(Top Banner Ad)
company town
B2
danh từ B2 Kinh tế, Lịch sử, Xã hội học

company town

UK: /ˈkʌmpəni taʊn/ • US: /ˈkʌmpəni taʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn công ty khu dân cư công ty thị trấn do một công ty chi phối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town where practically all stores and housing are owned by one company that is also the main employer.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn mà hầu hết tất cả các cửa hàng và nhà ở đều thuộc sở hữu của một công ty, công ty này cũng là nhà tuyển dụng chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documentary explored the rise and fall of a company town dependent on a single steel mill."

    "Bộ phim tài liệu khám phá sự trỗi dậy và suy tàn của một thị trấn công ty phụ thuộc vào một nhà máy thép duy nhất."

  • "Many company towns in the early 20th century provided housing and amenities for their workers, but also exerted considerable control over their lives."

    "Nhiều thị trấn công ty vào đầu thế kỷ 20 đã cung cấp nhà ở và các tiện nghi cho công nhân của họ, nhưng cũng gây áp lực kiểm soát đáng kể đối với cuộc sống của họ."

  • "The decline of the coal industry led to the economic collapse of several company towns in Appalachia."

    "Sự suy giảm của ngành công nghiệp than đá đã dẫn đến sự sụp đổ kinh tế của một số thị trấn công ty ở Appalachia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun company Công ty, doanh nghiệp
Noun town Thị trấn, khu phố
Adjective company-owned Thuộc sở hữu của công ty
Noun mill town Thị trấn nhà máy (tương tự như company town nhưng thường gắn với ngành dệt)

Synonyms

monotown (thị trấn một ngành)one-industry town (thị trấn một ngành công nghiệp)

Related Words

factory town (thị trấn nhà máy)mill town (thị trấn xay xát (thường là xay xát bông))mining town (thị trấn khai thác mỏ)

Subject Area

Kinh tế, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
company
English
town
English (19th Century)
company town

Nguồn gốc của Thị trấn Công ty

Thị trấn công ty (company town) là một khái niệm xuất hiện mạnh mẽ trong thời kỳ Công nghiệp hóa (cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20), đặc biệt tại Mỹ. Khi các công ty lớn (thường là khai thác mỏ, gỗ, hoặc dệt may) cần một lượng lớn nhân công tại các khu vực xa xôi, hẻo lánh, họ phải xây dựng toàn bộ khu định cư. Mọi thứ — từ nhà ở, cửa hàng, bệnh viện cho đến hệ thống tiện ích — đều thuộc sở hữu và được quản lý bởi duy nhất một công ty.

Cơ cấu đơn giản

Đây là một từ ghép mô tả. 'Company' (công ty) chỉ ra người chủ sở hữu và sử dụng lao động, còn 'town' (thị trấn) chỉ ra khu vực địa lý và dân cư. Sự kết hợp này nhấn mạnh quyền kiểm soát tuyệt đối của doanh nghiệp đối với cuộc sống của người dân nơi đó.

Usage Note

Thuật ngữ 'company town' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phụ thuộc hoàn toàn của cư dân vào công ty và sự kiểm soát chặt chẽ của công ty đối với đời sống của họ. Nó thường liên quan đến lịch sử phát triển công nghiệp, đặc biệt là trong các ngành khai thác mỏ, gỗ và sản xuất. Khái niệm này nhấn mạnh sự thiếu đa dạng kinh tế và quyền lực của công ty trong cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + company town
  • isolated an isolated company town
    (một thị trấn công ty bị cô lập)
  • thriving a thriving company town
    (một thị trấn công ty phát triển mạnh)
  • former a former company town
    (một thị trấn từng là thị trấn công ty (nay đã thay đổi))
Verb + company town
  • establish to establish a company town
    (thành lập một thị trấn công ty)
  • control to control the company town
    (kiểm soát thị trấn công ty)
  • leave to leave the company town
    (rời khỏi thị trấn công ty)
Noun + company town
  • economics the economics of a company town
    (kinh tế học của một thị trấn công ty)
  • fate the fate of the company town
    (số phận của thị trấn công ty)

Idioms

  • A classic company town

    Một thị trấn công ty điển hình (ám chỉ sự kiểm soát toàn diện của một doanh nghiệp đối với cộng đồng)

    "The whole area felt like a classic company town; the CEO's portrait was even in the post office."

    (Cả khu vực này cảm giác như một thị trấn công ty điển hình; thậm chí chân dung của CEO còn được treo ở bưu điện.)

  • To be run like a company town

    Bị điều hành (một tổ chức, một lĩnh vực) như thể nó là một thị trấn công ty (nghĩa bóng: bị chi phối bởi lợi ích của một nhóm hoặc một người duy nhất)

    "Critics say the local government is run like a company town, heavily favoring the largest corporate donor."

    (Các nhà phê bình nói rằng chính quyền địa phương bị điều hành như một thị trấn công ty, ưu ái nặng nề cho nhà tài trợ doanh nghiệp lớn nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

company town

danh từ
Lật mặt

Một thị trấn mà hầu hết tất cả các cửa hàng và nhà ở đều thuộc sở hữu của một công ty, công ty này cũng là nhà tuyển dụng chính.

"The documentary explored the rise and fall of a company town dependent on a single steel mill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company town of Pullman was built in the 1880s.
Thị trấn công ty Pullman được xây dựng vào những năm 1880.
Phủ định
That company town was not designed to be self-governing.
Thị trấn công ty đó không được thiết kế để tự quản.
Nghi vấn
Was this company town intended to control every aspect of its residents' lives?
Thị trấn công ty này có ý định kiểm soát mọi khía cạnh cuộc sống của cư dân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "company town".

Hệ thống Thanh toán bằng Phiếu (Scrip)

Ở nhiều thị trấn công ty lịch sử, công nhân không được trả lương bằng tiền mặt mà bằng 'scrip' — một loại tiền tệ nội bộ chỉ có giá trị tại các cửa hàng thuộc sở hữu của công ty. Điều này buộc công nhân phải chi tiêu tất cả tiền lương của mình ngay tại thị trấn, khiến họ phụ thuộc hoàn toàn vào công ty và khó khăn trong việc tiết kiệm hay chuyển đi nơi khác.

Quyền kiểm soát cuộc sống cá nhân

Các công ty thường thực thi sự kiểm soát toàn diện đối với đời sống xã hội và chính trị của cư dân. Ví dụ, công ty có thể kiểm soát trường học, cảnh sát, và thậm chí cấm các hoạt động như tổ chức công đoàn. Thị trấn Pullman, Illinois, là một ví dụ nổi tiếng về sự kiểm soát và phản kháng của người lao động vào cuối thế kỷ 19.