(Top Banner Ad)
common good
C1
Danh từ C1 Chính trị, Triết học, Xã hội học

common good

UK: /ˌkɒm.ən ˈɡʊd/ • US: /ˌkɑː.mən ˈɡʊd/

Nghĩa tiếng Việt

lợi ích chung phúc lợi xã hội ích lợi cộng đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The benefit or interests of all.

Vietnamese Meaning

Lợi ích chung, phúc lợi chung, điều tốt đẹp cho toàn xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government should prioritize policies that promote the common good."

    "Chính phủ nên ưu tiên các chính sách thúc đẩy lợi ích chung."

  • "Investing in education is essential for the common good."

    "Đầu tư vào giáo dục là điều cần thiết cho lợi ích chung."

  • "Citizens should participate in community activities for the common good."

    "Công dân nên tham gia vào các hoạt động cộng đồng vì lợi ích chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commonality điểm chung, sự tương đồng
Noun goodness lòng tốt, sự nhân hậu
Adjective communal thuộc về cộng đồng, công cộng
Noun community cộng đồng

Synonyms

public interest (lợi ích công cộng)general welfare (phúc lợi chung)collective well-being (sự thịnh vượng chung)

Antonyms

self-interest (lợi ích cá nhân)private gain (lợi nhuận cá nhân)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis (shared by all)
Latin
bonum (good/wealth)
Middle English
common goode

Nguồn gốc Triết học

Khái niệm 'common good' (lợi ích chung) có nguồn gốc sâu xa từ triết học Hy Lạp cổ đại của Aristotle và sau đó là Thomas Aquinas. Nó mô tả những lợi ích được chia sẻ bởi tất cả các thành viên trong một cộng đồng, nhấn mạnh rằng sự thịnh vượng cá nhân không thể tách rời khỏi sự thịnh vượng của xã hội.

Usage Note

Chỉ lợi ích mà tất cả các thành viên của một cộng đồng đều được hưởng. Nó liên quan đến việc tạo ra một xã hội mà mọi người đều có cơ hội phát triển và thịnh vượng. Khác với 'public good' ở chỗ 'common good' nhấn mạnh sự tham gia và trách nhiệm của tất cả mọi người trong cộng đồng, trong khi 'public good' thường được cung cấp bởi chính phủ và có thể không đòi hỏi sự tham gia trực tiếp.

Prepositions

for to towards

‘for the common good’ (vì lợi ích chung), ‘to contribute to the common good’ (đóng góp vào lợi ích chung), ‘working towards the common good’ (làm việc hướng tới lợi ích chung). Các giới từ này thể hiện mục đích, hướng đi của hành động liên quan đến lợi ích chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + common good
  • serve serve the common good
    (phục vụ lợi ích chung)
  • promote promote the common good
    (thúc đẩy lợi ích chung)
  • sacrifice for sacrifice for the common good
    (hy sinh vì lợi ích chung)
Adjective + common good
  • greater the greater common good
    (lợi ích chung lớn lao hơn)
  • public the public common good
    (lợi ích công cộng chung)

Idioms

  • for the common good

    vì lợi ích chung

    "Individual liberties are sometimes restricted for the common good."

    (Quyền tự do cá nhân đôi khi bị hạn chế vì lợi ích chung.)

  • the greater good

    lợi ích lớn lao hơn (cho đa số mọi người)

    "He believed that taxes were a necessary evil for the greater good."

    (Ông ấy tin rằng thuế là một điều không mong muốn nhưng cần thiết vì lợi ích lớn lao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common good

Danh từ
Lật mặt

Lợi ích chung, phúc lợi chung, điều tốt đẹp cho toàn xã hội.

"The government should prioritize policies that promote the common good."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have always believed that contributing to the common good is essential.
Chúng tôi luôn tin rằng đóng góp vào lợi ích chung là điều cần thiết.
Phủ định
They have not considered how their actions affect the common good.
Họ đã không xem xét hành động của họ ảnh hưởng đến lợi ích chung như thế nào.
Nghi vấn
Has the government truly acted in the interest of the common good with this policy?
Chính phủ có thực sự hành động vì lợi ích chung với chính sách này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common good".

Hợp đồng xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'common good' là nền tảng của lý thuyết Hợp đồng xã hội (Social Contract). Điều này có nghĩa là công dân đồng ý từ bỏ một số quyền tự do cá nhân để nhà nước duy trì trật tự và cung cấp các tiện ích công cộng như giáo dục và y tế.

Trách nhiệm công dân

Tại nhiều quốc gia nói tiếng Anh, khái niệm này thường được viện dẫn trong các chiến dịch bảo vệ môi trường hoặc tiêm chủng, nơi hành động của mỗi cá nhân được kỳ vọng sẽ đóng góp vào sự an toàn chung của toàn xã hội.