(Top Banner Ad)
integrated learning
B2
noun B2 Giáo dục

integrated learning

UK: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪd ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪd ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập tích hợp phương pháp học tập tích hợp dạy và học tích hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approach to education that combines different subjects or learning areas into a single, interconnected curriculum.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp cận giáo dục kết hợp các môn học hoặc lĩnh vực học tập khác nhau thành một chương trình giảng dạy duy nhất, có liên kết với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school adopted an integrated learning approach, combining history and literature to enhance student understanding."

    "Trường học đã áp dụng một phương pháp học tập tích hợp, kết hợp lịch sử và văn học để nâng cao sự hiểu biết của học sinh."

  • "Integrated learning helps students see the connections between different subjects."

    "Học tập tích hợp giúp học sinh thấy được mối liên hệ giữa các môn học khác nhau."

  • "Many educators advocate for integrated learning as a way to make education more relevant and engaging."

    "Nhiều nhà giáo dục ủng hộ học tập tích hợp như một cách để làm cho giáo dục phù hợp và hấp dẫn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb integrate Tích hợp, hợp nhất
Noun integration Sự tích hợp, sự hợp nhất
Adjective integral Không thể thiếu, toàn vẹn
Verb learn Học, tìm hiểu
Noun learner Người học
Noun learning Sự học, kiến thức thu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integer (whole, untouched)
Latin
integrare (to make whole, restore)
English
integrate (17th century)
Old English
leornung (act of learning)
English
learning (modern)
English
integrated learning (20th/21st century compound)

Nguồn gốc của 'Integrated Learning'

Cụm từ 'integrated learning' (học tập tích hợp) là một khái niệm hiện đại trong giáo dục. Từ 'integrated' (tích hợp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'integrāre', nghĩa là 'làm cho toàn vẹn, phục hồi'. Nó gợi ý việc kết hợp các phần riêng lẻ thành một tổng thể liền mạch. 'Learning' (học tập) có từ tiếng Anh cổ 'leornung', chỉ quá trình tiếp thu kiến thức. Khi ghép lại, 'integrated learning' mô tả một phương pháp giáo dục nơi các môn học, kỹ năng, hoặc kinh nghiệm khác nhau được kết nối và lồng ghép vào nhau để tạo ra trải nghiệm học tập toàn diện và có ý nghĩa.

Usage Note

Integrated learning nhấn mạnh vào việc kết nối kiến thức và kỹ năng từ nhiều lĩnh vực khác nhau để tạo ra một trải nghiệm học tập toàn diện và có ý nghĩa hơn. Nó khác với việc học theo từng môn riêng lẻ, nơi các môn học được dạy một cách độc lập.

Prepositions

in for

'in' dùng để chỉ bối cảnh hoặc phương pháp áp dụng (e.g., 'integrated learning in science'). 'for' dùng để chỉ mục đích của integrated learning (e.g., 'integrated learning for developing critical thinking').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + integrated learning
  • effective effective integrated learning
    (học tập tích hợp hiệu quả)
  • successful successful integrated learning
    (học tập tích hợp thành công)
  • holistic holistic integrated learning
    (học tập tích hợp toàn diện)
  • blended blended integrated learning
    (học tập tích hợp kết hợp (trực tuyến và trực tiếp))
  • cross-curricular cross-curricular integrated learning
    (học tập tích hợp liên môn)
Verb + integrated learning
  • implement implement integrated learning
    (thực hiện/triển khai học tập tích hợp)
  • foster foster integrated learning
    (thúc đẩy học tập tích hợp)
  • promote promote integrated learning
    (khuyến khích học tập tích hợp)
  • facilitate facilitate integrated learning
    (tạo điều kiện cho học tập tích hợp)
Noun + integrated learning
  • approach an integrated learning approach
    (một cách tiếp cận học tập tích hợp)
  • model an integrated learning model
    (một mô hình học tập tích hợp)
  • curriculum an integrated learning curriculum
    (chương trình học tập tích hợp)
  • environment an integrated learning environment
    (môi trường học tập tích hợp)

Idioms

  • take an integrated learning approach

    áp dụng phương pháp học tập tích hợp

    "Schools are encouraged to take an integrated learning approach to improve student engagement."

    (Các trường học được khuyến khích áp dụng phương pháp học tập tích hợp để cải thiện sự tham gia của học sinh.)

  • benefits of integrated learning

    lợi ích của học tập tích hợp

    "Understanding the benefits of integrated learning can help educators design better courses."

    (Việc hiểu rõ lợi ích của học tập tích hợp có thể giúp các nhà giáo dục thiết kế các khóa học tốt hơn.)

  • fostering integrated learning skills

    nuôi dưỡng các kỹ năng học tập tích hợp

    "The new curriculum focuses on fostering integrated learning skills for real-world problem solving."

    (Chương trình giảng dạy mới tập trung vào việc nuôi dưỡng các kỹ năng học tập tích hợp để giải quyết vấn đề trong thế giới thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

integrated learning

noun
Lật mặt

Một phương pháp tiếp cận giáo dục kết hợp các môn học hoặc lĩnh vực học tập khác nhau thành một chương trình giảng dạy duy nhất, có liên kết với nhau.

"The school adopted an integrated learning approach, combining history and literature to enhance student understanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The curriculum, which promotes integrated learning, prepares students for the complexities of the modern world.
Chương trình học, cái mà thúc đẩy học tập tích hợp, chuẩn bị cho học sinh đối mặt với sự phức tạp của thế giới hiện đại.
Phủ định
The teaching method, which is not integrated and relies solely on rote memorization, fails to engage students effectively.
Phương pháp giảng dạy, cái mà không tích hợp và chỉ dựa vào học thuộc lòng, không thu hút học sinh một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is integrated learning, which requires collaboration and critical thinking, more effective than traditional teaching methods?
Liệu học tập tích hợp, cái mà đòi hỏi sự hợp tác và tư duy phản biện, có hiệu quả hơn các phương pháp giảng dạy truyền thống không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using integrated learning, students can connect different subjects, and they can understand the material more comprehensively.
Sử dụng học tập tích hợp, học sinh có thể kết nối các môn học khác nhau, và họ có thể hiểu tài liệu một cách toàn diện hơn.
Phủ định
Unfortunately, integrated programs, despite their potential benefits, are not always implemented effectively.
Thật không may, các chương trình tích hợp, mặc dù có những lợi ích tiềm năng, không phải lúc nào cũng được triển khai một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Considering the benefits of integrated learning, should we adopt this method, or should we stick to traditional teaching methods?
Xem xét những lợi ích của học tập tích hợp, chúng ta có nên áp dụng phương pháp này, hay chúng ta nên gắn bó với các phương pháp giảng dạy truyền thống?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have fully integrated learning technologies into her teaching methods.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ tích hợp đầy đủ các công nghệ học tập tích hợp vào phương pháp giảng dạy của mình.
Phủ định
They won't have achieved truly integrated learning across all departments until the new software is implemented.
Họ sẽ không đạt được việc học tập tích hợp thực sự trên tất cả các phòng ban cho đến khi phần mềm mới được triển khai.
Nghi vấn
Will the students have experienced integrated learning by the end of this semester?
Liệu các sinh viên đã được trải nghiệm học tập tích hợp vào cuối học kỳ này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integrated learning".

Xu hướng giáo dục hiện đại

Trong văn hóa giáo dục phương Tây hiện đại, 'integrated learning' phản ánh xu hướng toàn cầu nhằm phá vỡ các rào cản giữa các môn học truyền thống. Nó nhấn mạnh việc kết nối kiến thức và kỹ năng từ các lĩnh vực khác nhau (ví dụ: khoa học, nghệ thuật, toán học) để học sinh nhìn nhận thế giới một cách tổng thể hơn, chuẩn bị tốt hơn cho các vấn đề phức tạp trong cuộc sống và công việc.

Phát triển kỹ năng cho thế kỷ 21

'Integrated learning' đóng vai trò quan trọng trong việc trang bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết của thế kỷ 21 như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, sáng tạo và làm việc nhóm. Thay vì chỉ học thuộc lòng thông tin, học sinh được khuyến khích áp dụng kiến thức trong các tình huống thực tế, liên ngành, giúp họ phát triển khả năng thích ứng và đổi mới.