travel time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian cần thiết để hoàn thành một chuyến đi hoặc hành trình giữa hai địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The travel time to the airport is about an hour."
"Thời gian di chuyển đến sân bay là khoảng một tiếng."
-
"I want to reduce my travel time to work."
"Tôi muốn giảm thời gian di chuyển đến chỗ làm."
-
"The estimated travel time is displayed on the navigation system."
"Thời gian di chuyển ước tính được hiển thị trên hệ thống định vị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Travel time" thường được sử dụng để chỉ tổng thời gian di chuyển, bao gồm cả thời gian chờ đợi, thời gian di chuyển thực tế và bất kỳ sự chậm trễ nào. Nó khác với "driving time" (thời gian lái xe) vì "travel time" bao gồm tất cả các phương thức di chuyển và thời gian chết.
Prepositions
"travel time to [địa điểm]" chỉ thời gian di chuyển đến một địa điểm cụ thể. "travel time between [địa điểm A] and [địa điểm B]" chỉ thời gian di chuyển giữa hai địa điểm. "travel time for [mục đích]" chỉ thời gian di chuyển cho một mục đích cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long travel time (thời gian di chuyển dài)
-
short short travel time (thời gian di chuyển ngắn)
-
reduced reduced travel time (thời gian di chuyển được rút ngắn)
-
estimated estimated travel time (thời gian di chuyển ước tính)
-
average average travel time (thời gian di chuyển trung bình)
-
reduce reduce travel time (rút ngắn thời gian di chuyển)
-
cut cut travel time (cắt giảm thời gian di chuyển)
-
increase increase travel time (tăng thời gian di chuyển)
-
estimate estimate travel time (ước tính thời gian di chuyển)
-
calculate calculate travel time (tính toán thời gian di chuyển)
-
save save travel time (tiết kiệm thời gian di chuyển)
Idioms
-
factor in travel time
tính toán thời gian đi lại vào kế hoạch
"We need to factor in travel time when planning our trip."
(Chúng ta cần tính cả thời gian đi lại khi lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.)
-
allow for travel time
dành/dự trù thời gian cho việc đi lại
"Always allow for extra travel time during peak hours."
(Luôn dự trù thêm thời gian đi lại vào giờ cao điểm.)
-
cut down on travel time
cắt giảm thời gian đi lại
"Taking the train can really help cut down on travel time."
(Đi tàu thực sự có thể giúp cắt giảm thời gian đi lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
travel time
danh từKhoảng thời gian cần thiết để hoàn thành một chuyến đi hoặc hành trình giữa hai địa điểm.
"The travel time to the airport is about an hour."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel time".
