commuting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of travelling some distance between one's home and place of work on a regular basis.
Vietnamese Meaning
Hành động di chuyển một quãng đường giữa nhà và nơi làm việc một cách thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My daily commute is very stressful."
"Việc đi làm hàng ngày của tôi rất căng thẳng."
-
"The average commuting time in the city is 45 minutes."
"Thời gian di chuyển trung bình trong thành phố là 45 phút."
-
"He uses the train for his daily commute."
"Anh ấy sử dụng tàu hỏa cho việc đi làm hàng ngày của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | commute | Đi lại thường xuyên (giữa nhà và nơi làm việc) |
| Noun | commuter | Người đi lại thường xuyên (người đi làm/đi học xa) |
| Noun | commutation | Sự hoán đổi; sự đi lại (ít dùng cho việc đi lại hàng ngày) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc đi lại hàng ngày, đặc biệt là trong các thành phố lớn hoặc khu vực đô thị. Nhấn mạnh tính chất thường xuyên và lặp đi lặp lại của việc di chuyển.
Prepositions
‘Commuting to’ chỉ điểm đến (nơi làm việc/học tập). ‘Commuting from’ chỉ điểm đi (nhà). Ví dụ: Commuting to work, commuting from home.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long commuting (việc đi lại đường dài)
-
daily daily commuting (việc đi lại hàng ngày)
-
stressful stressful commuting (việc đi lại căng thẳng)
-
peak-hour peak-hour commuting (việc đi lại trong giờ cao điểm)
-
reverse reverse commuting (việc đi lại ngược chiều (từ trung tâm ra ngoại ô))
-
carpool carpool commuting (việc đi lại bằng xe chung/đi ghép xe)
-
avoid avoid commuting (tránh việc đi lại (xa))
-
dread dread commuting (sợ hãi/ngại việc đi lại)
Idioms
-
The daily grind of commuting
Sự vất vả/áp lực hàng ngày của việc đi lại
"I hate the daily grind of commuting; it wastes two hours of my day."
(Tôi ghét sự vất vả hàng ngày của việc đi lại; nó làm mất hai giờ đồng hồ của tôi.)
-
To cut down on commuting (time/costs)
Cắt giảm thời gian/chi phí đi lại
"Working from home helps me cut down on commuting costs."
(Làm việc tại nhà giúp tôi cắt giảm chi phí đi lại.)
-
Commuting infrastructure
Cơ sở hạ tầng giao thông (phục vụ đi lại)
"The city is investing millions in improving its commuting infrastructure."
(Thành phố đang đầu tư hàng triệu đô la vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commuting
nounHành động di chuyển một quãng đường giữa nhà và nơi làm việc một cách thường xuyên.
"My daily commute is very stressful."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They commute to work by train every day. |
Họ đi làm bằng tàu hỏa mỗi ngày. |
| Phủ định | He doesn't commute to the city center; he works from home. |
Anh ấy không đi làm vào trung tâm thành phố; anh ấy làm việc tại nhà. |
| Nghi vấn | Do you commute a long distance to school? |
Bạn có đi học xa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commuting".
