(Top Banner Ad)
communicate joy
B1
Động từ + Danh từ B1 Giao tiếp, Cảm xúc

communicate joy

UK: /kəˈmjuːnɪkeɪt dʒɔɪ/ • US: /kəˈmjuːnɪkeɪt dʒɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

truyền tải niềm vui thể hiện niềm vui chia sẻ niềm vui
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To convey feelings of happiness and delight to others.

Vietnamese Meaning

Truyền đạt, thể hiện niềm vui, sự hạnh phúc cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She communicated her joy at the news by jumping up and down."

    "Cô ấy thể hiện niềm vui của mình trước tin tức bằng cách nhảy cẫng lên."

  • "The children communicated their joy through laughter and smiles."

    "Những đứa trẻ thể hiện niềm vui của chúng bằng tiếng cười và nụ cười."

  • "His success communicated joy to his entire family."

    "Sự thành công của anh ấy đã mang lại niềm vui cho cả gia đình anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun communication Sự giao tiếp, sự truyền đạt
Adjective communicative Có tính giao tiếp, cởi mở
Noun joy Niềm vui, sự hân hoan
Adjective joyful Vui vẻ, tràn đầy niềm vui
Adverb joyfully Một cách vui vẻ, hân hoan

Synonyms

express happiness (diễn tả hạnh phúc)convey delight (truyền tải sự vui sướng)show elation (thể hiện sự phấn khởi)

Antonyms

communicate sadness (truyền đạt nỗi buồn)hide joy (giấu diếm niềm vui)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ko-moin-i-
Latin
communis ('common, shared')
Latin
communicare ('to share, impart')
Old French
joie
Middle English
communicaten joye

Gốc Rễ 'Communicate'

Từ 'communicate' (giao tiếp, truyền đạt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'communis' có nghĩa là 'chung' hoặc 'chia sẻ'. Việc 'truyền tải niềm vui' (communicate joy) về cơ bản là hành động chia sẻ niềm vui của mình với người khác để nó trở thành niềm vui chung.

Gốc Rễ 'Joy'

Từ 'joy' (niềm vui) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gaudium' (sự hân hoan, niềm vui sướng). Khi bạn 'communicate joy', bạn đang truyền đạt trạng thái hân hoan, một cảm xúc tích cực mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động chủ động chia sẻ niềm vui, không chỉ đơn thuần là cảm thấy vui sướng. Nó nhấn mạnh vào sự lan tỏa và tác động của niềm vui đến người khác. 'Communicate' ở đây mang nghĩa rộng hơn là chỉ nói, nó bao gồm cả hành động, biểu cảm, và thái độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + communicate joy (How?)
  • effectively effectively communicate joy
    (Truyền tải niềm vui một cách hiệu quả)
  • openly openly communicate joy
    (Bày tỏ niềm vui một cách cởi mở/công khai)
  • effortlessly effortlessly communicate joy
    (Truyền đạt niềm vui một cách dễ dàng, tự nhiên)
Adjective + joy (What kind of joy?)
  • pure communicate pure joy
    (Truyền đạt niềm vui thuần khiết, trong sáng)
  • genuine communicate genuine joy
    (Bộc lộ niềm vui chân thật, thật lòng)
  • unbridled communicate unbridled joy
    (Truyền đạt niềm vui vô bờ bến/không giới hạn)

Idioms

  • Spread the joy

    Lan tỏa niềm vui

    "They decided to volunteer to spread the joy during the holidays."

    (Họ quyết định đi làm tình nguyện để lan tỏa niềm vui trong những ngày nghỉ lễ.)

  • Radiate joy

    Tỏa ra niềm vui (niềm vui thể hiện rõ qua hành động, ngoại hình)

    "She didn't need to speak; she just radiated joy after the win."

    (Cô ấy không cần nói gì; cô ấy chỉ tỏa ra niềm vui sau chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communicate joy

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Truyền đạt, thể hiện niềm vui, sự hạnh phúc cho người khác.

"She communicated her joy at the news by jumping up and down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communicate joy".

Ngôn Ngữ Cơ Thể và Nụ Cười

Trong văn hóa phương Tây, nụ cười được coi là phương tiện phổ quát và mạnh mẽ nhất để 'communicate joy'. Một nụ cười chân thật (Duchenne smile) thường truyền tải cảm xúc vui vẻ nhanh hơn bất kỳ lời nói nào, vượt qua rào cản ngôn ngữ.

Văn Hóa Tặng Quà

Một trong những cách mạnh mẽ nhất để 'communicate joy' trong nhiều nền văn hóa (nhất là dịp Giáng Sinh hay sinh nhật) là thông qua việc tặng quà và bày tỏ lòng biết ơn. Hành động này không chỉ thể hiện niềm vui của người nhận mà còn là niềm vui của người cho đi.