popular name
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Popular name'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cái tên được sử dụng rộng rãi hoặc được yêu thích.
Definition (English Meaning)
A name that is widely used or liked.
Ví dụ Thực tế với 'Popular name'
-
""Emma" is a popular name for girls in many English-speaking countries."
""Emma" là một cái tên phổ biến cho các bé gái ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh."
-
"John is a popular name in the US."
"John là một cái tên phổ biến ở Mỹ."
-
"What is your popular name on social media?"
"Biệt danh phổ biến của bạn trên mạng xã hội là gì?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Popular name'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: popular name
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Popular name'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường dùng để chỉ tên người, có thể là tên chính thức hoặc biệt danh, được nhiều người biết đến và sử dụng phổ biến trong một cộng đồng, khu vực hoặc quốc gia. Sự phổ biến có thể đến từ yếu tố văn hóa, lịch sử, hoặc đơn giản là do âm điệu và ý nghĩa của tên đó.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Popular name'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.