(Top Banner Ad)
common cost
B2
Danh từ B2 Kinh tế

common cost

UK: /ˈkɒmən kɒst/ • US: /ˈkɑːmən kɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí chung chi phí phân bổ chi phí dùng chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cost that is shared by multiple parties or activities.

Vietnamese Meaning

Một chi phí được chia sẻ bởi nhiều bên hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The common cost of the office space is allocated proportionally to each department."

    "Chi phí chung của không gian văn phòng được phân bổ tỷ lệ cho mỗi phòng ban."

  • "The common cost of the marketing campaign was split between the two product lines."

    "Chi phí chung của chiến dịch marketing được chia cho hai dòng sản phẩm."

  • "Calculating the common cost allows for a more accurate assessment of profitability."

    "Tính toán chi phí chung cho phép đánh giá chính xác hơn về lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Commonality Sự tương đồng, điểm chung
Adjective Common Chung, phổ biến
Adverb Commonly Một cách thông thường
Adjective Costly Tốn kém, đắt đỏ

Synonyms

shared cost (chi phí chung)joint cost (chi phí liên kết)

Antonyms

direct cost (chi phí trực tiếp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ko-moin-i- (shared by all)
Latin
communis + constare
Old French
comun + coust
Middle English
commune cost

Nguồn gốc của sự chia sẻ

Từ 'common' có gốc từ tiếng Latin 'communis', nghĩa là được chia sẻ bởi nhiều người. 'Cost' bắt nguồn từ 'constare', có nghĩa là 'đứng cùng nhau' hoặc 'giá trị cố định'. Khi kết hợp lại trong lĩnh vực kế toán và quản trị, 'common cost' phản ánh những chi phí phát sinh để duy trì một hệ thống chung mà không thể tách rời riêng biệt cho từng bộ phận.

Usage Note

"Common cost" thường được sử dụng trong kế toán chi phí và quản lý dự án để chỉ những chi phí không thể dễ dàng quy cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc bộ phận cụ thể. Nó khác với "direct cost" (chi phí trực tiếp), có thể được quy trực tiếp cho một đối tượng chi phí. "Common cost" thường được phân bổ cho các đối tượng chi phí khác nhau dựa trên một cơ sở phân bổ hợp lý.

Prepositions

of in for

- **of:** thường dùng để chỉ bản chất của chi phí chung (the common cost of maintaining the facility). - **in:** thường dùng để chỉ chi phí chung trong một ngữ cảnh lớn hơn (the common cost in running the business). - **for:** thường dùng để chỉ mục đích của chi phí chung (the common cost for employee training).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + common cost
  • Allocate allocate common cost
    (Phân bổ chi phí chung)
  • Absorb absorb common cost
    (Hấp thụ/chi trả chi phí chung)
  • Share share common cost
    (Chia sẻ chi phí chung)
Adjective + common cost
  • Fixed fixed common cost
    (Chi phí chung cố định)
  • Unavoidable unavoidable common cost
    (Chi phí chung không thể tránh khỏi)

Idioms

  • Apportion common costs

    Phân chia chi phí chung theo tỷ lệ

    "The manager needs to apportion common costs among all departments fairly."

    (Người quản lý cần phân chia chi phí chung giữa tất cả các phòng ban một cách công bằng.)

  • Sunk common cost

    Chi phí chung đã mất (chi phí chìm)

    "The rent for the main building is a sunk common cost that won't change regardless of production."

    (Tiền thuê tòa nhà chính là một khoản chi phí chung đã mất và sẽ không thay đổi bất kể sản lượng sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common cost

Danh từ
Lật mặt

Một chi phí được chia sẻ bởi nhiều bên hoặc hoạt động.

"The common cost of the office space is allocated proportionally to each department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had considered the common cost earlier, we would have made a more informed decision.
Nếu chúng ta đã xem xét chi phí chung sớm hơn, chúng ta đã có thể đưa ra một quyết định sáng suốt hơn.
Phủ định
If the company had not ignored the common cost, they would not have faced such significant financial difficulties.
Nếu công ty không bỏ qua chi phí chung, họ đã không phải đối mặt với những khó khăn tài chính lớn như vậy.
Nghi vấn
Would we have avoided the budget overruns if we had properly accounted for the common cost?
Chúng ta có tránh được việc vượt quá ngân sách nếu chúng ta đã tính toán đúng chi phí chung không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common cost".

Kế toán quản trị phương Tây

Trong văn hóa quản trị doanh nghiệp Âu Mỹ, việc xác định 'common cost' là cực kỳ quan trọng để đánh giá hiệu quả của từng đơn vị kinh doanh (Business Units). Nếu không phân bổ chi phí chung hợp lý, một bộ phận có lợi nhuận cao có thể bị coi là lỗ vốn.

Nền kinh tế chia sẻ

Khái niệm chi phí chung cũng xuất hiện trong mô hình kinh tế chia sẻ (Shared Economy), nơi các bên cùng đóng góp vào một quỹ chung để duy trì hạ tầng, thay vì mỗi bên tự đầu tư riêng lẻ.