(Top Banner Ad)
overhead cost
B2
Danh từ B2 Kinh tế

overhead cost

UK: /ˈəʊvəhed kɒst/ • US: /ˈoʊvərhed kɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí chung chi phí quản lý chi phí cố định chi phí gián tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expenses of a business, such as rent, utilities, and salaries, that are not directly tied to a specific product or service.

Vietnamese Meaning

Chi phí chung, chi phí quản lý, chi phí cố định, hoặc chi phí gián tiếp của một doanh nghiệp, chẳng hạn như tiền thuê, điện nước và lương, mà không liên quan trực tiếp đến một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The overhead cost of running the office is quite high."

    "Chi phí chung để vận hành văn phòng khá cao."

  • "Reducing overhead costs can significantly improve profitability."

    "Giảm chi phí chung có thể cải thiện đáng kể lợi nhuận."

  • "Rent and utilities are typical examples of overhead costs."

    "Tiền thuê nhà và điện nước là những ví dụ điển hình về chi phí chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overhead Chi phí chung của doanh nghiệp; phần trên, phần trần (ví dụ: overhead locker)
Noun overheads Chi phí chung, chi phí cố định (số nhiều, thường dùng thay cho 'overhead costs' trong tiếng Anh-Anh)
Adjective overhead Ở trên đầu, tổng thể, chung (ví dụ: overhead light - đèn trần)
Noun cost Chi phí, giá thành; sự tốn kém
Verb cost Trị giá, tốn kém; định giá
Adjective costly Đắt đỏ, tốn kém (về tiền bạc, thời gian hoặc nỗ lực)
Noun costing Sự tính toán chi phí, phương pháp tính giá thành

Synonyms

indirect cost (chi phí gián tiếp)fixed cost (chi phí cố định)operating expense (chi phí hoạt động)

Antonyms

direct cost (chi phí trực tiếp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old English
hēafod
Latin
constare
19th Century English
overhead (business sense)
Late 19th/Early 20th Century English
overhead cost

Nguồn gốc 'overhead'

Ban đầu, từ 'overhead' (trên đầu) có nghĩa đen là 'phía trên đầu' hoặc 'trên cao'. Vào thế kỷ 19, nó bắt đầu được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh để chỉ các chi phí tổng thể, không trực tiếp liên quan đến việc sản xuất một sản phẩm cụ thể, như thể chúng 'bao trùm' toàn bộ hoạt động kinh doanh. Đây là ý nghĩa nền tảng cho 'chi phí cố định' hoặc 'chi phí chung'.

Nguồn gốc 'cost'

Từ 'cost' (chi phí) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constare', có nghĩa là 'đứng vững', 'tồn tại ở một mức giá' hoặc 'có giá trị'. Qua tiếng Pháp cổ 'cost', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về số tiền cần thiết để mua hoặc sản xuất một thứ gì đó. Khi kết hợp với 'overhead', nó tạo thành 'overhead cost' (chi phí cố định/chung).

Usage Note

Thuật ngữ 'overhead cost' nhấn mạnh các chi phí cần thiết để duy trì hoạt động của một doanh nghiệp nhưng không trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất. Nó khác với 'direct cost' (chi phí trực tiếp), là chi phí liên quan trực tiếp đến việc sản xuất một sản phẩm hoặc dịch vụ. Hiểu rõ về chi phí chung giúp doanh nghiệp quản lý tài chính hiệu quả và định giá sản phẩm/dịch vụ chính xác.

Prepositions

of in

'Overhead cost of' được dùng để chỉ chi phí chung của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: một dự án). 'Overhead cost in' được dùng để chỉ chi phí chung trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: sản xuất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overhead cost(s)
  • high high overhead costs
    (chi phí cố định cao)
  • low low overhead costs
    (chi phí cố định thấp)
  • fixed fixed overhead costs
    (các chi phí cố định (không đổi theo sản lượng))
  • variable variable overhead costs
    (các chi phí biến đổi (thay đổi theo sản lượng))
  • operating operating overhead costs
    (chi phí chung cho hoạt động (vận hành))
Verb + overhead cost(s)
  • reduce reduce overhead costs
    (cắt giảm chi phí cố định)
  • cut cut overhead costs
    (cắt giảm mạnh chi phí cố định)
  • cover cover overhead costs
    (bù đắp chi phí cố định)
  • manage manage overhead costs
    (quản lý chi phí cố định)
  • incur incur overhead costs
    (phát sinh chi phí cố định)

Idioms

  • to keep overhead costs down

    giữ chi phí cố định ở mức thấp (thường để tăng lợi nhuận hoặc duy trì cạnh tranh)

    "Many startups struggle to keep overhead costs down in their early years."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp phải vật lộn để giữ chi phí cố định ở mức thấp trong những năm đầu.)

  • a business with high/low overhead costs

    một doanh nghiệp có chi phí cố định cao/thấp (ám chỉ mô hình kinh doanh hoặc cơ cấu chi phí)

    "Online businesses often have very low overhead costs compared to traditional retail."

    (Các doanh nghiệp trực tuyến thường có chi phí cố định rất thấp so với bán lẻ truyền thống.)

  • to absorb overhead costs

    hấp thụ/chịu chi phí cố định (ví dụ: công ty chấp nhận giảm lợi nhuận để bù đắp các chi phí này thay vì chuyển chúng cho khách hàng)

    "The company decided to absorb the increased overhead costs rather than raise prices."

    (Công ty quyết định hấp thụ các chi phí cố định tăng lên thay vì tăng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overhead cost

Danh từ
Lật mặt

Chi phí chung, chi phí quản lý, chi phí cố định, hoặc chi phí gián tiếp của một doanh nghiệp, chẳng hạn như tiền thuê, điện nước và lương, mà không liên quan trực tiếp đến một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào.

"The overhead cost of running the office is quite high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overhead cost".

Tầm quan trọng của quản lý chi phí

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc quản lý và kiểm soát 'overhead costs' (chi phí cố định/chi phí chung) được coi là yếu tố then chốt cho sự thành công và lợi nhuận của một doanh nghiệp. Một mô hình kinh doanh 'lean' (tinh gọn) với chi phí cố định thấp thường được đánh giá cao, đặc biệt đối với các công ty khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ, giúp họ linh hoạt hơn và chịu đựng tốt hơn các biến động thị trường.

Sự thay đổi của chi phí cố định trong kỷ nguyên số

Với sự phát triển của công nghệ và xu hướng làm việc từ xa, cấu trúc của 'overhead costs' đã thay đổi đáng kể. Nhiều công ty có thể giảm bớt chi phí văn phòng, điện nước và các tiện ích liên quan bằng cách cho phép nhân viên làm việc tại nhà hoặc tận dụng các nền tảng kỹ thuật số, từ đó tối ưu hóa nguồn lực và mô hình kinh doanh của mình, tạo ra lợi thế cạnh tranh mới.