(Top Banner Ad)
community relations
B2
Noun (plural) B2 Quan hệ công chúng, Quản lý

community relations

UK: /kəˈmjuːnəti rɪˈleɪʃənz/ • US: /kəˈmjuːnəti rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ cộng đồng hoạt động cộng đồng giao tế cộng đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The relationship that a company, organization, etc., has with the people who live in the area around it.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ mà một công ty, tổ chức, v.v., có với những người sống trong khu vực xung quanh nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invests heavily in community relations to improve its public image."

    "Công ty đầu tư mạnh vào quan hệ cộng đồng để cải thiện hình ảnh công chúng của mình."

  • "Strong community relations are essential for the success of any business."

    "Quan hệ cộng đồng mạnh mẽ là điều cần thiết cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào."

  • "The university has a dedicated department for community relations."

    "Trường đại học có một bộ phận chuyên trách về quan hệ cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community cộng đồng
Noun relation mối quan hệ
Adjective relational thuộc về quan hệ

Synonyms

Related Words

stakeholder engagement (sự tham gia của các bên liên quan)community outreach (tiếp cận cộng đồng)

Subject Area

Quan hệ công chúng, Quản lý

Nguồn gốc của 'Community Relations'

Cụm từ 'community relations' xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20, khi các tổ chức bắt đầu nhận ra tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với cộng đồng địa phương nơi họ hoạt động. Ban đầu, nó thường liên quan đến các hoạt động từ thiện và quảng bá hình ảnh, nhưng sau đó mở rộng ra bao gồm nhiều khía cạnh khác như giải quyết tranh chấp, đối thoại và hợp tác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động và chiến lược mà một tổ chức thực hiện để xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với cộng đồng địa phương. Nó bao gồm việc giao tiếp, tham gia các hoạt động cộng đồng, hỗ trợ các vấn đề xã hội và giải quyết các mối quan tâm của cộng đồng.

Prepositions

with in

Khi dùng 'with', nó nhấn mạnh mối quan hệ giữa tổ chức và cộng đồng (e.g., building good community relations with local residents). Khi dùng 'in', nó thường đề cập đến các hoạt động diễn ra trong lĩnh vực quan hệ cộng đồng (e.g., working in community relations).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + community relations
  • strong community relations
    (mối quan hệ cộng đồng mạnh mẽ)
  • positive community relations
    (mối quan hệ cộng đồng tích cực)
  • effective community relations
    (mối quan hệ cộng đồng hiệu quả)
Verb + community relations
  • improve community relations
    (cải thiện mối quan hệ cộng đồng)
  • build community relations
    (xây dựng mối quan hệ cộng đồng)
  • foster community relations
    (thúc đẩy mối quan hệ cộng đồng)
  • manage community relations
    (quản lý các mối quan hệ cộng đồng)

Idioms

  • work on community relations

    cải thiện mối quan hệ với cộng đồng

    "The company is working on community relations after the recent environmental incident."

    (Công ty đang nỗ lực cải thiện mối quan hệ với cộng đồng sau sự cố môi trường gần đây.)

  • good community relations

    mối quan hệ tốt đẹp với cộng đồng

    "The police department strives to maintain good community relations."

    (Sở cảnh sát cố gắng duy trì mối quan hệ tốt đẹp với cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community relations

Noun (plural)
Lật mặt

Mối quan hệ mà một công ty, tổ chức, v.v., có với những người sống trong khu vực xung quanh nó.

"The company invests heavily in community relations to improve its public image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been focusing on improving community relations for the past year.
Công ty đã và đang tập trung vào việc cải thiện quan hệ cộng đồng trong năm qua.
Phủ định
The organization hasn't been neglecting community relations, despite the recent restructuring.
Tổ chức đã không hề bỏ bê quan hệ cộng đồng, mặc dù có sự tái cấu trúc gần đây.
Nghi vấn
Has the new manager been working on strengthening community relations since he arrived?
Người quản lý mới có đang làm việc để củng cố quan hệ cộng đồng kể từ khi anh ấy đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community relations".

Tầm quan trọng của 'Community Relations' trong kinh doanh

Ở nhiều nước phương Tây, 'community relations' đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của doanh nghiệp. Các công ty thường xuyên tham gia các hoạt động cộng đồng, tài trợ cho các sự kiện địa phương và hỗ trợ các tổ chức từ thiện để xây dựng hình ảnh tốt đẹp và tạo dựng lòng tin với khách hàng.

Vai trò của 'Community Relations' trong chính phủ

Các cơ quan chính phủ cũng chú trọng đến 'community relations' để đảm bảo sự ủng hộ của công chúng và giải quyết các vấn đề xã hội. Điều này có thể bao gồm việc tổ chức các buổi họp cộng đồng, cung cấp thông tin về các chính sách và chương trình, và hợp tác với các tổ chức phi chính phủ.