(Top Banner Ad)
comminute
C1
Động từ (Verb) C1 Y học, Kỹ thuật

comminute

UK: /ˈkɒmɪˌnjuːt/ • US: /ˈkɑːmɪˌnuːt/

Nghĩa tiếng Việt

nghiền nát làm vụn vỡ vụn gãy nát (trong trường hợp gãy xương)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce to minute particles; to pulverize.

Vietnamese Meaning

Nghiền thành những mảnh nhỏ; làm vụn ra; tán thành bột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgeon had to comminute the bone fragments before removing them."

    "Bác sĩ phẫu thuật phải nghiền nhỏ các mảnh xương trước khi loại bỏ chúng."

  • "The rocks were comminuted by the force of the explosion."

    "Những tảng đá bị nghiền nát bởi sức mạnh của vụ nổ."

  • "Comminuted fractures often require surgery."

    "Gãy xương vỡ nhiều mảnh thường cần phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comminution Sự nghiền nát; sự vỡ vụn (thành nhiều mảnh nhỏ)
Adjective comminuted Bị nghiền nát; vỡ thành nhiều mảnh
Noun comminutor Máy nghiền; dụng cụ nghiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comminuō
English (16th Century)
comminute

Nguồn Gốc Latin

Từ 'comminute' có nguồn gốc từ động từ Latin 'comminuō', có nghĩa là 'phá vỡ hoàn toàn'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'com-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'cùng nhau') và gốc 'minuō' (nghĩa là 'làm giảm bớt' hoặc 'làm nhỏ đi'). Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của từ này là việc nghiền nát vật chất thành những mảnh cực nhỏ.

Usage Note

Thường dùng trong ngữ cảnh y học (đặc biệt là gãy xương) hoặc kỹ thuật khi nói về việc làm vỡ hoặc nghiền nát vật liệu. Khác với 'crush' (nghiền) ở chỗ 'comminute' ám chỉ sự chia nhỏ thành nhiều mảnh vụn hơn. So với 'pulverize' (tán thành bột), 'comminute' có thể không nhất thiết là tạo ra bột, mà chỉ đơn giản là các mảnh rất nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • finely finely comminute the herbs
    (nghiền mịn các loại thảo mộc)
  • extensively extensively comminute the material
    (nghiền vật liệu một cách triệt để)
Verb + Noun (Object)
  • ore comminute the ore
    (nghiền quặng)
  • tissue comminute the tissue sample
    (nghiền mẫu mô)

Idioms

  • comminuted fracture

    Gãy xương vụn (gãy thành nhiều mảnh)

    "The skier suffered a severe comminuted fracture in his leg."

    (Người trượt tuyết bị gãy xương vụn nghiêm trọng ở chân.)

  • to comminute particles

    Nghiền các hạt (thành kích thước đồng nhất)

    "Chemical engineers must comminute particles uniformly for the reaction to occur."

    (Các kỹ sư hóa học phải nghiền các hạt đồng nhất để phản ứng xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comminute

Động từ (Verb)
Lật mặt

Nghiền thành những mảnh nhỏ; làm vụn ra; tán thành bột.

"The surgeon had to comminute the bone fragments before removing them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They comminute the spices before adding them to the dish.
Họ nghiền nhỏ các loại gia vị trước khi thêm chúng vào món ăn.
Phủ định
He doesn't comminute the meat; he prefers it in larger pieces.
Anh ấy không nghiền nhỏ thịt; anh ấy thích nó thành miếng lớn hơn.
Nghi vấn
Do you comminute the vegetables before blending them for the soup?
Bạn có nghiền nhỏ rau củ trước khi xay chúng cho món súp không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had properly comminuted the waste, the environmental damage would be less severe now.
Nếu công ty đã nghiền chất thải đúng cách, thì thiệt hại môi trường bây giờ sẽ ít nghiêm trọng hơn.
Phủ định
If the surgeon hadn't comminuted the bone during the operation, the patient would have recovered more quickly.
Nếu bác sĩ phẫu thuật không nghiền xương trong quá trình phẫu thuật, bệnh nhân đã hồi phục nhanh hơn.
Nghi vấn
If they had comminuted the ore efficiently, would they be making more profit now?
Nếu họ đã nghiền quặng một cách hiệu quả, liệu họ có đang kiếm được nhiều lợi nhuận hơn bây giờ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine will comminute the large rocks into powder.
Máy sẽ nghiền những tảng đá lớn thành bột.
Phủ định
Did the worker not comminute the material completely?
Có phải công nhân đã không nghiền vật liệu hoàn toàn không?
Nghi vấn
Is the comminuted mixture ready for the next stage?
Hỗn hợp đã nghiền nhỏ đã sẵn sàng cho giai đoạn tiếp theo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comminute".

Thuật ngữ Y học và Tính Nghiêm Trọng

Trong y học hiện đại, từ 'comminute' chủ yếu được dùng trong cụm 'comminuted fracture'. Đây là một chấn thương nghiêm trọng, ám chỉ việc xương bị vỡ thành ba mảnh trở lên. Khái niệm này nhấn mạnh sự cần thiết của phẫu thuật tái tạo phức tạp thay vì chỉ bó bột thông thường.

Ứng dụng Công nghiệp

Trong ngành công nghiệp dược phẩm và khai khoáng, quá trình 'comminution' (sự nghiền nát) là một bước quan trọng. Việc nghiền nhỏ vật liệu giúp tăng diện tích bề mặt, từ đó cải thiện tốc độ hòa tan của thuốc hoặc tăng hiệu suất chiết xuất kim loại từ quặng.