compartmentalized learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of learning where information is separated into distinct and isolated categories, often hindering the ability to connect concepts or apply knowledge across different contexts.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp học tập mà thông tin được chia thành các phạm trù riêng biệt và cô lập, thường cản trở khả năng kết nối các khái niệm hoặc áp dụng kiến thức vào các bối cảnh khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Compartmentalized learning can be detrimental to problem-solving skills, as it prevents students from seeing the bigger picture."
"Học tập theo kiểu chia ngăn có thể gây bất lợi cho kỹ năng giải quyết vấn đề, vì nó ngăn cản học sinh nhìn nhận bức tranh toàn cảnh."
-
"The curriculum promoted compartmentalized learning, with each subject taught in isolation."
"Chương trình học thúc đẩy việc học tập theo kiểu chia ngăn, với mỗi môn học được dạy một cách cô lập."
-
"Critics argue that traditional education often relies too heavily on compartmentalized learning."
"Các nhà phê bình cho rằng giáo dục truyền thống thường dựa quá nhiều vào việc học tập theo kiểu chia ngăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | compartment | Ngăn, khoang (ví dụ: trong tàu, tủ) |
| Verb | compartmentalize | Chia thành các ngăn, phân loại |
| Adjective | compartmentalized | Đã được chia thành các ngăn, đã được phân loại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Compartmentalized learning thường dẫn đến việc học thuộc lòng một cách máy móc mà không hiểu rõ bản chất và mối liên hệ giữa các phần kiến thức. Điều này trái ngược với học tập tích hợp, nơi các khái niệm được liên kết và hiểu một cách toàn diện. Nó nhấn mạnh sự tách biệt, cô lập các đơn vị kiến thức, ngăn cản sự kết nối và áp dụng linh hoạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective effective compartmentalized learning (Học tập phân mảnh hiệu quả)
-
Rigid rigid compartmentalized learning (Học tập phân mảnh cứng nhắc)
-
Structured structured compartmentalized learning (Học tập phân mảnh có cấu trúc)
-
Implement implement compartmentalized learning (Triển khai học tập phân mảnh)
-
Apply apply compartmentalized learning (Áp dụng học tập phân mảnh)
-
Understand understand compartmentalized learning (Hiểu học tập phân mảnh)
Idioms
-
To keep things compartmentalized
Giữ mọi thứ được phân chia rõ ràng, không lẫn lộn
"He keeps his work and personal life compartmentalized."
(Anh ấy giữ công việc và cuộc sống cá nhân được phân chia rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compartmentalized learning
noun phraseMột phương pháp học tập mà thông tin được chia thành các phạm trù riêng biệt và cô lập, thường cản trở khả năng kết nối các khái niệm hoặc áp dụng kiến thức vào các bối cảnh khác nhau.
"Compartmentalized learning can be detrimental to problem-solving skills, as it prevents students from seeing the bigger picture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compartmentalized learning".
