integrated learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An approach to education that combines different subjects or learning areas into a single, interconnected curriculum.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp tiếp cận giáo dục kết hợp các môn học hoặc lĩnh vực học tập khác nhau thành một chương trình giảng dạy duy nhất, có liên kết với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school adopted an integrated learning approach, combining history and literature to enhance student understanding."
"Trường học đã áp dụng một phương pháp học tập tích hợp, kết hợp lịch sử và văn học để nâng cao sự hiểu biết của học sinh."
-
"Integrated learning helps students see the connections between different subjects."
"Học tập tích hợp giúp học sinh thấy được mối liên hệ giữa các môn học khác nhau."
-
"Many educators advocate for integrated learning as a way to make education more relevant and engaging."
"Nhiều nhà giáo dục ủng hộ học tập tích hợp như một cách để làm cho giáo dục phù hợp và hấp dẫn hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Integrated learning nhấn mạnh vào việc kết nối kiến thức và kỹ năng từ nhiều lĩnh vực khác nhau để tạo ra một trải nghiệm học tập toàn diện và có ý nghĩa hơn. Nó khác với việc học theo từng môn riêng lẻ, nơi các môn học được dạy một cách độc lập.
Prepositions
'in' dùng để chỉ bối cảnh hoặc phương pháp áp dụng (e.g., 'integrated learning in science'). 'for' dùng để chỉ mục đích của integrated learning (e.g., 'integrated learning for developing critical thinking').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective integrated learning (học tập tích hợp hiệu quả)
-
successful successful integrated learning (học tập tích hợp thành công)
-
holistic holistic integrated learning (học tập tích hợp toàn diện)
-
blended blended integrated learning (học tập tích hợp kết hợp (trực tuyến và trực tiếp))
-
cross-curricular cross-curricular integrated learning (học tập tích hợp liên môn)
-
implement implement integrated learning (thực hiện/triển khai học tập tích hợp)
-
foster foster integrated learning (thúc đẩy học tập tích hợp)
-
promote promote integrated learning (khuyến khích học tập tích hợp)
-
facilitate facilitate integrated learning (tạo điều kiện cho học tập tích hợp)
-
approach an integrated learning approach (một cách tiếp cận học tập tích hợp)
-
model an integrated learning model (một mô hình học tập tích hợp)
-
curriculum an integrated learning curriculum (chương trình học tập tích hợp)
-
environment an integrated learning environment (môi trường học tập tích hợp)
Idioms
-
take an integrated learning approach
áp dụng phương pháp học tập tích hợp
"Schools are encouraged to take an integrated learning approach to improve student engagement."
(Các trường học được khuyến khích áp dụng phương pháp học tập tích hợp để cải thiện sự tham gia của học sinh.)
-
benefits of integrated learning
lợi ích của học tập tích hợp
"Understanding the benefits of integrated learning can help educators design better courses."
(Việc hiểu rõ lợi ích của học tập tích hợp có thể giúp các nhà giáo dục thiết kế các khóa học tốt hơn.)
-
fostering integrated learning skills
nuôi dưỡng các kỹ năng học tập tích hợp
"The new curriculum focuses on fostering integrated learning skills for real-world problem solving."
(Chương trình giảng dạy mới tập trung vào việc nuôi dưỡng các kỹ năng học tập tích hợp để giải quyết vấn đề trong thế giới thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
integrated learning
nounMột phương pháp tiếp cận giáo dục kết hợp các môn học hoặc lĩnh vực học tập khác nhau thành một chương trình giảng dạy duy nhất, có liên kết với nhau.
"The school adopted an integrated learning approach, combining history and literature to enhance student understanding."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The curriculum, which promotes integrated learning, prepares students for the complexities of the modern world. |
Chương trình học, cái mà thúc đẩy học tập tích hợp, chuẩn bị cho học sinh đối mặt với sự phức tạp của thế giới hiện đại. |
| Phủ định | The teaching method, which is not integrated and relies solely on rote memorization, fails to engage students effectively. |
Phương pháp giảng dạy, cái mà không tích hợp và chỉ dựa vào học thuộc lòng, không thu hút học sinh một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is integrated learning, which requires collaboration and critical thinking, more effective than traditional teaching methods? |
Liệu học tập tích hợp, cái mà đòi hỏi sự hợp tác và tư duy phản biện, có hiệu quả hơn các phương pháp giảng dạy truyền thống không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Using integrated learning, students can connect different subjects, and they can understand the material more comprehensively. |
Sử dụng học tập tích hợp, học sinh có thể kết nối các môn học khác nhau, và họ có thể hiểu tài liệu một cách toàn diện hơn. |
| Phủ định | Unfortunately, integrated programs, despite their potential benefits, are not always implemented effectively. |
Thật không may, các chương trình tích hợp, mặc dù có những lợi ích tiềm năng, không phải lúc nào cũng được triển khai một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Considering the benefits of integrated learning, should we adopt this method, or should we stick to traditional teaching methods? |
Xem xét những lợi ích của học tập tích hợp, chúng ta có nên áp dụng phương pháp này, hay chúng ta nên gắn bó với các phương pháp giảng dạy truyền thống? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have fully integrated learning technologies into her teaching methods. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ tích hợp đầy đủ các công nghệ học tập tích hợp vào phương pháp giảng dạy của mình. |
| Phủ định | They won't have achieved truly integrated learning across all departments until the new software is implemented. |
Họ sẽ không đạt được việc học tập tích hợp thực sự trên tất cả các phòng ban cho đến khi phần mềm mới được triển khai. |
| Nghi vấn | Will the students have experienced integrated learning by the end of this semester? |
Liệu các sinh viên đã được trải nghiệm học tập tích hợp vào cuối học kỳ này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integrated learning".
