(Top Banner Ad)
common market
C1
Danh từ C1 Kinh tế

common market

UK: /ˌkɒmən ˈmɑːkɪt/ • US: /ˌkɑːmən ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường chung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of countries imposing few or no duties on trade with one another and a common tariff on trade with other countries.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các quốc gia áp đặt ít hoặc không có thuế đối với thương mại với nhau và một mức thuế chung đối với thương mại với các quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The European Economic Community was initially a common market."

    "Cộng đồng Kinh tế Châu Âu ban đầu là một thị trường chung."

  • "The creation of a common market led to increased trade between member countries."

    "Việc tạo ra một thị trường chung đã dẫn đến sự gia tăng thương mại giữa các quốc gia thành viên."

  • "Businesses operating in the common market face increased competition."

    "Các doanh nghiệp hoạt động trong thị trường chung phải đối mặt với sự cạnh tranh gia tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường, nơi giao dịch
Adjective common Chung, phổ thông
Noun single market Thị trường đơn nhất (Mức độ hội nhập cao nhất, không có rào cản nội bộ)
Noun free market Thị trường tự do
Noun customs union Liên minh thuế quan (Bước tiến hóa trước Thị trường chung)

Synonyms

economic community (cộng đồng kinh tế)customs union (liên minh thuế quan)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis (common)
Latin
mercatus (market)
English (1950s)
common market

Nguồn Gốc Sau Chiến Tranh

Cụm từ “common market” (Thị trường chung) trở nên nổi tiếng vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau Chiến tranh Thế giới thứ Hai. Nó mô tả mục tiêu kinh tế chính của Hiệp ước Rome năm 1957, thiết lập Cộng đồng Kinh tế Châu Âu (EEC), tiền thân của Liên minh Châu Âu (EU) ngày nay.

Hội Nhập Kinh Tế

Khái niệm Thị trường chung không chỉ là giảm thuế, mà còn loại bỏ mọi rào cản để hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động có thể tự do di chuyển giữa các quốc gia thành viên. Điều này tạo ra một khu vực kinh tế rộng lớn, thống nhất.

Usage Note

Thuật ngữ 'common market' nhấn mạnh sự tự do lưu thông hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động giữa các nước thành viên. Nó thường được coi là một giai đoạn phát triển cao hơn so với khu vực tự do thương mại (free trade area) nhưng thấp hơn so với liên minh kinh tế (economic union). So với 'single market', 'common market' ít chú trọng đến việc hài hòa các quy định và tiêu chuẩn.

Prepositions

in of

'in a common market' đề cập đến việc một quốc gia hoặc ngành công nghiệp hoạt động trong phạm vi của một thị trường chung. 'of a common market' đề cập đến các đặc điểm hoặc thành phần của một thị trường chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + common market
  • European the European common market
    (thị trường chung châu Âu)
  • existing the existing common market
    (thị trường chung hiện có)
  • large a large common market
    (một thị trường chung lớn)
Verb + common market
  • join to join the common market
    (tham gia vào thị trường chung)
  • expand to expand the common market
    (mở rộng thị trường chung)
  • establish to establish a common market
    (thiết lập một thị trường chung)
Noun + common market
  • member a member of the common market
    (một thành viên của thị trường chung)
  • accession accession to the common market
    (việc gia nhập (tham gia) thị trường chung)

Idioms

  • The founding members of the common market

    Các quốc gia thành viên sáng lập thị trường chung

    "The six founding members signed the Treaty of Rome in 1957."

    (Sáu thành viên sáng lập đã ký Hiệp ước Rome vào năm 1957.)

  • To operate within the common market framework

    Vận hành trong khuôn khổ thị trường chung

    "Companies must abide by regulations to operate within the common market framework."

    (Các công ty phải tuân thủ quy định để hoạt động trong khuôn khổ thị trường chung.)

  • achieving a true common market

    đạt được một thị trường chung thực sự (hoàn toàn hội nhập)

    "The next step involves achieving a true common market by removing all non-tariff barriers."

    (Bước tiếp theo bao gồm việc đạt được một thị trường chung thực sự bằng cách loại bỏ mọi rào cản phi thuế quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common market

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm các quốc gia áp đặt ít hoặc không có thuế đối với thương mại với nhau và một mức thuế chung đối với thương mại với các quốc gia khác.

"The European Economic Community was initially a common market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common market".

Bốn Quyền Tự Do (The Four Freedoms)

Khái niệm “Thị trường chung” nổi tiếng nhất gắn liền với “Bốn Quyền Tự Do” cốt lõi của EU: Tự do di chuyển Hàng hóa (Goods), Dịch vụ (Services), Vốn (Capital), và Người lao động (People). Đây là nền tảng của hội nhập kinh tế Châu Âu.

Sự Khác Biệt với Khu Vực Thương Mại Tự Do

Thị trường chung vượt trội hơn một Khu Vực Thương Mại Tự Do (Free Trade Area) ở chỗ nó không chỉ loại bỏ thuế quan nội bộ mà còn yêu cầu các thành viên áp dụng cùng một chính sách thuế quan và thương mại đối với các quốc gia bên ngoài, tạo nên Liên minh Thuế quan.