(Top Banner Ad)
social learning
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Tâm lý học, Xã hội học

social learning

UK: /ˈsəʊʃəl ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập xã hội học tập tương tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Learning that occurs through observing, imitating, and modeling the behavior, attitudes, and emotional reactions of others.

Vietnamese Meaning

Học tập diễn ra thông qua việc quan sát, bắt chước và mô phỏng hành vi, thái độ và phản ứng cảm xúc của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social learning is a powerful way for children to acquire new skills."

    "Học tập xã hội là một cách hiệu quả để trẻ em có được các kỹ năng mới."

  • "The company promotes social learning by encouraging employees to collaborate on projects."

    "Công ty thúc đẩy học tập xã hội bằng cách khuyến khích nhân viên hợp tác trong các dự án."

  • "Social learning theory suggests that individuals learn by observing others."

    "Lý thuyết học tập xã hội cho rằng các cá nhân học hỏi bằng cách quan sát người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Noun learner người học
Verb learn học, tìm hiểu

Synonyms

observational learning (học tập quan sát)vicarious learning (học tập gián tiếp)

Related Words

cognitive theory (lý thuyết nhận thức)modeling (mô hình hóa)reinforcement (sự củng cố)

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old English
leornian
English
social learning

Nguồn gốc của 'Social Learning'

Cụm từ 'social learning' (học hỏi xã hội) được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Social' (mang tính xã hội) bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'bạn bè' hoặc 'đồng minh', chỉ sự liên kết và tương tác giữa các cá nhân. 'Learning' (học hỏi) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'leornian', có nghĩa là 'học' hoặc 'tiếp thu kiến thức'. Khi kết hợp lại, 'social learning' mô tả quá trình học hỏi thông qua việc quan sát, tương tác và mô phỏng người khác trong môi trường xã hội, không chỉ là học hỏi một cách độc lập.

Usage Note

Social learning nhấn mạnh vai trò của tương tác xã hội và quan sát trong quá trình học tập. Nó khác với học tập cá nhân (individual learning) vì nó dựa vào sự tương tác với người khác và môi trường xã hội. Khái niệm này thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục, tâm lý học và xã hội học để giải thích cách con người tiếp thu kiến thức, kỹ năng và giá trị.

Prepositions

through by

‘Through’ chỉ phương tiện hoặc quá trình học tập (ví dụ: learning through observation). ‘By’ chỉ cách thức hoặc phương pháp (ví dụ: learning by imitating others).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social learning
  • effective effective social learning
    (học hỏi xã hội hiệu quả)
  • observational observational social learning
    (học hỏi xã hội qua quan sát)
Verb + social learning
  • promote promote social learning
    (thúc đẩy học hỏi xã hội)
  • facilitate facilitate social learning
    (tạo điều kiện cho học hỏi xã hội)
social learning + Noun
  • theory social learning theory
    (thuyết học hỏi xã hội)
  • process social learning process
    (quá trình học hỏi xã hội)

Idioms

  • social learning theory

    Thuyết học hỏi xã hội

    "Bandura's social learning theory emphasizes the importance of observing and modeling the behaviors, attitudes, and emotional reactions of others."

    (Thuyết học hỏi xã hội của Bandura nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quan sát và mô phỏng hành vi, thái độ và phản ứng cảm xúc của người khác.)

  • peer social learning

    Học hỏi xã hội từ bạn bè/đồng nghiệp

    "Peer social learning activities can greatly improve collaborative skills among students."

    (Các hoạt động học hỏi xã hội từ bạn bè có thể cải thiện đáng kể kỹ năng hợp tác giữa các học sinh.)

  • social learning approach

    Cách tiếp cận học hỏi xã hội

    "Adopting a social learning approach in the workplace can boost employee development."

    (Áp dụng cách tiếp cận học hỏi xã hội tại nơi làm việc có thể thúc đẩy sự phát triển của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social learning

Danh từ
Lật mặt

Học tập diễn ra thông qua việc quan sát, bắt chước và mô phỏng hành vi, thái độ và phản ứng cảm xúc của người khác.

"Social learning is a powerful way for children to acquire new skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social learning".

Thuyết Học hỏi Xã hội của Bandura

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học và giáo dục, Thuyết Học hỏi Xã hội (Social Learning Theory) của Albert Bandura là một khái niệm cực kỳ nổi bật. Bandura đã chứng minh rằng con người học hỏi không chỉ qua trải nghiệm trực tiếp mà còn thông qua việc quan sát, bắt chước và mô hình hóa hành vi của người khác, đặc biệt là những người có uy tín. Lý thuyết này giúp giải thích cách chúng ta tiếp thu các chuẩn mực xã hội, ngôn ngữ và kỹ năng phức tạp.

Vai trò của Bắt chước và Truyền tải Văn hóa

Học hỏi xã hội là nền tảng cho việc truyền tải văn hóa và giá trị từ thế hệ này sang thế hệ khác. Trẻ em ở mọi nền văn hóa học cách ứng xử, phong tục, ngôn ngữ và các kỹ năng cần thiết cho cuộc sống trong cộng đồng thông qua việc quan sát và bắt chước người lớn, anh chị em và bạn bè. Quá trình này đảm bảo sự liên tục và phát triển của các giá trị, truyền thống và kiến thức văn hóa.