to practice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something repeatedly so as to become skilled at it.
Vietnamese Meaning
Thực hành, luyện tập một việc gì đó nhiều lần để trở nên thành thạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She practices the piano every day."
"Cô ấy luyện tập piano mỗi ngày."
-
"Practice makes perfect."
"Có công mài sắt có ngày nên kim."
-
"He needs to practice his English more often."
"Anh ấy cần luyện tập tiếng Anh thường xuyên hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | practice | sự luyện tập, thực hành |
| Adjective | practical | thực tế, có tính ứng dụng |
| Adverb | practically | gần như, hầu như |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'practice' nhấn mạnh quá trình lặp đi lặp lại để cải thiện kỹ năng. Khác với 'study' (học tập) tập trung vào việc tiếp thu kiến thức, 'practice' chú trọng vào việc áp dụng kiến thức và rèn luyện kỹ năng. Cũng khác với 'exercise' (tập thể dục) thường liên quan đến hoạt động thể chất.
Prepositions
'Practice at' thường được sử dụng khi đề cập đến một kỹ năng hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: practice at playing the piano.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Practice makes perfect
Có công mài sắt, có ngày nên kim
"He's not very good at the piano yet, but practice makes perfect."
(Anh ấy chưa giỏi piano lắm, nhưng có công mài sắt có ngày nên kim.)
-
Out of practice
Mất luyện tập, lâu không thực hành
"I haven't played tennis in years, so I'm really out of practice."
(Tôi đã không chơi tennis nhiều năm rồi, nên tôi thực sự đã mất luyện tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to practice
Động từThực hành, luyện tập một việc gì đó nhiều lần để trở nên thành thạo.
"She practices the piano every day."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had practiced harder, she would be a professional pianist now. |
Nếu cô ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn, cô ấy đã là một nghệ sĩ piano chuyên nghiệp bây giờ. |
| Phủ định | If they hadn't had enough practice, they wouldn't perform so confidently today. |
Nếu họ không có đủ sự luyện tập, họ sẽ không biểu diễn tự tin đến vậy ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If he had started his practice earlier, would he be in better shape for the competition? |
Nếu anh ấy bắt đầu luyện tập sớm hơn, liệu anh ấy có ở trạng thái tốt hơn cho cuộc thi không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Practice your English every day. |
Hãy luyện tập tiếng Anh của bạn mỗi ngày. |
| Phủ định | Don't practice only when you feel like it. |
Đừng chỉ luyện tập khi bạn cảm thấy thích. |
| Nghi vấn | Do practice regularly to improve your skills. |
Hãy luyện tập thường xuyên để cải thiện kỹ năng của bạn. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She practices the piano every day. |
Cô ấy luyện tập piano mỗi ngày. |
| Phủ định | They don't practice enough before the game. |
Họ không luyện tập đủ trước trận đấu. |
| Nghi vấn | How often does he practice his English? |
Anh ấy luyện tập tiếng Anh bao lâu một lần? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had practiced the piano more when I was younger. |
Tôi ước tôi đã luyện tập piano nhiều hơn khi còn trẻ. |
| Phủ định | If only I hadn't practiced so little for the exam; I would have passed. |
Giá như tôi đã không luyện tập quá ít cho kỳ thi; tôi đã có thể đậu rồi. |
| Nghi vấn | If only she would practice her presentation one more time, wouldn't she feel more confident? |
Ước gì cô ấy luyện tập bài thuyết trình của mình thêm một lần nữa, chẳng phải cô ấy sẽ cảm thấy tự tin hơn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to practice".
