(Top Banner Ad)
fixed cost
B2
noun B2 Kinh tế

fixed cost

UK: /ˈfɪkst kɒst/ • US: /ˈfɪkst kɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí cố định định phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cost that does not change with an increase or decrease in the amount of goods or services produced or sold.

Vietnamese Meaning

Một chi phí không thay đổi theo sự tăng hoặc giảm trong số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ được sản xuất hoặc bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory's rent is a significant fixed cost."

    "Tiền thuê nhà máy là một chi phí cố định đáng kể."

  • "Understanding fixed costs is crucial for budgeting."

    "Hiểu rõ chi phí cố định là rất quan trọng cho việc lập ngân sách."

  • "Even if we don't produce anything, we still have to pay the fixed costs."

    "Ngay cả khi chúng ta không sản xuất gì, chúng ta vẫn phải trả các chi phí cố định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost Chi phí (nói chung)
Noun fixed asset Tài sản cố định
Noun variable cost Chi phí biến đổi (đối lập với fixed cost)
Noun overhead cost Chi phí chung, chi phí quản lý (thường bao gồm fixed cost)
Verb fix Cố định, sửa chữa, định giá
Adjective fixed Cố định, không thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

total cost (tổng chi phí)marginal cost (chi phí cận biên)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figere
Latin
fixus
Latin
constare
Old French
coste
Middle English
fixed
Middle English
cost
English
fixed cost

Nguồn gốc của 'Fixed' và 'Cost'

Cụm từ 'fixed cost' được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'fixed' (cố định) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'fixus', mang nghĩa 'đã được gắn chặt, không thay đổi'. Từ 'cost' (chi phí) có gốc từ tiếng Latinh 'constare', nghĩa là 'đứng ở một mức giá, có giá bao nhiêu'. Khi kết hợp lại, 'fixed cost' diễn tả những khoản chi phí mà doanh nghiệp phải trả, không thay đổi dù sản lượng sản xuất có tăng hay giảm trong một khoảng thời gian nhất định.

Usage Note

Chi phí cố định là một phần quan trọng trong phân tích chi phí, đặc biệt khi đưa ra các quyết định kinh doanh như định giá sản phẩm hoặc xác định điểm hòa vốn. Nó khác với chi phí biến đổi (variable cost), chi phí này thay đổi trực tiếp theo mức độ sản xuất. Ví dụ, tiền thuê nhà xưởng là chi phí cố định, trong khi chi phí nguyên vật liệu là chi phí biến đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fixed cost
  • incur incur fixed costs
    (gánh chịu chi phí cố định)
  • cover cover fixed costs
    (bù đắp chi phí cố định)
  • reduce reduce fixed costs
    (cắt giảm chi phí cố định)
  • absorb absorb fixed costs
    (hấp thụ/chịu chi phí cố định)
Adjective + fixed cost
  • high high fixed costs
    (chi phí cố định cao)
  • low low fixed costs
    (chi phí cố định thấp)
  • total total fixed costs
    (tổng chi phí cố định)
  • unavoidable unavoidable fixed costs
    (chi phí cố định không thể tránh khỏi)
Noun + fixed cost
  • cost structure fixed cost structure
    (cơ cấu chi phí cố định)
  • analysis fixed cost analysis
    (phân tích chi phí cố định)

Idioms

  • to cover your fixed costs

    Bù đắp các chi phí cố định (để tránh thua lỗ)

    "The business needs to sell at least 1,000 units just to cover its fixed costs."

    (Doanh nghiệp cần bán ít nhất 1.000 sản phẩm chỉ để bù đắp các chi phí cố định của mình.)

  • to have high fixed costs

    Có chi phí cố định cao (thường ám chỉ rủi ro kinh doanh cao hoặc cần sản lượng lớn để hòa vốn)

    "Manufacturing industries often have high fixed costs due to machinery and factory space."

    (Các ngành công nghiệp sản xuất thường có chi phí cố định cao do máy móc và không gian nhà xưởng.)

  • spreading fixed costs

    Phân bổ/chia nhỏ chi phí cố định (trên nhiều đơn vị sản phẩm để giảm chi phí trên mỗi đơn vị)

    "By increasing production volume, companies can achieve economies of scale by spreading fixed costs over more units."

    (Bằng cách tăng khối lượng sản xuất, các công ty có thể đạt được lợi thế kinh tế nhờ quy mô bằng cách phân bổ chi phí cố định trên nhiều đơn vị hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed cost

noun
Lật mặt

Một chi phí không thay đổi theo sự tăng hoặc giảm trong số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ được sản xuất hoặc bán.

"The factory's rent is a significant fixed cost."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed cost".

Tầm quan trọng trong Kinh doanh

Trong kinh doanh, việc hiểu rõ 'fixed cost' là cực kỳ quan trọng. Các doanh nghiệp cần tính toán chi phí cố định để xác định điểm hòa vốn (break-even point) – mức doanh thu cần thiết để bù đắp tất cả chi phí, không lãi không lỗ. Chi phí cố định cao có thể tạo ra rủi ro lớn hơn trong thời kỳ kinh tế khó khăn hoặc khi nhu cầu thị trường giảm sút, vì doanh nghiệp vẫn phải trả những khoản này bất kể doanh thu.

Phân biệt với Chi phí Biến đổi

Khái niệm 'fixed cost' luôn được đặt song song với 'variable cost' (chi phí biến đổi) trong phân tích tài chính. Fixed cost (như tiền thuê mặt bằng, lương nhân viên văn phòng, khấu hao máy móc) không thay đổi theo sản lượng, trong khi variable cost (như nguyên vật liệu, lương sản xuất theo sản phẩm) thay đổi tỷ lệ thuận với sản lượng. Sự phân biệt này giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược về giá cả, sản xuất và đầu tư.