common cost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cost that is shared by multiple parties or activities.
Vietnamese Meaning
Một chi phí được chia sẻ bởi nhiều bên hoặc hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The common cost of the office space is allocated proportionally to each department."
"Chi phí chung của không gian văn phòng được phân bổ tỷ lệ cho mỗi phòng ban."
-
"The common cost of the marketing campaign was split between the two product lines."
"Chi phí chung của chiến dịch marketing được chia cho hai dòng sản phẩm."
-
"Calculating the common cost allows for a more accurate assessment of profitability."
"Tính toán chi phí chung cho phép đánh giá chính xác hơn về lợi nhuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Commonality | Sự tương đồng, điểm chung |
| Adjective | Common | Chung, phổ biến |
| Adverb | Commonly | Một cách thông thường |
| Adjective | Costly | Tốn kém, đắt đỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Common cost" thường được sử dụng trong kế toán chi phí và quản lý dự án để chỉ những chi phí không thể dễ dàng quy cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc bộ phận cụ thể. Nó khác với "direct cost" (chi phí trực tiếp), có thể được quy trực tiếp cho một đối tượng chi phí. "Common cost" thường được phân bổ cho các đối tượng chi phí khác nhau dựa trên một cơ sở phân bổ hợp lý.
Prepositions
- **of:** thường dùng để chỉ bản chất của chi phí chung (the common cost of maintaining the facility). - **in:** thường dùng để chỉ chi phí chung trong một ngữ cảnh lớn hơn (the common cost in running the business). - **for:** thường dùng để chỉ mục đích của chi phí chung (the common cost for employee training).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Allocate allocate common cost (Phân bổ chi phí chung)
-
Absorb absorb common cost (Hấp thụ/chi trả chi phí chung)
-
Share share common cost (Chia sẻ chi phí chung)
-
Fixed fixed common cost (Chi phí chung cố định)
-
Unavoidable unavoidable common cost (Chi phí chung không thể tránh khỏi)
Idioms
-
Apportion common costs
Phân chia chi phí chung theo tỷ lệ
"The manager needs to apportion common costs among all departments fairly."
(Người quản lý cần phân chia chi phí chung giữa tất cả các phòng ban một cách công bằng.)
-
Sunk common cost
Chi phí chung đã mất (chi phí chìm)
"The rent for the main building is a sunk common cost that won't change regardless of production."
(Tiền thuê tòa nhà chính là một khoản chi phí chung đã mất và sẽ không thay đổi bất kể sản lượng sản xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common cost
Danh từMột chi phí được chia sẻ bởi nhiều bên hoặc hoạt động.
"The common cost of the office space is allocated proportionally to each department."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had considered the common cost earlier, we would have made a more informed decision. |
Nếu chúng ta đã xem xét chi phí chung sớm hơn, chúng ta đã có thể đưa ra một quyết định sáng suốt hơn. |
| Phủ định | If the company had not ignored the common cost, they would not have faced such significant financial difficulties. |
Nếu công ty không bỏ qua chi phí chung, họ đã không phải đối mặt với những khó khăn tài chính lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Would we have avoided the budget overruns if we had properly accounted for the common cost? |
Chúng ta có tránh được việc vượt quá ngân sách nếu chúng ta đã tính toán đúng chi phí chung không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common cost".
