native language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngôn ngữ mà một người đã nói từ khi còn nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"English is my native language."
"Tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ của tôi."
-
"Many immigrants struggle to learn a new language while maintaining their native language."
"Nhiều người nhập cư phải vật lộn để học một ngôn ngữ mới đồng thời duy trì tiếng mẹ đẻ của họ."
-
"She is fluent in both English and her native language, Spanish."
"Cô ấy thông thạo cả tiếng Anh và tiếng mẹ đẻ, tiếng Tây Ban Nha."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | native | Người bản xứ; người sinh ra ở một nơi cụ thể. |
| Adjective | native | Bản xứ, bản địa; bẩm sinh, tự nhiên. |
| Noun | nativity | Sự sinh đẻ, sự ra đời (thường dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc trang trọng). |
| Adverb | natively | Một cách bản địa, tự nhiên. |
| Noun | linguist | Nhà ngôn ngữ học; người thông thạo nhiều ngôn ngữ. |
| Adjective | linguistic | Thuộc về ngôn ngữ học, thuộc về ngôn ngữ. |
| Adjective | multilingual | Đa ngôn ngữ, nói được nhiều thứ tiếng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Native language" nhấn mạnh đến ngôn ngữ đầu tiên được học, ngôn ngữ tự nhiên mà một người tiếp thu trong môi trường sống của họ. Nó thường được dùng thay thế cho "mother tongue" (tiếng mẹ đẻ) hoặc "first language" (ngôn ngữ thứ nhất). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một người có thể có nhiều hơn một native language nếu họ lớn lên trong môi trường đa ngôn ngữ.
Prepositions
Ví dụ: fluency in one's native language; aspects of the native language.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak one's native language (Nói tiếng mẹ đẻ của mình)
-
acquire acquire one's native language (Tiếp thu tiếng mẹ đẻ của mình)
-
teach teach one's native language (Dạy tiếng mẹ đẻ của mình)
-
use use one's native language (Sử dụng tiếng mẹ đẻ của mình)
-
preserve preserve one's native language (Bảo tồn tiếng mẹ đẻ của mình)
-
master master one's native language (Làm chủ tiếng mẹ đẻ của mình)
-
written written native language (Ngôn ngữ mẹ đẻ dạng viết)
-
spoken spoken native language (Ngôn ngữ mẹ đẻ dạng nói)
-
standard standard native language (Ngôn ngữ mẹ đẻ chuẩn)
-
primary primary native language (Ngôn ngữ mẹ đẻ chính)
-
speaker native language speaker (Người nói tiếng mẹ đẻ)
-
skills native language skills (Kỹ năng tiếng mẹ đẻ)
-
command command of one's native language (Sự thành thạo tiếng mẹ đẻ của ai đó)
-
in in one's native language (Bằng tiếng mẹ đẻ của ai đó)
-
from translated from one's native language (Dịch từ tiếng mẹ đẻ của ai đó)
-
to translated to one's native language (Dịch sang tiếng mẹ đẻ của ai đó)
Idioms
-
in one's native language
Bằng tiếng mẹ đẻ của ai đó
"She prefers to read books in her native language to fully grasp the nuances."
(Cô ấy thích đọc sách bằng tiếng mẹ đẻ của mình để nắm bắt hoàn toàn các sắc thái.)
-
speak in one's native language
Nói bằng tiếng mẹ đẻ của ai đó
"When we meet up, we often speak in our native language to feel more comfortable."
(Khi chúng tôi gặp nhau, chúng tôi thường nói bằng tiếng mẹ đẻ của mình để cảm thấy thoải mái hơn.)
-
lose one's native language
Mất khả năng nói (hoặc quên) tiếng mẹ đẻ của mình
"Many immigrant parents worry about their children losing their native language in a new country."
(Nhiều phụ huynh nhập cư lo lắng con cái họ sẽ mất tiếng mẹ đẻ ở một đất nước mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
native language
Danh từNgôn ngữ mà một người đã nói từ khi còn nhỏ.
"English is my native language."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder in high school, I would speak my native language more fluently now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn ở trường trung học, bây giờ tôi đã nói tiếng mẹ đẻ trôi chảy hơn. |
| Phủ định | If she hadn't moved to the US at a young age, she would not struggle with her native language today. |
Nếu cô ấy không chuyển đến Mỹ khi còn nhỏ, hôm nay cô ấy đã không gặp khó khăn với tiếng mẹ đẻ của mình. |
| Nghi vấn | If he had practiced speaking his native language more often, would he feel more connected to his culture now? |
Nếu anh ấy luyện tập nói tiếng mẹ đẻ thường xuyên hơn, liệu bây giờ anh ấy có cảm thấy gắn kết hơn với văn hóa của mình không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was speaking in her native language when I entered the room. |
Cô ấy đang nói bằng tiếng mẹ đẻ khi tôi bước vào phòng. |
| Phủ định | They were not using their native language during the presentation; they were practicing English. |
Họ đã không sử dụng tiếng mẹ đẻ của họ trong suốt buổi thuyết trình; họ đang thực hành tiếng Anh. |
| Nghi vấn | Were you teaching them their native language last week? |
Bạn có đang dạy họ tiếng mẹ đẻ của họ vào tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "native language".
