communicate joy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Truyền đạt, thể hiện niềm vui, sự hạnh phúc cho người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She communicated her joy at the news by jumping up and down."
"Cô ấy thể hiện niềm vui của mình trước tin tức bằng cách nhảy cẫng lên."
-
"The children communicated their joy through laughter and smiles."
"Những đứa trẻ thể hiện niềm vui của chúng bằng tiếng cười và nụ cười."
-
"His success communicated joy to his entire family."
"Sự thành công của anh ấy đã mang lại niềm vui cho cả gia đình anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | communication | Sự giao tiếp, sự truyền đạt |
| Adjective | communicative | Có tính giao tiếp, cởi mở |
| Noun | joy | Niềm vui, sự hân hoan |
| Adjective | joyful | Vui vẻ, tràn đầy niềm vui |
| Adverb | joyfully | Một cách vui vẻ, hân hoan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động chủ động chia sẻ niềm vui, không chỉ đơn thuần là cảm thấy vui sướng. Nó nhấn mạnh vào sự lan tỏa và tác động của niềm vui đến người khác. 'Communicate' ở đây mang nghĩa rộng hơn là chỉ nói, nó bao gồm cả hành động, biểu cảm, và thái độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively effectively communicate joy (Truyền tải niềm vui một cách hiệu quả)
-
openly openly communicate joy (Bày tỏ niềm vui một cách cởi mở/công khai)
-
effortlessly effortlessly communicate joy (Truyền đạt niềm vui một cách dễ dàng, tự nhiên)
-
pure communicate pure joy (Truyền đạt niềm vui thuần khiết, trong sáng)
-
genuine communicate genuine joy (Bộc lộ niềm vui chân thật, thật lòng)
-
unbridled communicate unbridled joy (Truyền đạt niềm vui vô bờ bến/không giới hạn)
Idioms
-
Spread the joy
Lan tỏa niềm vui
"They decided to volunteer to spread the joy during the holidays."
(Họ quyết định đi làm tình nguyện để lan tỏa niềm vui trong những ngày nghỉ lễ.)
-
Radiate joy
Tỏa ra niềm vui (niềm vui thể hiện rõ qua hành động, ngoại hình)
"She didn't need to speak; she just radiated joy after the win."
(Cô ấy không cần nói gì; cô ấy chỉ tỏa ra niềm vui sau chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
communicate joy
Động từ + Danh từTruyền đạt, thể hiện niềm vui, sự hạnh phúc cho người khác.
"She communicated her joy at the news by jumping up and down."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communicate joy".
