(Top Banner Ad)
commonality
B2
noun B2 Tổng quát

commonality

UK: /ˌkɒməˈnæləti/ • US: /ˌkɑːməˈnæləti/

Nghĩa tiếng Việt

điểm chung sự tương đồng tính phổ biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of sharing features or attributes.

Vietnamese Meaning

Trạng thái chia sẻ các đặc điểm hoặc thuộc tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One commonality between the two systems is their dependence on a central server."

    "Một điểm chung giữa hai hệ thống là sự phụ thuộc vào một máy chủ trung tâm."

  • "Despite their different backgrounds, they found a commonality in their love of literature."

    "Mặc dù có xuất thân khác nhau, họ đã tìm thấy điểm chung trong tình yêu văn học."

  • "The commonality of symptoms made diagnosis difficult."

    "Sự phổ biến của các triệu chứng khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective common Chung, phổ biến, thông thường
Adverb commonly Một cách phổ biến, thường xuyên
Noun commoner Thường dân, người bình thường
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, chung
Noun community Cộng đồng, xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis
Old French
commun
Middle English
commone
English (Root + Suffix)
common + -ality

Từ Sự Cộng Đồng

“Commonality” (Điểm chung) bắt nguồn từ từ Latin *communis*, có nghĩa là “chung”, “công cộng” hoặc “thuộc về cộng đồng”. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh thông qua tính từ *common*. Hậu tố *-ality* được thêm vào để biến tính từ này thành danh từ, chỉ “trạng thái chung” hoặc “phẩm chất chung” mà nhiều người hoặc vật sở hữu.

Usage Note

Commonality nhấn mạnh việc có điểm chung hoặc sự tương đồng. Nó thường được dùng để chỉ những đặc điểm mà nhiều người hoặc vật chia sẻ. So với 'similarity', 'commonality' thường mang tính khách quan và cụ thể hơn, tập trung vào những yếu tố có thể định lượng hoặc xác định rõ ràng. Ví dụ, 'We found a commonality in their taste for music' (Chúng tôi tìm thấy điểm chung trong sở thích âm nhạc của họ).

Prepositions

between with in

- 'Commonality between X and Y': Điểm chung giữa X và Y.
- 'Commonality with': Có điểm chung với.
- 'Commonality in': Điểm chung về mặt (lĩnh vực, vấn đề) nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commonality
  • underlying underlying commonality
    (điểm chung căn bản/tiềm ẩn)
  • striking striking commonality
    (điểm chung nổi bật/đáng chú ý)
  • lack of a lack of commonality
    (sự thiếu điểm chung/sự khác biệt)
Verb + commonality
  • find find commonality
    (tìm thấy điểm chung)
  • emphasize emphasize commonality
    (nhấn mạnh điểm chung)
  • discover discover commonality
    (khám phá ra điểm chung)
Commonality + Preposition/Noun
  • of commonality of interests
    (điểm chung về lợi ích)
  • in commonality in approach
    (điểm chung trong cách tiếp cận)

Idioms

  • Find commonality (with someone/something)

    Tìm thấy điểm chung (với ai/cái gì), đồng điệu

    "Despite their different cultural backgrounds, they managed to find commonality in their love for literature."

    (Mặc dù có nền tảng văn hóa khác nhau, họ vẫn xoay sở tìm được điểm chung là tình yêu văn học.)

  • A sense of commonality

    Cảm giác đồng điệu/cảm giác thuộc về nhau

    "Working together on the project created a strong sense of commonality among the team members."

    (Việc cùng nhau làm dự án đã tạo ra một cảm giác đồng điệu mạnh mẽ giữa các thành viên trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commonality

noun
Lật mặt

Trạng thái chia sẻ các đặc điểm hoặc thuộc tính.

"One commonality between the two systems is their dependence on a central server."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite their different backgrounds, they discovered a surprising commonality.
Mặc dù xuất thân khác nhau, họ đã khám phá ra một điểm chung đáng ngạc nhiên.
Phủ định
There is no commonality between their political views.
Không có điểm chung nào giữa quan điểm chính trị của họ.
Nghi vấn
Is commonality a sufficient basis for a strong relationship?
Liệu điểm chung có phải là nền tảng đủ vững chắc cho một mối quan hệ bền chặt?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have found a lot of commonality in our tastes since we met.
Chúng tôi đã tìm thấy rất nhiều điểm chung trong sở thích của mình kể từ khi chúng tôi gặp nhau.
Phủ định
They haven't discovered any commonality in their political views yet.
Họ vẫn chưa tìm thấy bất kỳ điểm chung nào trong quan điểm chính trị của họ.
Nghi vấn
Has anyone else identified a commonality between these two seemingly disparate events?
Có ai khác đã xác định được điểm chung giữa hai sự kiện dường như khác biệt này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commonality".

Nền Tảng của Đối Thoại

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và quan hệ công chúng, việc tìm kiếm *commonality* (điểm chung) là bước cơ bản để giải quyết xung đột hoặc xây dựng liên minh. Nó đại diện cho nỗ lực tập trung vào những giá trị, mục tiêu hoặc nguyên tắc được chia sẻ thay vì những khác biệt.

Từ Đa Dạng đến Hòa Nhập

Trong các cuộc thảo luận về Đa dạng và Hòa nhập (Diversity and Inclusion), *commonality* là một khái niệm quan trọng. Nó giúp mọi người nhận ra rằng, bất kể sự khác biệt về sắc tộc hay xuất thân, tất cả đều chia sẻ một nhu cầu chung về sự tôn trọng, công bằng và thuộc về một tập thể.