(Top Banner Ad)
community of practice
C1
Noun C1 Giáo dục, Tổ chức học tập, Quản lý tri thức

community of practice

UK: /kəˈmjuːnəti ɒv ˈpræktɪs/ • US: /kəˈmjuːnəti əv ˈpræktɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng thực hành nhóm thực hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who share a concern or a passion for something they do and learn how to do it better as they interact regularly.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người có chung mối quan tâm hoặc đam mê về một điều gì đó họ làm và học cách làm điều đó tốt hơn khi họ tương tác thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The developers formed a community of practice to share best practices and troubleshoot problems."

    "Các nhà phát triển đã thành lập một cộng đồng thực hành để chia sẻ các phương pháp tốt nhất và khắc phục sự cố."

  • "Communities of practice can be found in many organizations, from software development companies to healthcare providers."

    "Các cộng đồng thực hành có thể được tìm thấy trong nhiều tổ chức, từ các công ty phát triển phần mềm đến các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

  • "The online forum became a vibrant community of practice for amateur photographers."

    "Diễn đàn trực tuyến đã trở thành một cộng đồng thực hành sôi động cho các nhiếp ảnh gia nghiệp dư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng, tập thể
Noun practice Sự thực hành, sự rèn luyện
Noun practitioner Người thực hành, chuyên gia (trong một lĩnh vực)
Noun situated learning Học tập tình huống (khái niệm liên quan chặt chẽ đến CoP)
Verb to practice Thực hành, rèn luyện

Synonyms

learning community (cộng đồng học tập)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tổ chức học tập, Quản lý tri thức

Etymology (Nguồn gốc)

English
community
English
practice
Academic English
coined by Lave & Wenger (c. 1991)

Nguồn gốc học thuật và xã hội

Cụm từ 'community of practice' được phổ biến bởi nhà lý thuyết học xã hội Jean Lave và Étienne Wenger vào đầu thập niên 1990. Họ sử dụng nó để giải thích một cách học tập tự nhiên và hiệu quả: khi một nhóm người cùng chia sẻ một công việc, một đam mê, họ sẽ học hỏi lẫn nhau và cải thiện kỹ năng thông qua sự tương tác đều đặn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào quá trình học tập và chia sẻ kiến thức trong một nhóm người có chung mục tiêu và thực hành. Nó khác với một nhóm đơn thuần (group) ở chỗ có sự tương tác thường xuyên và tập trung vào việc cải thiện kỹ năng.

Prepositions

in within

* in: Được sử dụng để chỉ sự tham gia vào một cộng đồng thực hành. Ví dụ: 'She is active in the community of practice.'
* within: Được sử dụng để chỉ một cộng đồng thực hành tồn tại trong một tổ chức hoặc lĩnh vực lớn hơn. Ví dụ: 'There is a community of practice within the marketing department.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Community of Practice (Hành động)
  • establish establish a community of practice
    (thiết lập/thành lập một cộng đồng thực hành)
  • foster foster a strong community of practice
    (nuôi dưỡng/phát triển một cộng đồng thực hành vững mạnh)
  • join join a community of practice
    (tham gia vào một cộng đồng thực hành)
Adjective + Community of Practice (Mô tả)
  • thriving a thriving community of practice
    (một cộng đồng thực hành phát triển mạnh mẽ)
  • virtual a virtual community of practice
    (một cộng đồng thực hành ảo (trực tuyến))
  • cross-functional a cross-functional community of practice
    (một cộng đồng thực hành đa chức năng)
Community of Practice + Noun (Mục đích)
  • development community of practice development
    (sự phát triển của cộng đồng thực hành)
  • model the community of practice model
    (mô hình cộng đồng thực hành)

Idioms

  • Cultivate a community of practice

    Xây dựng và vun đắp một cộng đồng thực hành (thường trong môi trường doanh nghiệp)

    "Organizations need to actively cultivate a community of practice to retain specialized knowledge."

    (Các tổ chức cần tích cực vun đắp một cộng đồng thực hành để giữ lại kiến thức chuyên môn.)

  • The core of a community of practice

    Phần cốt lõi, thành phần quan trọng nhất của một cộng đồng thực hành

    "The core of a successful community of practice is mutual engagement and shared repertoire."

    (Cốt lõi của một cộng đồng thực hành thành công là sự tham gia lẫn nhau và vốn kiến thức chung.)

  • Leveraging a community of practice

    Tận dụng lợi thế từ một cộng đồng thực hành

    "We are leveraging the community of practice to share best safety protocols across all branches."

    (Chúng tôi đang tận dụng cộng đồng thực hành để chia sẻ các quy trình an toàn tốt nhất giữa các chi nhánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community of practice

Noun
Lật mặt

Một nhóm người có chung mối quan tâm hoặc đam mê về một điều gì đó họ làm và học cách làm điều đó tốt hơn khi họ tương tác thường xuyên.

"The developers formed a community of practice to share best practices and troubleshoot problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community of practice".

Học tập nơi công sở (Workplace Learning)

Khái niệm Cộng đồng Thực hành rất quan trọng trong quản lý kiến thức hiện đại. Nó nhấn mạnh rằng phần lớn quá trình học hỏi của nhân viên không đến từ các khóa đào tạo chính thức, mà đến từ việc hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm và giải quyết vấn đề cùng với đồng nghiệp.

Sự khác biệt với Nhóm Làm Việc

Một CoP khác với một nhóm làm việc thông thường. Nhóm làm việc được thành lập để đạt được một mục tiêu cụ thể, có thời hạn. Ngược lại, CoP là tự nguyện, dựa trên sự quan tâm chung và có xu hướng tồn tại lâu dài để liên tục học hỏi và phát triển kỹ năng.