(Top Banner Ad)
community outreach
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Quan hệ công chúng, Marketing

community outreach

UK: /kəˈmjuːnəti ˈaʊtriːtʃ/ • US: /kəˈmjuːnəti ˈaʊtriːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp cận cộng đồng hoạt động cộng đồng phục vụ cộng đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of providing services to people in a community, especially those who cannot easily access them.

Vietnamese Meaning

Hoạt động cung cấp dịch vụ cho người dân trong một cộng đồng, đặc biệt là những người khó tiếp cận các dịch vụ đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital has a strong community outreach program that provides free health screenings."

    "Bệnh viện có một chương trình tiếp cận cộng đồng mạnh mẽ, cung cấp dịch vụ khám sức khỏe miễn phí."

  • "The organization conducts community outreach to raise awareness about environmental issues."

    "Tổ chức tiến hành hoạt động tiếp cận cộng đồng để nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường."

  • "Our community outreach efforts focus on providing support to families in need."

    "Những nỗ lực tiếp cận cộng đồng của chúng tôi tập trung vào việc cung cấp hỗ trợ cho các gia đình có hoàn cảnh khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community cộng đồng
Adjective communal thuộc về cộng đồng
Verb reach tiếp cận
Adjective reachable có thể tiếp cận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ công chúng, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
commūne
Old French
comun
Latin
commūnis
English
outreach

Nguồn gốc của 'Community'

Từ 'community' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communis', có nghĩa là 'chung' hoặc 'công cộng'. Ý tưởng là một nhóm người chia sẻ điều gì đó với nhau. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với 'cộng đồng', nhấn mạnh sự gắn kết và chia sẻ giữa các thành viên.

Nguồn gốc của 'Outreach'

Từ 'outreach' là sự kết hợp của 'out' và 'reach', có nghĩa là 'vươn ra ngoài'. Nó thể hiện hành động tiếp cận và giúp đỡ những người ở xa hoặc đang gặp khó khăn. Trong tiếng Việt, nó có thể hiểu là 'tiếp cận cộng đồng', 'mở rộng phạm vi'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nỗ lực của một tổ chức nhằm kết nối và hỗ trợ cộng đồng địa phương. Nó nhấn mạnh đến việc chủ động tìm đến những người có nhu cầu thay vì chỉ chờ đợi họ đến.

Prepositions

in to with

- 'in' (community outreach in education): ám chỉ lĩnh vực mà hoạt động tiếp cận cộng đồng hướng đến.
- 'to' (community outreach to underprivileged youth): ám chỉ đối tượng mục tiêu của hoạt động tiếp cận cộng đồng.
- 'with' (community outreach with local businesses): ám chỉ sự hợp tác hoặc liên kết với các tổ chức khác trong hoạt động tiếp cận cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + community outreach
  • effective community outreach
    (hoạt động tiếp cận cộng đồng hiệu quả)
  • successful community outreach
    (hoạt động tiếp cận cộng đồng thành công)
  • local community outreach
    (hoạt động tiếp cận cộng đồng địa phương)
Verb + community outreach
  • conduct community outreach
    (thực hiện hoạt động tiếp cận cộng đồng)
  • organize community outreach
    (tổ chức hoạt động tiếp cận cộng đồng)
  • support community outreach
    (hỗ trợ hoạt động tiếp cận cộng đồng)

Idioms

  • community outreach program

    chương trình tiếp cận cộng đồng

    "The community outreach program aims to help homeless people."

    (Chương trình tiếp cận cộng đồng nhằm mục đích giúp đỡ những người vô gia cư.)

  • engage in community outreach

    tham gia vào hoạt động tiếp cận cộng đồng

    "Many volunteers engage in community outreach to help the needy."

    (Nhiều tình nguyện viên tham gia vào hoạt động tiếp cận cộng đồng để giúp đỡ những người khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community outreach

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động cung cấp dịch vụ cho người dân trong một cộng đồng, đặc biệt là những người khó tiếp cận các dịch vụ đó.

"The hospital has a strong community outreach program that provides free health screenings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community outreach".

Giá trị của sự giúp đỡ cộng đồng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'community outreach' được coi là một phần quan trọng của trách nhiệm xã hội. Các tổ chức và cá nhân thường tham gia vào các hoạt động này để cải thiện cuộc sống của những người xung quanh và xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn. Điều này tương ứng với truyền thống 'lá lành đùm lá rách' của Việt Nam.

Tầm quan trọng của tình nguyện

Tinh thần tình nguyện là yếu tố then chốt trong 'community outreach'. Nhiều chương trình dựa vào sự đóng góp của các tình nguyện viên để thực hiện các hoạt động hỗ trợ. Đây là một cách để mọi người thể hiện sự quan tâm và đóng góp vào cộng đồng của mình. Tại Việt Nam, các hoạt động tình nguyện cũng ngày càng được khuyến khích và phát triển.