compatible with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
(về hai vật) có thể tồn tại hoặc hoạt động cùng nhau mà không có xung đột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This software is compatible with most operating systems."
"Phần mềm này tương thích với hầu hết các hệ điều hành."
-
"Are these two devices compatible with each other?"
"Hai thiết bị này có tương thích với nhau không?"
-
"The new version of the software is not compatible with older hardware."
"Phiên bản mới của phần mềm không tương thích với phần cứng cũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | compatibility | Sự tương thích, tính hòa hợp |
| Adjective (Negative) | incompatible | Không tương thích, đối lập |
| Adverb | compatibly | Một cách tương thích, một cách hòa hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tương thích giữa các thiết bị điện tử, phần mềm, hệ thống hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh khả năng hoạt động trơn tru khi kết hợp hoặc sử dụng cùng nhau. 'Compatible with' ngụ ý rằng các thành phần liên quan được thiết kế hoặc điều chỉnh để hoạt động hài hòa, tránh các vấn đề như lỗi, xung đột hoặc không hiệu quả. Khác với 'matching' (phù hợp), 'compatible' chú trọng vào khả năng làm việc cùng nhau hiệu quả, thay vì chỉ đơn thuần giống nhau.
Prepositions
'With' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hệ thống mà cái gì đó tương thích. Ví dụ: 'This software is compatible with Windows 10' nghĩa là phần mềm này hoạt động tốt trên hệ điều hành Windows 10.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly compatible with (rất tương thích với)
-
fully fully compatible with (hoàn toàn tương thích với)
-
broadly broadly compatible with (tương thích rộng rãi với)
-
ensure ensure compatible with (đảm bảo tương thích với)
-
remain remain compatible with (duy trì tính tương thích với)
-
make make compatible with (làm cho tương thích với)
Idioms
-
Be compatible with your personal values
Phù hợp/hòa hợp với các giá trị cá nhân của bạn
"I need a job that is compatible with my personal values."
(Tôi cần một công việc phù hợp với các giá trị cá nhân của mình.)
-
Not compatible with human rights
Không tương thích/đối lập với nhân quyền
"The new legislation is not compatible with international human rights standards."
(Bộ luật mới không tương thích với các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế.)
-
Technologically compatible with
Tương thích về mặt công nghệ với
"Our new device must be technologically compatible with all existing platforms."
(Thiết bị mới của chúng tôi phải tương thích về mặt công nghệ với tất cả các nền tảng hiện có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compatible with
Tính từ(về hai vật) có thể tồn tại hoặc hoạt động cùng nhau mà không có xung đột.
"This software is compatible with most operating systems."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you choose the right adapter, this device will be compatible with your computer. |
Nếu bạn chọn đúng bộ điều hợp, thiết bị này sẽ tương thích với máy tính của bạn. |
| Phủ định | If the software isn't updated, it won't be compatible with the latest operating system. |
Nếu phần mềm không được cập nhật, nó sẽ không tương thích với hệ điều hành mới nhất. |
| Nghi vấn | Will this app be compatible with my old phone if I update it? |
Ứng dụng này có tương thích với điện thoại cũ của tôi không nếu tôi cập nhật nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compatible with".
