mining town
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thị trấn mà nền kinh tế của nó dựa trên khai thác mỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mining town experienced a boom when gold was discovered."
"Thị trấn khai thác mỏ đã trải qua một thời kỳ bùng nổ khi vàng được phát hiện."
-
"Many mining towns in the American West are now ghost towns."
"Nhiều thị trấn khai thác mỏ ở miền Tây nước Mỹ ngày nay là những thị trấn ma."
-
"The history of the region is closely linked to the rise and fall of mining towns."
"Lịch sử của khu vực gắn liền với sự trỗi dậy và suy tàn của các thị trấn khai thác mỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các thị trấn được thành lập và phát triển do hoạt động khai thác mỏ. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc kinh tế của thị trấn vào ngành công nghiệp khai thác mỏ. Nó khác với các thành phố lớn có các ngành công nghiệp đa dạng hơn, trong đó khai thác mỏ chỉ là một phần nhỏ của nền kinh tế.
Prepositions
in: đề cập đến việc nằm bên trong hoặc thuộc về một thị trấn khai thác mỏ. near: đề cập đến việc ở gần một thị trấn khai thác mỏ, có thể chỉ vị trí địa lý hoặc sự liên kết kinh tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling bustling mining town (thị trấn khai thác mỏ nhộn nhịp)
-
historic historic mining town (thị trấn khai thác mỏ lịch sử)
-
abandoned abandoned mining town (thị trấn khai thác mỏ bị bỏ hoang)
-
remote remote mining town (thị trấn khai thác mỏ hẻo lánh)
-
visit visit a mining town (tham quan một thị trấn khai thác mỏ)
-
explore explore a mining town (khám phá một thị trấn khai thác mỏ)
-
live in live in a mining town (sống ở một thị trấn khai thác mỏ)
-
found found a mining town (thành lập một thị trấn khai thác mỏ)
Idioms
-
boomtown
thị trấn bùng nổ (do phát hiện tài nguyên)
"The mining town became a boomtown overnight after the discovery of gold."
(Thị trấn khai thác mỏ trở thành một thị trấn bùng nổ chỉ sau một đêm sau khi phát hiện ra vàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mining town
Danh từMột thị trấn mà nền kinh tế của nó dựa trên khai thác mỏ.
"The mining town experienced a boom when gold was discovered."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a mining town's mine closes, businesses suffer. |
Nếu mỏ của một thị trấn khai thác mỏ đóng cửa, các doanh nghiệp sẽ bị ảnh hưởng. |
| Phủ định | When a mining town has no resources left, it doesn't attract new residents. |
Khi một thị trấn khai thác mỏ không còn tài nguyên, nó không thu hút cư dân mới. |
| Nghi vấn | If a new mine opens, does the mining town prosper? |
Nếu một mỏ mới mở, thị trấn khai thác mỏ có thịnh vượng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new highway is completed, the workers will have been building it through the old mining town for five years. |
Vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành, các công nhân sẽ đã xây dựng nó xuyên qua thị trấn khai thác mỏ cũ được năm năm. |
| Phủ định | The population of the region won't have been living in that mining town for long before they discover the water contamination issue. |
Dân số của khu vực sẽ không sống ở thị trấn khai thác mỏ đó lâu trước khi họ phát hiện ra vấn đề ô nhiễm nước. |
| Nghi vấn | Will the company have been investing in the revitalization of the mining town for a decade by the time the project is finished? |
Liệu công ty sẽ đã đầu tư vào việc phục hồi thị trấn khai thác mỏ trong một thập kỷ vào thời điểm dự án hoàn thành? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mining town".
