company-owned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Owned by a company.
Vietnamese Meaning
Thuộc sở hữu của một công ty.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store is company-owned and operated."
"Cửa hàng này thuộc sở hữu và được điều hành bởi công ty."
-
"The company-owned stores performed better than the franchised ones."
"Các cửa hàng thuộc sở hữu công ty hoạt động tốt hơn các cửa hàng nhượng quyền."
-
"The hotel is company-owned, ensuring consistent quality across all locations."
"Khách sạn này thuộc sở hữu của công ty, đảm bảo chất lượng đồng đều trên tất cả các địa điểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tài sản, chi nhánh, hoặc các đơn vị kinh doanh mà một công ty sở hữu toàn bộ hoặc phần lớn cổ phần. Nó nhấn mạnh quyền sở hữu trực tiếp của công ty, phân biệt với các hình thức sở hữu khác như nhượng quyền (franchise) hoặc liên doanh (joint venture). Nó thường được sử dụng để mô tả các khía cạnh tài chính và pháp lý của việc sở hữu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Large large company-owned facilities (các cơ sở vật chất thuộc sở hữu của công ty lớn)
-
Small small company-owned business (doanh nghiệp nhỏ thuộc sở hữu của công ty)
-
Manage manage company-owned assets (quản lý tài sản thuộc sở hữu của công ty)
-
Operate operate company-owned stores (vận hành các cửa hàng thuộc sở hữu của công ty)
Idioms
-
run something like a company-owned store
điều hành một cái gì đó một cách cứng nhắc, theo quy tắc và không linh hoạt, giống như cách một cửa hàng thuộc sở hữu công ty được điều hành.
"He runs his department like a company-owned store; there's no room for creativity."
(Anh ta điều hành bộ phận của mình một cách cứng nhắc, giống như một cửa hàng thuộc sở hữu công ty; không có chỗ cho sự sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
company-owned
Tính từThuộc sở hữu của một công ty.
"The store is company-owned and operated."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the company will have owned this building for a decade. |
Đến năm sau, công ty sẽ sở hữu tòa nhà này được một thập kỷ. |
| Phủ định | By the time they sell it, the company won't have owned the patent for very long. |
Vào thời điểm họ bán nó, công ty sẽ không sở hữu bằng sáng chế trong một thời gian dài. |
| Nghi vấn | Will the company have owned this subsidiary for five years by the end of this quarter? |
Liệu công ty sẽ sở hữu công ty con này được năm năm vào cuối quý này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "company-owned".
