(Top Banner Ad)
compartmentalized learning
C1
noun phrase C1 Giáo dục

compartmentalized learning

UK: /kəmˌpɑːtˈment.əl.aɪzd ˈlɜː.nɪŋ/ • US: /kəmˌpɑːrtˈmen.t̬əl.aɪzd ˈlɝː.nɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập chia ngăn học tập theo kiểu chia cắt kiến thức học tập phân mảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of learning where information is separated into distinct and isolated categories, often hindering the ability to connect concepts or apply knowledge across different contexts.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp học tập mà thông tin được chia thành các phạm trù riêng biệt và cô lập, thường cản trở khả năng kết nối các khái niệm hoặc áp dụng kiến thức vào các bối cảnh khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Compartmentalized learning can be detrimental to problem-solving skills, as it prevents students from seeing the bigger picture."

    "Học tập theo kiểu chia ngăn có thể gây bất lợi cho kỹ năng giải quyết vấn đề, vì nó ngăn cản học sinh nhìn nhận bức tranh toàn cảnh."

  • "The curriculum promoted compartmentalized learning, with each subject taught in isolation."

    "Chương trình học thúc đẩy việc học tập theo kiểu chia ngăn, với mỗi môn học được dạy một cách cô lập."

  • "Critics argue that traditional education often relies too heavily on compartmentalized learning."

    "Các nhà phê bình cho rằng giáo dục truyền thống thường dựa quá nhiều vào việc học tập theo kiểu chia ngăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compartment Ngăn, khoang (ví dụ: trong tàu, tủ)
Verb compartmentalize Chia thành các ngăn, phân loại
Adjective compartmentalized Đã được chia thành các ngăn, đã được phân loại

Synonyms

fragmented learning (học tập rời rạc)isolated learning (học tập cô lập)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
compartment
English
compartmentalize
English
compartmentalized learning

Nguồn gốc của 'Compartmentalized'

Từ 'compartment' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'compartiment', có nghĩa là 'sự phân chia'. Ý tưởng về việc chia nhỏ không gian hoặc kiến thức thành các phần riêng biệt đã có từ lâu, nhưng việc áp dụng nó vào học tập là một khái niệm hiện đại hơn, phản ánh cách chúng ta tổ chức thông tin trong thời đại số.

Usage Note

Compartmentalized learning thường dẫn đến việc học thuộc lòng một cách máy móc mà không hiểu rõ bản chất và mối liên hệ giữa các phần kiến thức. Điều này trái ngược với học tập tích hợp, nơi các khái niệm được liên kết và hiểu một cách toàn diện. Nó nhấn mạnh sự tách biệt, cô lập các đơn vị kiến thức, ngăn cản sự kết nối và áp dụng linh hoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compartmentalized learning
  • Effective effective compartmentalized learning
    (Học tập phân mảnh hiệu quả)
  • Rigid rigid compartmentalized learning
    (Học tập phân mảnh cứng nhắc)
  • Structured structured compartmentalized learning
    (Học tập phân mảnh có cấu trúc)
Verb + compartmentalized learning
  • Implement implement compartmentalized learning
    (Triển khai học tập phân mảnh)
  • Apply apply compartmentalized learning
    (Áp dụng học tập phân mảnh)
  • Understand understand compartmentalized learning
    (Hiểu học tập phân mảnh)

Idioms

  • To keep things compartmentalized

    Giữ mọi thứ được phân chia rõ ràng, không lẫn lộn

    "He keeps his work and personal life compartmentalized."

    (Anh ấy giữ công việc và cuộc sống cá nhân được phân chia rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compartmentalized learning

noun phrase
Lật mặt

Một phương pháp học tập mà thông tin được chia thành các phạm trù riêng biệt và cô lập, thường cản trở khả năng kết nối các khái niệm hoặc áp dụng kiến thức vào các bối cảnh khác nhau.

"Compartmentalized learning can be detrimental to problem-solving skills, as it prevents students from seeing the bigger picture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compartmentalized learning".

Phương pháp Montessori

Phương pháp Montessori, mặc dù không hoàn toàn là 'compartmentalized learning', nhưng có một số yếu tố tương đồng. Nó khuyến khích trẻ em khám phá các lĩnh vực học tập khác nhau một cách độc lập, tạo ra các 'ngăn' kiến thức mà trẻ tự xây dựng.