(Top Banner Ad)
leisure time
A2
Danh từ A2 Xã hội

leisure time

UK: /ˈleʒər taɪm/ • US: /ˈliːʒər taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian rảnh rỗi thời gian thư giãn thời gian giải trí
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Time that is free from work or duties and can be used for relaxation and enjoyment.

Vietnamese Meaning

Thời gian rảnh rỗi, không phải làm việc hay thực hiện các nghĩa vụ, có thể được sử dụng để thư giãn và tận hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys spending her leisure time reading novels."

    "Cô ấy thích dành thời gian rảnh rỗi để đọc tiểu thuyết."

  • "Many people use their leisure time to pursue hobbies."

    "Nhiều người sử dụng thời gian rảnh rỗi của họ để theo đuổi sở thích."

  • "Finding a balance between work and leisure time is important for well-being."

    "Tìm sự cân bằng giữa thời gian làm việc và thời gian rảnh rỗi là quan trọng cho sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leisure thời gian rảnh rỗi, sự thư giãn
Adjective leisured nhàn hạ, có nhiều thời gian rỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
licere (to be permitted)
Old French
leisir
English
leisure
English
leisure time

Nguồn gốc của 'leisure'

Từ 'leisure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'licere', có nghĩa là 'được phép'. Nó ám chỉ thời gian mà bạn được phép làm những điều mình thích, không bị ràng buộc bởi công việc hay nghĩa vụ. Người xưa coi trọng 'leisure' như một cơ hội để phát triển bản thân và tận hưởng cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ 'leisure time' thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà một người có thể làm những gì họ thích. Nó nhấn mạnh sự tự do và khả năng lựa chọn hoạt động. So với 'free time', 'leisure time' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút và thường liên quan đến các hoạt động giải trí có mục đích.

Prepositions

in during

'in leisure time' dùng để chỉ các hoạt động được thực hiện trong thời gian rảnh. Ví dụ: 'I enjoy reading in my leisure time.' 'during leisure time' cũng có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ: 'During leisure time, he likes to play golf.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leisure time
  • ample ample leisure time
    (nhiều thời gian rảnh rỗi)
  • precious precious leisure time
    (thời gian rảnh rỗi quý báu)
  • free free leisure time
    (thời gian rảnh rỗi)
Verb + leisure time
  • spend spend leisure time
    (dành thời gian rảnh rỗi)
  • enjoy enjoy leisure time
    (tận hưởng thời gian rảnh rỗi)
  • have have leisure time
    (có thời gian rảnh rỗi)

Idioms

  • at your leisure

    lúc nào bạn rảnh, tùy ý bạn

    "You can read the report at your leisure."

    (Bạn có thể đọc báo cáo lúc nào bạn rảnh.)

  • in my leisure time

    trong thời gian rảnh rỗi của tôi

    "In my leisure time, I enjoy painting."

    (Trong thời gian rảnh rỗi, tôi thích vẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leisure time

Danh từ
Lật mặt

Thời gian rảnh rỗi, không phải làm việc hay thực hiện các nghĩa vụ, có thể được sử dụng để thư giãn và tận hưởng.

"She enjoys spending her leisure time reading novels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leisure time".

Giá trị của thời gian rảnh rỗi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian rảnh rỗi được coi trọng như một yếu tố quan trọng để cân bằng cuộc sống và cải thiện sức khỏe tinh thần. Việc dành thời gian cho các hoạt động giải trí, thư giãn giúp giảm căng thẳng và tăng cường sự sáng tạo.