(Top Banner Ad)
communication plan
B2
Noun B2 Kinh doanh, Quản lý dự án

communication plan

UK: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən plæn/ • US: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch truyền thông lộ trình truyền thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed strategy outlining how communication will occur within a project or organization.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược chi tiết vạch ra cách thức giao tiếp sẽ diễn ra trong một dự án hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project manager presented the communication plan at the kickoff meeting."

    "Người quản lý dự án đã trình bày kế hoạch truyền thông tại cuộc họp khởi động."

  • "A well-defined communication plan is essential for project success."

    "Một kế hoạch truyền thông được xác định rõ ràng là điều cần thiết cho sự thành công của dự án."

  • "The marketing team developed a comprehensive communication plan to launch the new product."

    "Đội ngũ marketing đã phát triển một kế hoạch truyền thông toàn diện để ra mắt sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator người giao tiếp, người truyền tin
Adjective communicative cởi mở, thích trò chuyện
Noun planner người lập kế hoạch
Verb plan lên kế hoạch

Synonyms

communication strategy (chiến lược truyền thông)outreach plan (kế hoạch tiếp cận)

Antonyms

lack of planning (thiếu kế hoạch)

Related Words

stakeholder (các bên liên quan)communication channel (kênh truyền thông)message (thông điệp)

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communicare
Latin
planus
Old French
plan
English
communication plan

Sự kết hợp giữa 'Sẻ chia' và 'Bản đồ'

Từ 'communication' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communicare', nghĩa là 'làm cho chung' hoặc 'chia sẻ'. Trong khi đó, 'plan' có gốc từ 'planus' nghĩa là một mặt phẳng hay bản đồ. Khi kết hợp lại vào giữa thế kỷ 20 trong bối cảnh quản trị hiện đại, 'communication plan' không chỉ là việc nói chuyện, mà là việc vẽ ra một lộ trình cụ thể để chia sẻ thông tin một cách hiệu quả nhất.

Usage Note

Kế hoạch truyền thông bao gồm các yếu tố như đối tượng mục tiêu, thông điệp chính, kênh truyền thông, tần suất và người chịu trách nhiệm. Nó đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều được thông báo đầy đủ và kịp thời. Khác với một 'communication strategy' (chiến lược truyền thông), một 'communication plan' đi sâu hơn vào các hành động cụ thể và lịch trình.

Prepositions

in for within

- 'in a communication plan' (trong một kế hoạch truyền thông): Chỉ vị trí của một yếu tố hoặc hoạt động nào đó.
- 'for a communication plan' (cho một kế hoạch truyền thông): Chỉ mục đích hoặc đối tượng mà kế hoạch truyền thông hướng đến.
- 'within a communication plan' (trong phạm vi một kế hoạch truyền thông): Chỉ phạm vi hoặc giới hạn của các hoạt động truyền thông.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + communication plan
  • develop develop a communication plan
    (xây dựng một kế hoạch truyền thông)
  • implement implement a communication plan
    (triển khai một kế hoạch truyền thông)
  • execute execute a communication plan
    (thực thi một kế hoạch truyền thông)
Adjective + communication plan
  • strategic strategic communication plan
    (kế hoạch truyền thông chiến lược)
  • comprehensive comprehensive communication plan
    (kế hoạch truyền thông toàn diện)
  • crisis crisis communication plan
    (kế hoạch truyền thông trong khủng hoảng)
  • internal internal communication plan
    (kế hoạch truyền thông nội bộ)

Idioms

  • on the same page

    thống nhất ý kiến, cùng chung hiểu biết

    "The communication plan ensures that everyone is on the same page regarding project goals."

    (Kế hoạch truyền thông đảm bảo rằng mọi người đều thống nhất ý kiến về các mục tiêu của dự án.)

  • keep someone in the loop

    giữ cho ai đó luôn nắm được thông tin

    "Our communication plan is designed to keep all stakeholders in the loop."

    (Kế hoạch truyền thông của chúng tôi được thiết kế để giữ cho tất cả các bên liên quan luôn nắm được thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communication plan

Noun
Lật mặt

Một chiến lược chi tiết vạch ra cách thức giao tiếp sẽ diễn ra trong một dự án hoặc tổ chức.

"The project manager presented the communication plan at the kickoff meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communication plan".

Tính minh bạch trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây

Trong văn hóa làm việc phương Tây, 'communication plan' là một tài liệu thiết yếu trong quản trị dự án. Nó thể hiện tính chuyên nghiệp và sự minh bạch, giúp giảm thiểu rủi ro hiểu lầm vốn thường dẫn đến thất bại của dự án. Người phương Tây coi trọng việc 'chốt' các kênh liên lạc chính thức ngay từ đầu.

Quản trị khủng hoảng

Ở các quốc gia phát triển, việc có một 'Crisis Communication Plan' (kế hoạch truyền thông khủng hoảng) là bắt buộc đối với các tổ chức lớn. Đây không chỉ là kỹ thuật mà còn là đạo đức kinh doanh để bảo vệ quyền lợi của công chúng khi có sự cố xảy ra.