communicative language teaching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An approach to language teaching that emphasizes interaction as both the means and the ultimate goal of learning a language.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp giảng dạy ngôn ngữ nhấn mạnh sự tương tác như là phương tiện và mục tiêu cuối cùng của việc học một ngôn ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Communicative language teaching focuses on developing fluency and accuracy through meaningful interactions."
"Phương pháp giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp tập trung vào việc phát triển sự lưu loát và chính xác thông qua các tương tác có ý nghĩa."
-
"Many language schools have adopted communicative language teaching methods."
"Nhiều trường ngôn ngữ đã áp dụng các phương pháp giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp."
-
"The teacher used communicative language teaching techniques to encourage students to speak more."
"Giáo viên đã sử dụng các kỹ thuật giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp để khuyến khích học sinh nói nhiều hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | communication | Sự giao tiếp, thông tin liên lạc |
| Verb | communicate | Giao tiếp, truyền đạt |
| Adjective | communicative | Có tính giao tiếp, dễ trò chuyện |
| Noun | teacher | Giáo viên |
| Verb | teach | Dạy, giảng dạy |
| Noun | teaching | Việc giảng dạy, sự dạy học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phương pháp này tập trung vào việc giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách thực tế và hiệu quả trong các tình huống giao tiếp. Nó khác biệt với các phương pháp truyền thống hơn, vốn chú trọng nhiều hơn vào ngữ pháp và từ vựng riêng lẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adopt adopt communicative language teaching (áp dụng phương pháp dạy học ngôn ngữ giao tiếp)
-
implement implement communicative language teaching principles (thực hiện các nguyên tắc của phương pháp CLT)
-
practice practice communicative language teaching (thực hành phương pháp giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp)
-
effective effective communicative language teaching (phương pháp dạy học ngôn ngữ giao tiếp hiệu quả)
-
successful successful communicative language teaching approach (cách tiếp cận CLT thành công)
-
task-based task-based communicative language teaching (phương pháp CLT dựa trên nhiệm vụ)
-
principles the principles of communicative language teaching (các nguyên tắc của phương pháp giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp)
Idioms
-
The central goal of CLT
Mục tiêu cốt lõi của phương pháp giảng dạy giao tiếp
"The central goal of CLT is achieving communicative competence in real-world situations."
(Mục tiêu cốt lõi của CLT là đạt được năng lực giao tiếp trong các tình huống đời thực.)
-
Focus on fluency over accuracy
Tập trung vào sự lưu loát hơn là sự chính xác (Nguyên tắc cơ bản của CLT)
"In a CLT classroom, we prioritize focusing on fluency over accuracy during early speaking activities."
(Trong lớp học CLT, chúng ta ưu tiên tập trung vào sự lưu loát hơn sự chính xác trong các hoạt động nói ban đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
communicative language teaching
Noun phraseMột phương pháp giảng dạy ngôn ngữ nhấn mạnh sự tương tác như là phương tiện và mục tiêu cuối cùng của việc học một ngôn ngữ.
"Communicative language teaching focuses on developing fluency and accuracy through meaningful interactions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communicative language teaching".
