community relations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The relationship that a company, organization, etc., has with the people who live in the area around it.
Vietnamese Meaning
Mối quan hệ mà một công ty, tổ chức, v.v., có với những người sống trong khu vực xung quanh nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company invests heavily in community relations to improve its public image."
"Công ty đầu tư mạnh vào quan hệ cộng đồng để cải thiện hình ảnh công chúng của mình."
-
"Strong community relations are essential for the success of any business."
"Quan hệ cộng đồng mạnh mẽ là điều cần thiết cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào."
-
"The university has a dedicated department for community relations."
"Trường đại học có một bộ phận chuyên trách về quan hệ cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | community | cộng đồng |
| Noun | relation | mối quan hệ |
| Adjective | relational | thuộc về quan hệ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động và chiến lược mà một tổ chức thực hiện để xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với cộng đồng địa phương. Nó bao gồm việc giao tiếp, tham gia các hoạt động cộng đồng, hỗ trợ các vấn đề xã hội và giải quyết các mối quan tâm của cộng đồng.
Prepositions
Khi dùng 'with', nó nhấn mạnh mối quan hệ giữa tổ chức và cộng đồng (e.g., building good community relations with local residents). Khi dùng 'in', nó thường đề cập đến các hoạt động diễn ra trong lĩnh vực quan hệ cộng đồng (e.g., working in community relations).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong community relations (mối quan hệ cộng đồng mạnh mẽ)
-
positive community relations (mối quan hệ cộng đồng tích cực)
-
effective community relations (mối quan hệ cộng đồng hiệu quả)
-
improve community relations (cải thiện mối quan hệ cộng đồng)
-
build community relations (xây dựng mối quan hệ cộng đồng)
-
foster community relations (thúc đẩy mối quan hệ cộng đồng)
-
manage community relations (quản lý các mối quan hệ cộng đồng)
Idioms
-
work on community relations
cải thiện mối quan hệ với cộng đồng
"The company is working on community relations after the recent environmental incident."
(Công ty đang nỗ lực cải thiện mối quan hệ với cộng đồng sau sự cố môi trường gần đây.)
-
good community relations
mối quan hệ tốt đẹp với cộng đồng
"The police department strives to maintain good community relations."
(Sở cảnh sát cố gắng duy trì mối quan hệ tốt đẹp với cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
community relations
Noun (plural)Mối quan hệ mà một công ty, tổ chức, v.v., có với những người sống trong khu vực xung quanh nó.
"The company invests heavily in community relations to improve its public image."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been focusing on improving community relations for the past year. |
Công ty đã và đang tập trung vào việc cải thiện quan hệ cộng đồng trong năm qua. |
| Phủ định | The organization hasn't been neglecting community relations, despite the recent restructuring. |
Tổ chức đã không hề bỏ bê quan hệ cộng đồng, mặc dù có sự tái cấu trúc gần đây. |
| Nghi vấn | Has the new manager been working on strengthening community relations since he arrived? |
Người quản lý mới có đang làm việc để củng cố quan hệ cộng đồng kể từ khi anh ấy đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community relations".
