community outreach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of providing services to people in a community, especially those who cannot easily access them.
Vietnamese Meaning
Hoạt động cung cấp dịch vụ cho người dân trong một cộng đồng, đặc biệt là những người khó tiếp cận các dịch vụ đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital has a strong community outreach program that provides free health screenings."
"Bệnh viện có một chương trình tiếp cận cộng đồng mạnh mẽ, cung cấp dịch vụ khám sức khỏe miễn phí."
-
"The organization conducts community outreach to raise awareness about environmental issues."
"Tổ chức tiến hành hoạt động tiếp cận cộng đồng để nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường."
-
"Our community outreach efforts focus on providing support to families in need."
"Những nỗ lực tiếp cận cộng đồng của chúng tôi tập trung vào việc cung cấp hỗ trợ cho các gia đình có hoàn cảnh khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nỗ lực của một tổ chức nhằm kết nối và hỗ trợ cộng đồng địa phương. Nó nhấn mạnh đến việc chủ động tìm đến những người có nhu cầu thay vì chỉ chờ đợi họ đến.
Prepositions
- 'in' (community outreach in education): ám chỉ lĩnh vực mà hoạt động tiếp cận cộng đồng hướng đến.
- 'to' (community outreach to underprivileged youth): ám chỉ đối tượng mục tiêu của hoạt động tiếp cận cộng đồng.
- 'with' (community outreach with local businesses): ám chỉ sự hợp tác hoặc liên kết với các tổ chức khác trong hoạt động tiếp cận cộng đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective community outreach (hoạt động tiếp cận cộng đồng hiệu quả)
-
successful community outreach (hoạt động tiếp cận cộng đồng thành công)
-
local community outreach (hoạt động tiếp cận cộng đồng địa phương)
-
conduct community outreach (thực hiện hoạt động tiếp cận cộng đồng)
-
organize community outreach (tổ chức hoạt động tiếp cận cộng đồng)
-
support community outreach (hỗ trợ hoạt động tiếp cận cộng đồng)
Idioms
-
community outreach program
chương trình tiếp cận cộng đồng
"The community outreach program aims to help homeless people."
(Chương trình tiếp cận cộng đồng nhằm mục đích giúp đỡ những người vô gia cư.)
-
engage in community outreach
tham gia vào hoạt động tiếp cận cộng đồng
"Many volunteers engage in community outreach to help the needy."
(Nhiều tình nguyện viên tham gia vào hoạt động tiếp cận cộng đồng để giúp đỡ những người khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
community outreach
Danh từHoạt động cung cấp dịch vụ cho người dân trong một cộng đồng, đặc biệt là những người khó tiếp cận các dịch vụ đó.
"The hospital has a strong community outreach program that provides free health screenings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community outreach".
