(Top Banner Ad)
to practice
A2
Động từ A2 Tổng quát

to practice

UK: /ˈpræktɪs/ • US: /ˈpræktɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thực hành luyện tập tập
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something repeatedly so as to become skilled at it.

Vietnamese Meaning

Thực hành, luyện tập một việc gì đó nhiều lần để trở nên thành thạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She practices the piano every day."

    "Cô ấy luyện tập piano mỗi ngày."

  • "Practice makes perfect."

    "Có công mài sắt có ngày nên kim."

  • "He needs to practice his English more often."

    "Anh ấy cần luyện tập tiếng Anh thường xuyên hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice sự luyện tập, thực hành
Adjective practical thực tế, có tính ứng dụng
Adverb practically gần như, hầu như

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
practicare
Middle English
practisen

Nguồn gốc của 'Practice'

Từ 'practice' bắt nguồn từ tiếng Latin 'practicare', có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'làm thường xuyên'. Ý tưởng là lặp đi lặp lại một hành động để trở nên thành thạo hơn. Người xưa cũng tin vào việc luyện tập để hoàn thiện bản thân!

Usage Note

Động từ 'practice' nhấn mạnh quá trình lặp đi lặp lại để cải thiện kỹ năng. Khác với 'study' (học tập) tập trung vào việc tiếp thu kiến thức, 'practice' chú trọng vào việc áp dụng kiến thức và rèn luyện kỹ năng. Cũng khác với 'exercise' (tập thể dục) thường liên quan đến hoạt động thể chất.

Prepositions

at

'Practice at' thường được sử dụng khi đề cập đến một kỹ năng hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: practice at playing the piano.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Practice makes perfect

    Có công mài sắt, có ngày nên kim

    "He's not very good at the piano yet, but practice makes perfect."

    (Anh ấy chưa giỏi piano lắm, nhưng có công mài sắt có ngày nên kim.)

  • Out of practice

    Mất luyện tập, lâu không thực hành

    "I haven't played tennis in years, so I'm really out of practice."

    (Tôi đã không chơi tennis nhiều năm rồi, nên tôi thực sự đã mất luyện tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to practice

Động từ
Lật mặt

Thực hành, luyện tập một việc gì đó nhiều lần để trở nên thành thạo.

"She practices the piano every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced harder, she would be a professional pianist now.
Nếu cô ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn, cô ấy đã là một nghệ sĩ piano chuyên nghiệp bây giờ.
Phủ định
If they hadn't had enough practice, they wouldn't perform so confidently today.
Nếu họ không có đủ sự luyện tập, họ sẽ không biểu diễn tự tin đến vậy ngày hôm nay.
Nghi vấn
If he had started his practice earlier, would he be in better shape for the competition?
Nếu anh ấy bắt đầu luyện tập sớm hơn, liệu anh ấy có ở trạng thái tốt hơn cho cuộc thi không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practice your English every day.
Hãy luyện tập tiếng Anh của bạn mỗi ngày.
Phủ định
Don't practice only when you feel like it.
Đừng chỉ luyện tập khi bạn cảm thấy thích.
Nghi vấn
Do practice regularly to improve your skills.
Hãy luyện tập thường xuyên để cải thiện kỹ năng của bạn.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She practices the piano every day.
Cô ấy luyện tập piano mỗi ngày.
Phủ định
They don't practice enough before the game.
Họ không luyện tập đủ trước trận đấu.
Nghi vấn
How often does he practice his English?
Anh ấy luyện tập tiếng Anh bao lâu một lần?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had practiced the piano more when I was younger.
Tôi ước tôi đã luyện tập piano nhiều hơn khi còn trẻ.
Phủ định
If only I hadn't practiced so little for the exam; I would have passed.
Giá như tôi đã không luyện tập quá ít cho kỳ thi; tôi đã có thể đậu rồi.
Nghi vấn
If only she would practice her presentation one more time, wouldn't she feel more confident?
Ước gì cô ấy luyện tập bài thuyết trình của mình thêm một lần nữa, chẳng phải cô ấy sẽ cảm thấy tự tin hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to practice".

Tầm quan trọng của luyện tập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc luyện tập thường xuyên được coi là chìa khóa để thành công trong mọi lĩnh vực, từ thể thao đến nghệ thuật và học tập. Người ta tin rằng sự kiên trì và nỗ lực sẽ giúp một người đạt được trình độ cao nhất.