(Top Banner Ad)
native language
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học

native language

UK: /ˈneɪ.tɪv ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ • US: /ˈneɪ.tɪv ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng mẹ đẻ ngôn ngữ bản địa tiếng gốc tiếng thứ nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The language a person has spoken from early childhood.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ mà một người đã nói từ khi còn nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "English is my native language."

    "Tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ của tôi."

  • "Many immigrants struggle to learn a new language while maintaining their native language."

    "Nhiều người nhập cư phải vật lộn để học một ngôn ngữ mới đồng thời duy trì tiếng mẹ đẻ của họ."

  • "She is fluent in both English and her native language, Spanish."

    "Cô ấy thông thạo cả tiếng Anh và tiếng mẹ đẻ, tiếng Tây Ban Nha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun native Người bản xứ; người sinh ra ở một nơi cụ thể.
Adjective native Bản xứ, bản địa; bẩm sinh, tự nhiên.
Noun nativity Sự sinh đẻ, sự ra đời (thường dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc trang trọng).
Adverb natively Một cách bản địa, tự nhiên.
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học; người thông thạo nhiều ngôn ngữ.
Adjective linguistic Thuộc về ngôn ngữ học, thuộc về ngôn ngữ.
Adjective multilingual Đa ngôn ngữ, nói được nhiều thứ tiếng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nativus
Old French
natif
Middle English
natif
English
native
Latin
lingua
Old French
langage
Middle English
langage
English
language

Nguồn gốc của từ 'Native'

Từ 'native' có gốc từ tiếng Latin 'nativus', nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'bẩm sinh'. Nó xuất phát từ động từ 'nasci' (được sinh ra). Ban đầu, 'native' dùng để chỉ người hoặc vật được sinh ra ở một nơi cụ thể, hoặc những đặc tính có sẵn từ khi sinh ra, thể hiện sự gắn bó với nguồn gốc.

Nguồn gốc của từ 'Language'

Từ 'language' đến từ tiếng Pháp cổ 'langage', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'lingua', có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Mối liên hệ chặt chẽ giữa 'lưỡi' (bộ phận phát âm) và 'khả năng nói' là một điều hiển nhiên và phổ biến trong lịch sử nhiều ngôn ngữ.

Sự kết hợp 'Native Language'

Khi hai từ 'native' và 'language' kết hợp, chúng tạo thành cụm từ 'native language' để chỉ ngôn ngữ mà một người học được từ khi còn nhỏ trong môi trường gia đình và xã hội, thường là ngôn ngữ đầu tiên, được tiếp thu một cách tự nhiên và sử dụng thành thạo nhất.

Usage Note

"Native language" nhấn mạnh đến ngôn ngữ đầu tiên được học, ngôn ngữ tự nhiên mà một người tiếp thu trong môi trường sống của họ. Nó thường được dùng thay thế cho "mother tongue" (tiếng mẹ đẻ) hoặc "first language" (ngôn ngữ thứ nhất). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một người có thể có nhiều hơn một native language nếu họ lớn lên trong môi trường đa ngôn ngữ.

Prepositions

in of

Ví dụ: fluency in one's native language; aspects of the native language.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + native language
  • speak speak one's native language
    (Nói tiếng mẹ đẻ của mình)
  • acquire acquire one's native language
    (Tiếp thu tiếng mẹ đẻ của mình)
  • teach teach one's native language
    (Dạy tiếng mẹ đẻ của mình)
  • use use one's native language
    (Sử dụng tiếng mẹ đẻ của mình)
  • preserve preserve one's native language
    (Bảo tồn tiếng mẹ đẻ của mình)
  • master master one's native language
    (Làm chủ tiếng mẹ đẻ của mình)
Adjective + native language
  • written written native language
    (Ngôn ngữ mẹ đẻ dạng viết)
  • spoken spoken native language
    (Ngôn ngữ mẹ đẻ dạng nói)
  • standard standard native language
    (Ngôn ngữ mẹ đẻ chuẩn)
  • primary primary native language
    (Ngôn ngữ mẹ đẻ chính)
Noun phrase + native language
  • speaker native language speaker
    (Người nói tiếng mẹ đẻ)
  • skills native language skills
    (Kỹ năng tiếng mẹ đẻ)
  • command command of one's native language
    (Sự thành thạo tiếng mẹ đẻ của ai đó)
Prepositional Phrase
  • in in one's native language
    (Bằng tiếng mẹ đẻ của ai đó)
  • from translated from one's native language
    (Dịch từ tiếng mẹ đẻ của ai đó)
  • to translated to one's native language
    (Dịch sang tiếng mẹ đẻ của ai đó)

Idioms

  • in one's native language

    Bằng tiếng mẹ đẻ của ai đó

    "She prefers to read books in her native language to fully grasp the nuances."

    (Cô ấy thích đọc sách bằng tiếng mẹ đẻ của mình để nắm bắt hoàn toàn các sắc thái.)

  • speak in one's native language

    Nói bằng tiếng mẹ đẻ của ai đó

    "When we meet up, we often speak in our native language to feel more comfortable."

    (Khi chúng tôi gặp nhau, chúng tôi thường nói bằng tiếng mẹ đẻ của mình để cảm thấy thoải mái hơn.)

  • lose one's native language

    Mất khả năng nói (hoặc quên) tiếng mẹ đẻ của mình

    "Many immigrant parents worry about their children losing their native language in a new country."

    (Nhiều phụ huynh nhập cư lo lắng con cái họ sẽ mất tiếng mẹ đẻ ở một đất nước mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

native language

Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ mà một người đã nói từ khi còn nhỏ.

"English is my native language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder in high school, I would speak my native language more fluently now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn ở trường trung học, bây giờ tôi đã nói tiếng mẹ đẻ trôi chảy hơn.
Phủ định
If she hadn't moved to the US at a young age, she would not struggle with her native language today.
Nếu cô ấy không chuyển đến Mỹ khi còn nhỏ, hôm nay cô ấy đã không gặp khó khăn với tiếng mẹ đẻ của mình.
Nghi vấn
If he had practiced speaking his native language more often, would he feel more connected to his culture now?
Nếu anh ấy luyện tập nói tiếng mẹ đẻ thường xuyên hơn, liệu bây giờ anh ấy có cảm thấy gắn kết hơn với văn hóa của mình không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was speaking in her native language when I entered the room.
Cô ấy đang nói bằng tiếng mẹ đẻ khi tôi bước vào phòng.
Phủ định
They were not using their native language during the presentation; they were practicing English.
Họ đã không sử dụng tiếng mẹ đẻ của họ trong suốt buổi thuyết trình; họ đang thực hành tiếng Anh.
Nghi vấn
Were you teaching them their native language last week?
Bạn có đang dạy họ tiếng mẹ đẻ của họ vào tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "native language".

Ngôn ngữ mẹ đẻ và Bản sắc cá nhân

Ngôn ngữ mẹ đẻ không chỉ là một công cụ giao tiếp mà còn là một phần quan trọng định hình bản sắc cá nhân và văn hóa của một người. Nó gắn liền với ký ức tuổi thơ, cách tư duy và cảm nhận thế giới. Việc giữ gìn và phát triển ngôn ngữ mẹ đẻ thường được coi là bảo vệ cội nguồn và di sản văn hóa, đặc biệt trong các cộng đồng thiểu số hoặc người nhập cư.

Quyền đa ngôn ngữ và Giáo dục

Trong nhiều quốc gia trên thế giới, việc công nhận và hỗ trợ giáo dục bằng ngôn ngữ mẹ đẻ cho các cộng đồng thiểu số là một quyền cơ bản. Điều này giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức ban đầu, phát triển kỹ năng tư duy phản biện và duy trì sự đa dạng ngôn ngữ trong xã hội. Các chính sách khuyến khích sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của ngôn ngữ và văn hóa.