(Top Banner Ad)
comminution
C1
noun C1 Kỹ thuật, Khoa học vật liệu, Y học

comminution

UK: /ˌkɒməˈnjuːʃən/ • US: /ˌkɑː.məˈnuː.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nghiền nhỏ sự tán nhỏ quá trình nghiền mịn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of reducing to minute particles or powder; pulverization.

Vietnamese Meaning

Hành động nghiền thành những hạt nhỏ hoặc bột; sự nghiền nhỏ, sự tán nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comminution of the ore is a crucial step in the mining process."

    "Việc nghiền quặng là một bước quan trọng trong quy trình khai thác mỏ."

  • "Comminution of solid waste is essential for efficient composting."

    "Việc nghiền chất thải rắn là cần thiết để ủ phân hiệu quả."

  • "The pharmaceutical industry relies on comminution to produce fine drug powders."

    "Ngành công nghiệp dược phẩm dựa vào việc nghiền để sản xuất bột thuốc mịn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb comminute Nghiền nhỏ, làm vụn thành mảnh, băm nhỏ
Adjective comminuted Bị nghiền vụn, vỡ thành nhiều mảnh (thường dùng trong y học, như 'gãy xương vụn')

Synonyms

pulverization (sự nghiền thành bột)grinding (sự nghiền)milling (sự xay)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học vật liệu, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comminuere
Late Latin
comminutio
English
comminution

Nguồn Gốc Của Sự Nghiền Nát

Từ 'comminution' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố 'com-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'cùng nhau') và động từ 'minuere' (nghĩa là 'làm giảm' hoặc 'thu nhỏ'). Kết hợp lại, 'comminuere' mang ý nghĩa là 'làm giảm hoàn toàn' hoặc 'nghiền thành những mảnh rất nhỏ', mô tả chính xác quá trình nghiền nát vật chất.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học vật liệu và y học để mô tả quá trình làm giảm kích thước vật liệu. Nó nhấn mạnh đến việc tạo ra các hạt rất nhỏ.

Prepositions

of

"Comminution of" thường được sử dụng để chỉ vật liệu đang được nghiền nhỏ. Ví dụ: "comminution of rock" (nghiền đá), "comminution of drugs" (nghiền thuốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comminution
  • fine fine comminution
    (Sự nghiền nhỏ mịn)
  • extensive extensive comminution
    (Sự nghiền nát trên diện rộng/mức độ lớn)
  • severe severe comminution
    (Sự nghiền nát nghiêm trọng)
Noun/Context + comminution
  • bone bone comminution
    (Sự vỡ xương vụn (từ chuyên môn y học))
  • particle particle comminution
    (Sự nghiền hạt (trong công nghiệp))
Verb + comminution
  • undergo to undergo comminution
    (Trải qua quá trình nghiền nát)
  • facilitate to facilitate comminution
    (Tạo điều kiện cho việc nghiền nát)

Idioms

  • Mechanical comminution process

    Quá trình nghiền nhỏ bằng máy móc

    "The final stage involves a mechanical comminution process to ensure uniform particle size."

    (Giai đoạn cuối cùng bao gồm quá trình nghiền nhỏ bằng máy móc để đảm bảo kích thước hạt đồng đều.)

  • Degree of comminution

    Mức độ/độ vụn của sự nghiền nát

    "Researchers carefully measured the degree of comminution achieved by the new grinding mill."

    (Các nhà nghiên cứu đã cẩn thận đo đạc mức độ vụn đạt được bằng cối xay mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comminution

noun
Lật mặt

Hành động nghiền thành những hạt nhỏ hoặc bột; sự nghiền nhỏ, sự tán nhỏ.

"The comminution of the ore is a crucial step in the mining process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ore undergoes comminution, the extraction process will be more efficient.
Nếu quặng trải qua quá trình nghiền nhỏ, quá trình chiết xuất sẽ hiệu quả hơn.
Phủ định
If the comminution process isn't optimized, we won't achieve the desired particle size.
Nếu quá trình nghiền nhỏ không được tối ưu hóa, chúng ta sẽ không đạt được kích thước hạt mong muốn.
Nghi vấn
Will the next stage benefit if the comminution is thorough?
Liệu giai đoạn tiếp theo có được lợi nếu quá trình nghiền nhỏ kỹ lưỡng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comminution".

Gãy Xương Vụn (Comminuted Fracture)

Trong y học, 'comminuted fracture' (gãy xương vụn) là một thuật ngữ quan trọng chỉ tình trạng xương bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ. Đây là loại gãy xương nghiêm trọng, khó chữa lành và thường đòi hỏi phải phẫu thuật phức tạp hơn để ghép lại các mảnh xương và phục hồi chức năng.

Ứng Dụng Trong Dược Phẩm và Khoáng Sản

Sự nghiền nhỏ (comminution) là một bước cực kỳ quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Ví dụ, trong sản xuất dược phẩm, việc nghiền nguyên liệu thuốc thành kích thước hạt chính xác giúp kiểm soát tốc độ hòa tan và hấp thụ của thuốc. Trong khai khoáng, comminution là quá trình tiêu tốn năng lượng lớn nhất để giải phóng quặng.