common distaste
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shared feeling of dislike or aversion.
Vietnamese Meaning
Một cảm giác không thích hoặc ác cảm chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a common distaste for bureaucracy among the employees."
"Có một sự ác cảm chung đối với bộ máy quan liêu trong số các nhân viên."
-
"The politician's policies provoked a common distaste among voters."
"Các chính sách của chính trị gia đó đã gây ra một sự ác cảm chung trong cử tri."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | commonality | Điểm chung, sự phổ biến |
| Adverb | commonly | Thường xuyên, phổ biến |
| Adjective | uncommon | Không phổ biến, hiếm |
| Noun | commoner | Thường dân |
| Adjective | distasteful | Khó chịu, phản cảm, không vừa ý |
| Adverb | distastefully | Một cách khó chịu/phản cảm |
| Noun | taste | Vị giác, khẩu vị, sự thích thú |
| Verb | taste | Nếm, có vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự không hài lòng hoặc ghê tởm mà nhiều người cùng chia sẻ về một điều gì đó. Mức độ mạnh hơn 'dislike' nhưng nhẹ hơn 'hatred'. 'Common' nhấn mạnh tính phổ biến của cảm giác.
Prepositions
'Common distaste for' thường dùng để chỉ sự không thích chung dành cho một đối tượng cụ thể. 'Common distaste of' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng trong một số ngữ cảnh nhất định, mang sắc thái trừu tượng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong common distaste (sự ghét bỏ chung mạnh mẽ)
-
widespread widespread common distaste (sự ghét bỏ chung lan rộng)
-
mutual mutual common distaste (sự ghét bỏ chung lẫn nhau)
-
deep deep common distaste (sự ghét bỏ chung sâu sắc)
-
general general common distaste (sự ghét bỏ chung nói chung)
-
express express a common distaste (bày tỏ sự ghét bỏ chung)
-
share share a common distaste (chia sẻ sự ghét bỏ chung)
-
feel feel a common distaste (cảm thấy sự ghét bỏ chung)
-
develop develop a common distaste (hình thành sự ghét bỏ chung)
-
for common distaste for [something] (sự ghét bỏ chung đối với [điều gì đó])
Idioms
-
A common distaste for [something/someone]
Một sự không ưa thích hoặc ghét bỏ chung đối với [điều gì đó/ai đó]
"The neighbors developed a common distaste for the loud music from next door."
(Những người hàng xóm đã hình thành sự không ưa thích chung đối với tiếng nhạc ồn ào từ nhà bên cạnh.)
-
To find common ground in their shared distaste
Tìm thấy điểm chung ở sự không ưa thích được chia sẻ
"Despite their differences, the two political factions found common ground in their shared distaste for the proposed tax increase."
(Mặc dù có những khác biệt, hai phe phái chính trị đã tìm thấy điểm chung ở sự không ưa thích chung đối với đề xuất tăng thuế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common distaste
Danh từMột cảm giác không thích hoặc ác cảm chung.
"There is a common distaste for bureaucracy among the employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common distaste".
