(Top Banner Ad)
compatible with
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Tổng quát

compatible with

UK: /kəmˈpætɪbl wɪð/ • US: /kəmˈpætəbl wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

tương thích với hợp với tương hợp với phù hợp với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of two things) able to exist or work together without conflict.

Vietnamese Meaning

(về hai vật) có thể tồn tại hoặc hoạt động cùng nhau mà không có xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This software is compatible with most operating systems."

    "Phần mềm này tương thích với hầu hết các hệ điều hành."

  • "Are these two devices compatible with each other?"

    "Hai thiết bị này có tương thích với nhau không?"

  • "The new version of the software is not compatible with older hardware."

    "Phiên bản mới của phần mềm không tương thích với phần cứng cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compatibility Sự tương thích, tính hòa hợp
Adjective (Negative) incompatible Không tương thích, đối lập
Adverb compatibly Một cách tương thích, một cách hòa hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

interoperable (khả năng tương tác)integration (sự tích hợp)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pati
Late Latin
compati (to sympathize, suffer with)
Late Latin
compatibilis (sympathetic, suitable)
French/English (17th Century)
compatible

Từ 'Cùng Chịu Đựng' đến 'Phù Hợp'

Từ 'compatible' (tương thích) xuất phát từ tiếng Latin muộn *compatibilis*, có nghĩa đen là 'có khả năng chịu đựng cùng nhau' hoặc 'cảm thông'. Ban đầu, từ này chủ yếu dùng để chỉ sự hòa hợp giữa các cá nhân, nơi họ có thể chấp nhận và thông cảm cho nhau. Mãi sau này, đặc biệt trong thời đại công nghiệp và kỹ thuật số, ý nghĩa của từ mới chuyển hẳn sang lĩnh vực kỹ thuật và logic, chỉ sự phù hợp về mặt chức năng hoặc không mâu thuẫn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tương thích giữa các thiết bị điện tử, phần mềm, hệ thống hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh khả năng hoạt động trơn tru khi kết hợp hoặc sử dụng cùng nhau. 'Compatible with' ngụ ý rằng các thành phần liên quan được thiết kế hoặc điều chỉnh để hoạt động hài hòa, tránh các vấn đề như lỗi, xung đột hoặc không hiệu quả. Khác với 'matching' (phù hợp), 'compatible' chú trọng vào khả năng làm việc cùng nhau hiệu quả, thay vì chỉ đơn thuần giống nhau.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hệ thống mà cái gì đó tương thích. Ví dụ: 'This software is compatible with Windows 10' nghĩa là phần mềm này hoạt động tốt trên hệ điều hành Windows 10.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + compatible with
  • highly highly compatible with
    (rất tương thích với)
  • fully fully compatible with
    (hoàn toàn tương thích với)
  • broadly broadly compatible with
    (tương thích rộng rãi với)
Verb + compatible with
  • ensure ensure compatible with
    (đảm bảo tương thích với)
  • remain remain compatible with
    (duy trì tính tương thích với)
  • make make compatible with
    (làm cho tương thích với)

Idioms

  • Be compatible with your personal values

    Phù hợp/hòa hợp với các giá trị cá nhân của bạn

    "I need a job that is compatible with my personal values."

    (Tôi cần một công việc phù hợp với các giá trị cá nhân của mình.)

  • Not compatible with human rights

    Không tương thích/đối lập với nhân quyền

    "The new legislation is not compatible with international human rights standards."

    (Bộ luật mới không tương thích với các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế.)

  • Technologically compatible with

    Tương thích về mặt công nghệ với

    "Our new device must be technologically compatible with all existing platforms."

    (Thiết bị mới của chúng tôi phải tương thích về mặt công nghệ với tất cả các nền tảng hiện có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compatible with

Tính từ
Lật mặt

(về hai vật) có thể tồn tại hoặc hoạt động cùng nhau mà không có xung đột.

"This software is compatible with most operating systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you choose the right adapter, this device will be compatible with your computer.
Nếu bạn chọn đúng bộ điều hợp, thiết bị này sẽ tương thích với máy tính của bạn.
Phủ định
If the software isn't updated, it won't be compatible with the latest operating system.
Nếu phần mềm không được cập nhật, nó sẽ không tương thích với hệ điều hành mới nhất.
Nghi vấn
Will this app be compatible with my old phone if I update it?
Ứng dụng này có tương thích với điện thoại cũ của tôi không nếu tôi cập nhật nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compatible with".

Vai trò trong Công nghệ và Chuẩn hóa

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, từ 'compatible' gắn liền mật thiết với ngành công nghệ. Khi mua sắm thiết bị điện tử hoặc phần mềm, người tiêu dùng luôn tìm kiếm tính 'tương thích' (compatibility). Điều này đảm bảo rằng các sản phẩm từ các nhà sản xuất khác nhau có thể hoạt động chung với nhau (interoperability), tạo ra một thị trường mở và tiện lợi hơn.

Tính tương thích trong Quan hệ Xã hội

Trong bối cảnh xã hội, 'compatible' thường được sử dụng để mô tả sự phù hợp giữa các đối tác (trong hẹn hò, hôn nhân, hoặc công việc). Các bài kiểm tra tính cách như Myers-Briggs thường được sử dụng không chính thức để đánh giá xem hai cá nhân có 'compatible' (hòa hợp) với nhau về tính cách, mục tiêu sống và phong cách giao tiếp hay không. Đây là một khái niệm quan trọng trong tâm lý học phương Tây.