(Top Banner Ad)
commuting
B1
noun B1 Transportation, Urban Planning, Sociology

commuting

UK: /kəˈmjuːtɪŋ/ • US: /kəˈmjuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc đi làm sự đi làm di chuyển đi làm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of travelling some distance between one's home and place of work on a regular basis.

Vietnamese Meaning

Hành động di chuyển một quãng đường giữa nhà và nơi làm việc một cách thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daily commute is very stressful."

    "Việc đi làm hàng ngày của tôi rất căng thẳng."

  • "The average commuting time in the city is 45 minutes."

    "Thời gian di chuyển trung bình trong thành phố là 45 phút."

  • "He uses the train for his daily commute."

    "Anh ấy sử dụng tàu hỏa cho việc đi làm hàng ngày của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commute Đi lại thường xuyên (giữa nhà và nơi làm việc)
Noun commuter Người đi lại thường xuyên (người đi làm/đi học xa)
Noun commutation Sự hoán đổi; sự đi lại (ít dùng cho việc đi lại hàng ngày)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Transportation, Urban Planning, Sociology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commutare
Old French
commuter
English (15th Century)
commute
English (20th Century)
commuting

Nghĩa Gốc: Sự Thay Thế

Từ 'commute' ban đầu (khoảng thế kỷ 15) có nghĩa là 'hoán đổi' hoặc 'thay thế', thường được dùng trong các văn bản pháp luật, ví dụ: thay thế một hình phạt nặng bằng một hình phạt nhẹ hơn (commutation of sentence). Mãi đến thế kỷ 20, khi các thành phố phát triển và người dân bắt đầu sống xa nơi làm việc, ý nghĩa 'đi lại thường xuyên' mới ra đời và trở nên phổ biến.

Tại Sao Lại Là 'Commuting'?

Một giả thuyết là ý nghĩa đi lại phát sinh từ việc mua vé giao thông công cộng theo đợt hoặc vé tháng (commutation tickets) – một sự 'hoán đổi' cho việc mua vé lẻ hàng ngày. Từ đó, hành động sử dụng vé này để đi lại hàng ngày được gọi là 'commuting'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc đi lại hàng ngày, đặc biệt là trong các thành phố lớn hoặc khu vực đô thị. Nhấn mạnh tính chất thường xuyên và lặp đi lặp lại của việc di chuyển.

Prepositions

to from

‘Commuting to’ chỉ điểm đến (nơi làm việc/học tập). ‘Commuting from’ chỉ điểm đi (nhà). Ví dụ: Commuting to work, commuting from home.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commuting
  • long long commuting
    (việc đi lại đường dài)
  • daily daily commuting
    (việc đi lại hàng ngày)
  • stressful stressful commuting
    (việc đi lại căng thẳng)
Noun + commuting (Compound Nouns)
  • peak-hour peak-hour commuting
    (việc đi lại trong giờ cao điểm)
  • reverse reverse commuting
    (việc đi lại ngược chiều (từ trung tâm ra ngoại ô))
  • carpool carpool commuting
    (việc đi lại bằng xe chung/đi ghép xe)
Verb + commuting
  • avoid avoid commuting
    (tránh việc đi lại (xa))
  • dread dread commuting
    (sợ hãi/ngại việc đi lại)

Idioms

  • The daily grind of commuting

    Sự vất vả/áp lực hàng ngày của việc đi lại

    "I hate the daily grind of commuting; it wastes two hours of my day."

    (Tôi ghét sự vất vả hàng ngày của việc đi lại; nó làm mất hai giờ đồng hồ của tôi.)

  • To cut down on commuting (time/costs)

    Cắt giảm thời gian/chi phí đi lại

    "Working from home helps me cut down on commuting costs."

    (Làm việc tại nhà giúp tôi cắt giảm chi phí đi lại.)

  • Commuting infrastructure

    Cơ sở hạ tầng giao thông (phục vụ đi lại)

    "The city is investing millions in improving its commuting infrastructure."

    (Thành phố đang đầu tư hàng triệu đô la vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commuting

noun
Lật mặt

Hành động di chuyển một quãng đường giữa nhà và nơi làm việc một cách thường xuyên.

"My daily commute is very stressful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They commute to work by train every day.
Họ đi làm bằng tàu hỏa mỗi ngày.
Phủ định
He doesn't commute to the city center; he works from home.
Anh ấy không đi làm vào trung tâm thành phố; anh ấy làm việc tại nhà.
Nghi vấn
Do you commute a long distance to school?
Bạn có đi học xa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commuting".

Hiện Tượng Super Commuter

Ở các quốc gia lớn như Mỹ hoặc Anh, thuật ngữ 'Super Commuter' (Người đi lại siêu xa) dùng để chỉ những người phải di chuyển hơn 90 phút, hoặc thậm chí bay đường dài, để đến nơi làm việc. Họ chấp nhận điều này để có chi phí nhà ở rẻ hơn hoặc theo đuổi công việc lý tưởng.

Giờ Cao Điểm (Rush Hour)

Văn hóa phương Tây gắn liền 'commuting' với 'rush hour' (giờ cao điểm) – khung thời gian buổi sáng (7-9 giờ) và buổi chiều (4-6 giờ) khi giao thông tắc nghẽn nghiêm trọng. Đây là một khái niệm văn hóa quan trọng, ảnh hưởng lớn đến tâm trạng và năng suất làm việc của người lao động.