(Top Banner Ad)
communicative language teaching
B2
Noun phrase B2 Giáo dục học, Ngôn ngữ học ứng dụng

communicative language teaching

UK: /kəˌmjuːnɪkətɪv ˈlæŋɡwɪdʒ ˈtiːtʃɪŋ/ • US: /kəˌmjuːnɪkətɪv ˈlæŋɡwɪdʒ ˈtiːtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp dạy học giao tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approach to language teaching that emphasizes interaction as both the means and the ultimate goal of learning a language.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp giảng dạy ngôn ngữ nhấn mạnh sự tương tác như là phương tiện và mục tiêu cuối cùng của việc học một ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Communicative language teaching focuses on developing fluency and accuracy through meaningful interactions."

    "Phương pháp giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp tập trung vào việc phát triển sự lưu loát và chính xác thông qua các tương tác có ý nghĩa."

  • "Many language schools have adopted communicative language teaching methods."

    "Nhiều trường ngôn ngữ đã áp dụng các phương pháp giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp."

  • "The teacher used communicative language teaching techniques to encourage students to speak more."

    "Giáo viên đã sử dụng các kỹ thuật giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp để khuyến khích học sinh nói nhiều hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun communication Sự giao tiếp, thông tin liên lạc
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Adjective communicative Có tính giao tiếp, dễ trò chuyện
Noun teacher Giáo viên
Verb teach Dạy, giảng dạy
Noun teaching Việc giảng dạy, sự dạy học

Synonyms

communicative approach (phương pháp tiếp cận giao tiếp)

Related Words

task-based learning (học tập dựa trên nhiệm vụ)language acquisition (sự tiếp thu ngôn ngữ)

Subject Area

Giáo dục học, Ngôn ngữ học ứng dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commūnicāre (to share)
English (1960s-1970s)
Communicative Language Teaching (Fixed phrase coinage)

Sự ra đời của Phương pháp Giao tiếp

Thuật ngữ 'Communicative Language Teaching' xuất hiện vào những năm 1970 tại châu Âu, đặc biệt là Anh Quốc, như một phản ứng lại các phương pháp dạy học cũ (như Ngữ pháp – Dịch thuật) quá chú trọng vào cấu trúc mà bỏ qua khả năng giao tiếp thực tế. Mục tiêu chính là giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt trong các tình huống đời sống.

Usage Note

Phương pháp này tập trung vào việc giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách thực tế và hiệu quả trong các tình huống giao tiếp. Nó khác biệt với các phương pháp truyền thống hơn, vốn chú trọng nhiều hơn vào ngữ pháp và từ vựng riêng lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + CLT
  • adopt adopt communicative language teaching
    (áp dụng phương pháp dạy học ngôn ngữ giao tiếp)
  • implement implement communicative language teaching principles
    (thực hiện các nguyên tắc của phương pháp CLT)
  • practice practice communicative language teaching
    (thực hành phương pháp giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp)
Adjective + CLT
  • effective effective communicative language teaching
    (phương pháp dạy học ngôn ngữ giao tiếp hiệu quả)
  • successful successful communicative language teaching approach
    (cách tiếp cận CLT thành công)
CLT + Noun
  • task-based task-based communicative language teaching
    (phương pháp CLT dựa trên nhiệm vụ)
  • principles the principles of communicative language teaching
    (các nguyên tắc của phương pháp giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp)

Idioms

  • The central goal of CLT

    Mục tiêu cốt lõi của phương pháp giảng dạy giao tiếp

    "The central goal of CLT is achieving communicative competence in real-world situations."

    (Mục tiêu cốt lõi của CLT là đạt được năng lực giao tiếp trong các tình huống đời thực.)

  • Focus on fluency over accuracy

    Tập trung vào sự lưu loát hơn là sự chính xác (Nguyên tắc cơ bản của CLT)

    "In a CLT classroom, we prioritize focusing on fluency over accuracy during early speaking activities."

    (Trong lớp học CLT, chúng ta ưu tiên tập trung vào sự lưu loát hơn sự chính xác trong các hoạt động nói ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communicative language teaching

Noun phrase
Lật mặt

Một phương pháp giảng dạy ngôn ngữ nhấn mạnh sự tương tác như là phương tiện và mục tiêu cuối cùng của việc học một ngôn ngữ.

"Communicative language teaching focuses on developing fluency and accuracy through meaningful interactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communicative language teaching".

Chuyển từ Ngữ pháp sang Chức năng

CLT đánh dấu một sự thay đổi lớn trong triết lý giáo dục ngôn ngữ. Trước đó, người học tập trung vào việc học quy tắc ngữ pháp. Với CLT, trọng tâm chuyển sang 'chức năng ngôn ngữ' (language functions)—tức là cách chúng ta sử dụng ngôn ngữ để thực hiện các hành động xã hội cụ thể (như xin lỗi, mời mọc, thuyết phục).

Ảnh hưởng đến CEFR

Sự phát triển của CLT có mối liên hệ sâu sắc với Khung tham chiếu chung Châu Âu về Ngôn ngữ (CEFR). CEFR, được phát triển nhằm mục đích đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ thực tế, phản ánh rõ ràng các nguyên tắc của CLT, thúc đẩy việc giảng dạy tập trung vào hành động và nhiệm vụ giao tiếp.