official language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A language that is given a special legal status in a particular country, state, or other jurisdiction.
Vietnamese Meaning
Một ngôn ngữ được trao một vị thế pháp lý đặc biệt ở một quốc gia, tiểu bang hoặc khu vực pháp lý cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"French is the official language of Canada, along with English."
"Tiếng Pháp là ngôn ngữ chính thức của Canada, cùng với tiếng Anh."
-
"In India, Hindi and English are both official languages of the central government."
"Ở Ấn Độ, tiếng Hindi và tiếng Anh đều là ngôn ngữ chính thức của chính phủ trung ương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | official | chính thức, có thẩm quyền |
| Adv | officially | một cách chính thức |
| N | officer | sĩ quan, viên chức |
| V | officiate | chủ trì, điều hành (một nghi lễ, trận đấu) |
| N | language | ngôn ngữ, tiếng nói |
| N | linguist | nhà ngôn ngữ học |
| Adj | linguistic | (thuộc) ngôn ngữ học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngôn ngữ chính thức thường được sử dụng trong các cơ quan chính phủ, trường học và các bối cảnh công cộng khác. Một quốc gia có thể có một hoặc nhiều ngôn ngữ chính thức.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau bởi tên quốc gia hoặc khu vực mà ngôn ngữ đó là chính thức. Ví dụ: 'English is the official language of the United States (though not at the federal level)'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
national national official language (ngôn ngữ chính thức quốc gia)
-
co- co-official language (ngôn ngữ đồng chính thức)
-
designated designated official language (ngôn ngữ chính thức được chỉ định)
-
primary primary official language (ngôn ngữ chính thức chủ yếu)
-
declare declare (a language) the official language (tuyên bố (một ngôn ngữ) là ngôn ngữ chính thức)
-
adopt adopt (a language) as the official language (chấp nhận (một ngôn ngữ) làm ngôn ngữ chính thức)
-
use use the official language (sử dụng ngôn ngữ chính thức)
-
speak speak the official language (nói ngôn ngữ chính thức)
Idioms
-
to have official language status
có tư cách/vị thế ngôn ngữ chính thức
"In some countries, indigenous languages may struggle to gain official language status."
(Ở một số quốc gia, các ngôn ngữ bản địa có thể gặp khó khăn để đạt được tư cách ngôn ngữ chính thức.)
-
to be declared/designated the official language
được tuyên bố/chỉ định là ngôn ngữ chính thức
"English was declared the official language of the administration."
(Tiếng Anh đã được tuyên bố là ngôn ngữ chính thức của chính quyền.)
-
the official language of government/courts
ngôn ngữ chính thức của chính phủ/tòa án
"All legal documents must be written in the official language of the courts."
(Tất cả các tài liệu pháp lý phải được viết bằng ngôn ngữ chính thức của tòa án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
official language
Danh từMột ngôn ngữ được trao một vị thế pháp lý đặc biệt ở một quốc gia, tiểu bang hoặc khu vực pháp lý cụ thể.
"French is the official language of Canada, along with English."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official language".
