(Top Banner Ad)
common distaste
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

common distaste

UK: /ˈkɒmən dɪsˈteɪst/ • US: /ˈkɑːmən dɪsˈteɪst/

Nghĩa tiếng Việt

sự ác cảm chung sự không thích chung ý kiến không tán thành chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shared feeling of dislike or aversion.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác không thích hoặc ác cảm chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a common distaste for bureaucracy among the employees."

    "Có một sự ác cảm chung đối với bộ máy quan liêu trong số các nhân viên."

  • "The politician's policies provoked a common distaste among voters."

    "Các chính sách của chính trị gia đó đã gây ra một sự ác cảm chung trong cử tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commonality Điểm chung, sự phổ biến
Adverb commonly Thường xuyên, phổ biến
Adjective uncommon Không phổ biến, hiếm
Noun commoner Thường dân
Adjective distasteful Khó chịu, phản cảm, không vừa ý
Adverb distastefully Một cách khó chịu/phản cảm
Noun taste Vị giác, khẩu vị, sự thích thú
Verb taste Nếm, có vị

Synonyms

shared aversion (sự ác cảm chung)mutual dislike (sự không thích lẫn nhau)

Antonyms

common appreciation (sự trân trọng chung)widespread approval (sự tán thành rộng rãi)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis (for 'common')
Old French
commun (for 'common')
Latin
dis- (prefix for 'distaste')
Old French
taster (root for 'taste')
Middle English
commun (for 'common')
Middle English
distasten (for 'distaste')
English
common distaste (phrase)

Nguồn gốc 'Common'

Từ 'common' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'communis', mang ý nghĩa 'chung, công cộng' hoặc 'thuộc về mọi người'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'commun', mô tả điều gì đó được chia sẻ hoặc phổ biến trong một nhóm hoặc cộng đồng.

Nguồn gốc 'Distaste'

Từ 'distaste' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'dis-' (từ tiếng Latin 'dis-') và 'taste' (từ tiếng Pháp cổ 'taster', có nghĩa là 'nếm, cảm nhận'). Ban đầu, 'distaste' có nghĩa là không thích hương vị của một thứ gì đó, sau đó phát triển thành ý nghĩa rộng hơn là 'không thích, ghét bỏ' một cách tổng quát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự không hài lòng hoặc ghê tởm mà nhiều người cùng chia sẻ về một điều gì đó. Mức độ mạnh hơn 'dislike' nhưng nhẹ hơn 'hatred'. 'Common' nhấn mạnh tính phổ biến của cảm giác.

Prepositions

for of

'Common distaste for' thường dùng để chỉ sự không thích chung dành cho một đối tượng cụ thể. 'Common distaste of' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng trong một số ngữ cảnh nhất định, mang sắc thái trừu tượng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + common distaste
  • strong strong common distaste
    (sự ghét bỏ chung mạnh mẽ)
  • widespread widespread common distaste
    (sự ghét bỏ chung lan rộng)
  • mutual mutual common distaste
    (sự ghét bỏ chung lẫn nhau)
  • deep deep common distaste
    (sự ghét bỏ chung sâu sắc)
  • general general common distaste
    (sự ghét bỏ chung nói chung)
Verb + common distaste
  • express express a common distaste
    (bày tỏ sự ghét bỏ chung)
  • share share a common distaste
    (chia sẻ sự ghét bỏ chung)
  • feel feel a common distaste
    (cảm thấy sự ghét bỏ chung)
  • develop develop a common distaste
    (hình thành sự ghét bỏ chung)
common distaste + Prepositional Phrase
  • for common distaste for [something]
    (sự ghét bỏ chung đối với [điều gì đó])

Idioms

  • A common distaste for [something/someone]

    Một sự không ưa thích hoặc ghét bỏ chung đối với [điều gì đó/ai đó]

    "The neighbors developed a common distaste for the loud music from next door."

    (Những người hàng xóm đã hình thành sự không ưa thích chung đối với tiếng nhạc ồn ào từ nhà bên cạnh.)

  • To find common ground in their shared distaste

    Tìm thấy điểm chung ở sự không ưa thích được chia sẻ

    "Despite their differences, the two political factions found common ground in their shared distaste for the proposed tax increase."

    (Mặc dù có những khác biệt, hai phe phái chính trị đã tìm thấy điểm chung ở sự không ưa thích chung đối với đề xuất tăng thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common distaste

Danh từ
Lật mặt

Một cảm giác không thích hoặc ác cảm chung.

"There is a common distaste for bureaucracy among the employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common distaste".

Sự gắn kết từ những điều không ưa thích

Trong nhiều nền văn hóa, việc chia sẻ một 'common distaste' (sự ghét bỏ chung) đối với một điều gì đó (ví dụ: một thói quen xấu, một phong cách nghệ thuật, một chính sách) có thể là cơ sở để mọi người kết nối và hình thành các mối quan hệ xã hội. Nó tạo ra một loại 'điểm chung' đặc biệt, giúp củng cố tinh thần đoàn kết.

Ảnh hưởng đến các phong trào xã hội

Một 'common distaste' đối với bất công, tham nhũng, hoặc một vấn đề xã hội nào đó thường là động lực mạnh mẽ thúc đẩy các phong trào xã hội và chính trị. Khi nhiều người cùng chia sẻ sự không hài lòng, họ có khả năng hợp tác để tạo ra sự thay đổi lớn trong cộng đồng hoặc quốc gia.