comminution (Sự nghiền hạt (trong công nghiệp))
-
undergo to undergo comminution (Trải qua quá trình nghiền nát)
-
facilitate to facilitate comminution (Tạo điều kiện cho việc nghiền nát)
Idioms
-
Mechanical comminution process
Quá trình nghiền nhỏ bằng máy móc
"The final stage involves a mechanical comminution process to ensure uniform particle size."
(Giai đoạn cuối cùng bao gồm quá trình nghiền nhỏ bằng máy móc để đảm bảo kích thước hạt đồng đều.)
-
Degree of comminution
Mức độ/độ vụn của sự nghiền nát
"Researchers carefully measured the degree of comminution achieved by the new grinding mill."
(Các nhà nghiên cứu đã cẩn thận đo đạc mức độ vụn đạt được bằng cối xay mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comminution
nounHành động nghiền thành những hạt nhỏ hoặc bột; sự nghiền nhỏ, sự tán nhỏ.
"The comminution of the ore is a crucial step in the mining process."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the ore undergoes comminution, the extraction process will be more efficient. |
Nếu quặng trải qua quá trình nghiền nhỏ, quá trình chiết xuất sẽ hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If the comminution process isn't optimized, we won't achieve the desired particle size. |
Nếu quá trình nghiền nhỏ không được tối ưu hóa, chúng ta sẽ không đạt được kích thước hạt mong muốn. |
| Nghi vấn | Will the next stage benefit if the comminution is thorough? |
Liệu giai đoạn tiếp theo có được lợi nếu quá trình nghiền nhỏ kỹ lưỡng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comminution".
