(Top Banner Ad)
commute time
B1
noun B1 Transportation, Urban Planning

commute time

UK: /kəˈmjuːt taɪm/ • US: /kəˈmjuːt taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian đi làm thời gian di chuyển đi làm quãng thời gian đi làm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time spent traveling to and from work or school.

Vietnamese Meaning

Thời gian di chuyển đi và về từ nơi làm việc hoặc trường học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My commute time is about 45 minutes each way."

    "Thời gian di chuyển của tôi mất khoảng 45 phút mỗi chiều."

  • "Long commute times can lead to stress and decreased productivity."

    "Thời gian di chuyển dài có thể dẫn đến căng thẳng và giảm năng suất."

  • "Many people are looking for jobs closer to home to reduce their commute time."

    "Nhiều người đang tìm kiếm công việc gần nhà hơn để giảm thời gian di chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commute Đi lại thường xuyên (giữa nhà và nơi làm việc)
Noun commuter Người đi lại thường xuyên (người đi làm xa)
Gerund/Adjective commuting Việc đi lại; thuộc về việc đi lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Transportation, Urban Planning

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commutare (to change, exchange)
English (18th C.)
commute (to substitute a penalty)
English (19th C.)
commute (to travel regularly, due to 'commutation ticket')
Modern English
commute time

Từ Thay Đổi Hình Phạt đến Vé Đi Làm

Ban đầu, từ 'commute' mang nghĩa là 'thay đổi' hoặc 'giảm nhẹ' một hình phạt. Đến giữa thế kỷ 19, khi hệ thống đường sắt ở Mỹ và Anh phát triển, những người đi làm thường xuyên mua 'commutation ticket' (vé tháng hoặc vé khứ hồi giảm giá). Chính từ loại vé này đã khiến 'commute' mang nghĩa hiện đại là 'đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ khoảng thời gian dành cho việc di chuyển hàng ngày, đặc biệt là trong bối cảnh đô thị. Nó nhấn mạnh đến sự lãng phí thời gian và có thể bao hàm sự khó chịu do giao thông, tắc đường. Khác với 'travel time' (thời gian đi lại) có nghĩa rộng hơn, 'commute time' tập trung vào việc di chuyển thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc/học tập.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ đặc tính của thời gian di chuyển (e.g., 'a commute time of 30 minutes'). Sử dụng 'for' khi chỉ mục đích sử dụng thời gian di chuyển (e.g., 'I use my commute time for listening to podcasts').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commute time
  • long a long commute time
    (Thời gian đi lại dài)
  • short a short commute time
    (Thời gian đi lại ngắn)
  • average the average commute time
    (Thời gian đi lại trung bình)
  • excessive an excessive commute time
    (Thời gian đi lại quá mức/quá nhiều)
Verb + commute time
  • spend spend time on the commute
    (Dành thời gian cho việc đi lại)
  • reduce reduce the commute time
    (Giảm/rút ngắn thời gian đi lại)
  • calculate calculate the commute time
    (Tính toán thời gian đi lại)
Prepositional Phrase
  • during during the commute time
    (Trong suốt thời gian đi lại)
  • impact impact on commute time
    (Tác động lên thời gian đi lại)

Idioms

  • Cut down on commute time

    Cắt giảm hoặc rút ngắn thời gian đi lại

    "She decided to work remotely to cut down on commute time."

    (Cô ấy quyết định làm việc từ xa để cắt giảm thời gian đi lại.)

  • Optimize commute time

    Tối ưu hóa thời gian đi lại (dùng thời gian đó một cách hiệu quả)

    "I listen to podcasts to optimize my commute time."

    (Tôi nghe podcast để tối ưu hóa thời gian đi lại của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commute time

noun
Lật mặt

Thời gian di chuyển đi và về từ nơi làm việc hoặc trường học.

"My commute time is about 45 minutes each way."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My commute time to work is usually 30 minutes.
Thời gian đi làm của tôi thường là 30 phút.
Phủ định
He doesn't mind the commute time because he listens to podcasts.
Anh ấy không bận tâm về thời gian di chuyển vì anh ấy nghe podcast.
Nghi vấn
Does she know what her average commute time is?
Cô ấy có biết thời gian di chuyển trung bình của mình là bao nhiêu không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been calculating my commute time to work for the past week.
Tôi đã tính toán thời gian di chuyển đến chỗ làm trong tuần vừa qua.
Phủ định
She hasn't been accurately estimating her commute time, so she's often late.
Cô ấy đã không ước tính chính xác thời gian di chuyển của mình, vì vậy cô ấy thường xuyên bị muộn.
Nghi vấn
Have you been tracking your commute time to see if it's improving?
Bạn đã theo dõi thời gian di chuyển của mình để xem nó có cải thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commute time".

Quy Tắc 30 Phút

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các nhà quy hoạch đô thị thường đặt mục tiêu giới hạn thời gian đi lại tối đa là 30 phút. Nếu một chuyến đi làm thường xuyên vượt quá ngưỡng này, nó được coi là ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và sự cân bằng cuộc sống–công việc.

Thuế Đi Lại (Commute Tax)

Đây là một khái niệm không chính thức chỉ chi phí vô hình của việc đi lại dài. Nó bao gồm không chỉ chi phí xăng xe và vé tàu, mà còn là chi phí tinh thần (stress, mệt mỏi) và chi phí cơ hội (thời gian bị mất không thể dùng cho gia đình, bạn bè hoặc sở thích cá nhân).