commonality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of sharing features or attributes.
Vietnamese Meaning
Trạng thái chia sẻ các đặc điểm hoặc thuộc tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One commonality between the two systems is their dependence on a central server."
"Một điểm chung giữa hai hệ thống là sự phụ thuộc vào một máy chủ trung tâm."
-
"Despite their different backgrounds, they found a commonality in their love of literature."
"Mặc dù có xuất thân khác nhau, họ đã tìm thấy điểm chung trong tình yêu văn học."
-
"The commonality of symptoms made diagnosis difficult."
"Sự phổ biến của các triệu chứng khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Commonality nhấn mạnh việc có điểm chung hoặc sự tương đồng. Nó thường được dùng để chỉ những đặc điểm mà nhiều người hoặc vật chia sẻ. So với 'similarity', 'commonality' thường mang tính khách quan và cụ thể hơn, tập trung vào những yếu tố có thể định lượng hoặc xác định rõ ràng. Ví dụ, 'We found a commonality in their taste for music' (Chúng tôi tìm thấy điểm chung trong sở thích âm nhạc của họ).
Prepositions
- 'Commonality between X and Y': Điểm chung giữa X và Y.
- 'Commonality with': Có điểm chung với.
- 'Commonality in': Điểm chung về mặt (lĩnh vực, vấn đề) nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
underlying underlying commonality (điểm chung căn bản/tiềm ẩn)
-
striking striking commonality (điểm chung nổi bật/đáng chú ý)
-
lack of a lack of commonality (sự thiếu điểm chung/sự khác biệt)
-
find find commonality (tìm thấy điểm chung)
-
emphasize emphasize commonality (nhấn mạnh điểm chung)
-
discover discover commonality (khám phá ra điểm chung)
-
of commonality of interests (điểm chung về lợi ích)
-
in commonality in approach (điểm chung trong cách tiếp cận)
Idioms
-
Find commonality (with someone/something)
Tìm thấy điểm chung (với ai/cái gì), đồng điệu
"Despite their different cultural backgrounds, they managed to find commonality in their love for literature."
(Mặc dù có nền tảng văn hóa khác nhau, họ vẫn xoay sở tìm được điểm chung là tình yêu văn học.)
-
A sense of commonality
Cảm giác đồng điệu/cảm giác thuộc về nhau
"Working together on the project created a strong sense of commonality among the team members."
(Việc cùng nhau làm dự án đã tạo ra một cảm giác đồng điệu mạnh mẽ giữa các thành viên trong nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commonality
nounTrạng thái chia sẻ các đặc điểm hoặc thuộc tính.
"One commonality between the two systems is their dependence on a central server."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Despite their different backgrounds, they discovered a surprising commonality. |
Mặc dù xuất thân khác nhau, họ đã khám phá ra một điểm chung đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | There is no commonality between their political views. |
Không có điểm chung nào giữa quan điểm chính trị của họ. |
| Nghi vấn | Is commonality a sufficient basis for a strong relationship? |
Liệu điểm chung có phải là nền tảng đủ vững chắc cho một mối quan hệ bền chặt? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We have found a lot of commonality in our tastes since we met. |
Chúng tôi đã tìm thấy rất nhiều điểm chung trong sở thích của mình kể từ khi chúng tôi gặp nhau. |
| Phủ định | They haven't discovered any commonality in their political views yet. |
Họ vẫn chưa tìm thấy bất kỳ điểm chung nào trong quan điểm chính trị của họ. |
| Nghi vấn | Has anyone else identified a commonality between these two seemingly disparate events? |
Có ai khác đã xác định được điểm chung giữa hai sự kiện dường như khác biệt này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commonality".
