(Top Banner Ad)
travel time
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải, Địa lý, Quản lý thời gian

travel time

UK: /ˈtrævl̩ taɪm/ • US: /ˈtrævəl taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian di chuyển thời gian đi lại thời gian hành trình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The duration required to complete a journey or commute between two locations.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian cần thiết để hoàn thành một chuyến đi hoặc hành trình giữa hai địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The travel time to the airport is about an hour."

    "Thời gian di chuyển đến sân bay là khoảng một tiếng."

  • "I want to reduce my travel time to work."

    "Tôi muốn giảm thời gian di chuyển đến chỗ làm."

  • "The estimated travel time is displayed on the navigation system."

    "Thời gian di chuyển ước tính được hiển thị trên hệ thống định vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb / Noun travel đi lại, di chuyển / chuyến đi, sự đi lại
Noun traveler người đi du lịch, lữ khách
Noun time thời gian
Adjective timely kịp thời, đúng lúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Địa lý, Quản lý thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
travail
Middle English
travailen
Modern English
travel
Old English
tīma
Modern English
time
Modern English
travel time (compound)

Nguồn gốc của 'travel'

Từ 'travel' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'travail' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'lao động vất vả' hay 'khổ sở'. Điều này phản ánh thực tế rằng việc đi lại trong quá khứ thường rất khó khăn, mệt mỏi và đầy nguy hiểm.

Sự kết hợp của 'travel time'

'Travel time' là một danh từ ghép được hình thành trực tiếp từ động từ/danh từ 'travel' (đi lại) và danh từ 'time' (thời gian) trong tiếng Anh. Nó đơn giản nhưng hiệu quả, diễn tả khoảng thời gian cần thiết để di chuyển từ điểm này đến điểm khác.

Usage Note

"Travel time" thường được sử dụng để chỉ tổng thời gian di chuyển, bao gồm cả thời gian chờ đợi, thời gian di chuyển thực tế và bất kỳ sự chậm trễ nào. Nó khác với "driving time" (thời gian lái xe) vì "travel time" bao gồm tất cả các phương thức di chuyển và thời gian chết.

Prepositions

to between for

"travel time to [địa điểm]" chỉ thời gian di chuyển đến một địa điểm cụ thể. "travel time between [địa điểm A] and [địa điểm B]" chỉ thời gian di chuyển giữa hai địa điểm. "travel time for [mục đích]" chỉ thời gian di chuyển cho một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travel time
  • long long travel time
    (thời gian di chuyển dài)
  • short short travel time
    (thời gian di chuyển ngắn)
  • reduced reduced travel time
    (thời gian di chuyển được rút ngắn)
  • estimated estimated travel time
    (thời gian di chuyển ước tính)
  • average average travel time
    (thời gian di chuyển trung bình)
Verb + travel time
  • reduce reduce travel time
    (rút ngắn thời gian di chuyển)
  • cut cut travel time
    (cắt giảm thời gian di chuyển)
  • increase increase travel time
    (tăng thời gian di chuyển)
  • estimate estimate travel time
    (ước tính thời gian di chuyển)
  • calculate calculate travel time
    (tính toán thời gian di chuyển)
  • save save travel time
    (tiết kiệm thời gian di chuyển)

Idioms

  • factor in travel time

    tính toán thời gian đi lại vào kế hoạch

    "We need to factor in travel time when planning our trip."

    (Chúng ta cần tính cả thời gian đi lại khi lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.)

  • allow for travel time

    dành/dự trù thời gian cho việc đi lại

    "Always allow for extra travel time during peak hours."

    (Luôn dự trù thêm thời gian đi lại vào giờ cao điểm.)

  • cut down on travel time

    cắt giảm thời gian đi lại

    "Taking the train can really help cut down on travel time."

    (Đi tàu thực sự có thể giúp cắt giảm thời gian đi lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel time

danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian cần thiết để hoàn thành một chuyến đi hoặc hành trình giữa hai địa điểm.

"The travel time to the airport is about an hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel time".

Thời gian đi lại ở các đô thị lớn

Ở nhiều thành phố lớn trên thế giới, đặc biệt là ở phương Tây, thời gian di chuyển hàng ngày đến nơi làm việc hoặc trường học (commuting) có thể kéo dài đáng kể. Điều này đã trở thành một phần quen thuộc của cuộc sống đô thị, ảnh hưởng đến năng suất, mức độ căng thẳng và chất lượng cuộc sống của người dân. Nhiều người tìm cách rút ngắn thời gian này bằng cách sử dụng phương tiện công cộng, đi chung xe, hoặc chọn sống gần nơi làm việc.

Tác động của làm việc từ xa

Sự phát triển của công nghệ và xu hướng làm việc từ xa (remote work) đã thay đổi đáng kể khái niệm về 'travel time' cho công việc. Đối với nhiều người, việc làm việc tại nhà đã loại bỏ hoàn toàn thời gian di chuyển, giúp họ tiết kiệm được hàng giờ mỗi ngày. Điều này mang lại lợi ích về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, mặc dù cũng đặt ra những thách thức mới về ranh giới giữa không gian cá nhân và công việc.