(Top Banner Ad)
free trade agreement
B2
Danh từ B2 Kinh tế

free trade agreement

UK: /ˌfriː ˈtreɪd əˈɡriːmənt/ • US: /ˌfriː ˈtreɪd əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệp định thương mại tự do thỏa thuận thương mại tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement between two or more countries to reduce or eliminate barriers to trade, such as tariffs and quotas.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia nhằm giảm hoặc loại bỏ các rào cản thương mại, chẳng hạn như thuế quan và hạn ngạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country signed a free trade agreement with its neighbor to boost economic growth."

    "Quốc gia đó đã ký một hiệp định thương mại tự do với nước láng giềng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

  • "The free trade agreement led to a significant increase in exports."

    "Hiệp định thương mại tự do đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong xuất khẩu."

  • "Many businesses benefit from the lower tariffs under the free trade agreement."

    "Nhiều doanh nghiệp được hưởng lợi từ thuế quan thấp hơn theo hiệp định thương mại tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun free trade Thương mại tự do (hệ thống thương mại không có thuế quan hay hạn chế)
Noun free trader Người ủng hộ thương mại tự do
Noun freedom Sự tự do
Verb trade Giao dịch, buôn bán
Noun trade Thương mại, nghề nghiệp
Noun trader Thương nhân, nhà buôn
Verb agree Đồng ý, thỏa thuận
Noun agreement Sự đồng ý, thỏa thuận
Adjective agreeable Dễ chịu, có thể đồng ý
Noun protectionism Chủ nghĩa bảo hộ (chính sách kinh tế đối lập với thương mại tự do)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English (18th Century)
Free Trade (concept)
English (20th Century onwards)
Free Trade Agreement (formal term)

Nguồn gốc khái niệm "Thương mại tự do" và sự ra đời của các Thỏa thuận

Khái niệm "thương mại tự do" (free trade) đã xuất hiện từ hàng trăm năm trước, đặc biệt trở nên phổ biến vào thế kỷ 18 với các nhà kinh tế học như Adam Smith. Ông đã ủng hộ việc giảm bớt rào cản thương mại giữa các quốc gia nhằm mục đích cho hàng hóa và dịch vụ có thể lưu thông dễ dàng hơn, mang lại lợi ích cho người tiêu dùng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Thuật ngữ "thỏa thuận thương mại tự do" (free trade agreement) xuất hiện muộn hơn, chủ yếu từ thế kỷ 20, khi các quốc gia bắt đầu chính thức hóa các cam kết này thông qua các văn bản pháp lý ràng buộc, nhằm tạo ra một khuôn khổ ổn định cho quan hệ thương mại song phương hoặc đa phương.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thỏa thuận chính thức được ký kết giữa các quốc gia, nhằm thúc đẩy thương mại tự do giữa các bên. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ các rào cản thương mại, tạo điều kiện cho hàng hóa và dịch vụ lưu thông dễ dàng hơn.

Prepositions

under within to

Under (dưới): 'Under the free trade agreement, tariffs are reduced.' (Theo hiệp định thương mại tự do, thuế quan được giảm.)
Within (trong phạm vi): 'Trade within the free trade agreement has increased.' (Thương mại trong phạm vi hiệp định thương mại tự do đã tăng lên.)
To (đến): 'Access to the free trade agreement benefits businesses.' (Tiếp cận hiệp định thương mại tự do mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free trade agreement
  • comprehensive a comprehensive free trade agreement
    (một thỏa thuận thương mại tự do toàn diện)
  • bilateral a bilateral free trade agreement
    (một thỏa thuận thương mại tự do song phương (giữa hai quốc gia))
  • regional a regional free trade agreement
    (một thỏa thuận thương mại tự do khu vực)
  • new a new free trade agreement
    (một thỏa thuận thương mại tự do mới)
  • existing an existing free trade agreement
    (một thỏa thuận thương mại tự do hiện có)
Verb + free trade agreement
  • sign to sign a free trade agreement
    (ký kết một thỏa thuận thương mại tự do)
  • negotiate to negotiate a free trade agreement
    (đàm phán một thỏa thuận thương mại tự do)
  • ratify to ratify a free trade agreement
    (phê chuẩn một thỏa thuận thương mại tự do)
  • implement to implement a free trade agreement
    (thực hiện một thỏa thuận thương mại tự do)
  • conclude to conclude a free trade agreement
    (hoàn tất đàm phán và đạt được một thỏa thuận thương mại tự do)
  • enter into to enter into a free trade agreement
    (tham gia, ký kết một thỏa thuận thương mại tự do)

Idioms

  • under the terms of a free trade agreement

    theo các điều khoản của một thỏa thuận thương mại tự do

    "Tariffs will be significantly reduced under the terms of the new free trade agreement."

    (Thuế quan sẽ được giảm đáng kể theo các điều khoản của thỏa thuận thương mại tự do mới.)

  • to pave the way for a free trade agreement

    mở đường, tạo tiền đề cho một thỏa thuận thương mại tự do

    "Recent diplomatic talks have paved the way for a new free trade agreement between the two nations."

    (Các cuộc đàm phán ngoại giao gần đây đã mở đường cho một thỏa thuận thương mại tự do mới giữa hai quốc gia.)

  • to abide by a free trade agreement

    tuân thủ một thỏa thuận thương mại tự do

    "All member countries must abide by the free trade agreement rules to ensure fair competition."

    (Tất cả các nước thành viên phải tuân thủ các quy tắc của thỏa thuận thương mại tự do để đảm bảo cạnh tranh công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free trade agreement

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia nhằm giảm hoặc loại bỏ các rào cản thương mại, chẳng hạn như thuế quan và hạn ngạch.

"The country signed a free trade agreement with its neighbor to boost economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free trade agreement".

Tác động kinh tế và xã hội toàn cầu

Các thỏa thuận thương mại tự do (FTA) là động lực chính định hình nền kinh tế toàn cầu. Chúng được thiết kế để giảm hoặc loại bỏ các rào cản thương mại như thuế quan (tariffs) và hạn ngạch (quotas) giữa các quốc gia tham gia. Lợi ích thường thấy bao gồm hàng hóa và dịch vụ rẻ hơn, nhiều lựa chọn hơn cho người tiêu dùng, và tăng cường xuất khẩu cho các doanh nghiệp. Tuy nhiên, FTA cũng thường gây ra tranh cãi về tác động tiêu cực tiềm ẩn đến việc làm trong nước, các ngành công nghiệp nhạy cảm, hoặc các tiêu chuẩn môi trường và lao động.

Công cụ trong chính sách đối ngoại và địa chính trị

Ngoài lợi ích kinh tế, các thỏa thuận thương mại tự do còn là công cụ chiến lược quan trọng trong chính sách đối ngoại và địa chính trị. Việc ký kết FTA thường củng cố mối quan hệ chính trị, ngoại giao và an ninh giữa các quốc gia đối tác, tạo ra một khuôn khổ ổn định cho hợp tác lâu dài. Chúng không chỉ thể hiện cam kết kinh tế mà còn là biểu tượng của sự tin cậy và liên kết chiến lược, có thể định hình cán cân quyền lực và ảnh hưởng trong một khu vực hoặc trên thế giới.