compelling (as adjective)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Evoking interest, attention, or admiration in a powerfully irresistible way.
Vietnamese Meaning
Gây ra sự hứng thú, chú ý hoặc ngưỡng mộ một cách mạnh mẽ và không thể cưỡng lại được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave a compelling argument for the project."
"Cô ấy đưa ra một lý lẽ thuyết phục mạnh mẽ cho dự án."
-
"The novel was so compelling that I couldn't put it down."
"Cuốn tiểu thuyết quá hấp dẫn đến nỗi tôi không thể đặt nó xuống."
-
"The evidence was compelling enough to convict him."
"Bằng chứng đủ sức thuyết phục để kết tội anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compel | bắt buộc, ép buộc |
| Noun | compulsion | sự bắt buộc, sự thôi thúc |
| Adverb | compellingly | một cách thuyết phục, một cách hấp dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'compelling' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó rất hấp dẫn, thuyết phục hoặc lôi cuốn đến mức khó mà bỏ qua hoặc từ chối. Nó có thể áp dụng cho một câu chuyện, một lý lẽ, một người, hoặc bất kỳ điều gì có sức hút mạnh mẽ. So với 'interesting', 'compelling' mang sắc thái mạnh mẽ và thu hút hơn nhiều. 'Convincing' tập trung vào khả năng thuyết phục về mặt lý trí, trong khi 'compelling' nhấn mạnh vào sự hấp dẫn về mặt cảm xúc và trí tuệ.
Prepositions
Khi đi với 'to', nó thường ám chỉ một phản ứng hoặc hành động mà ai đó bị thúc đẩy phải thực hiện (ví dụ: a compelling reason to act). Khi đi với 'for', nó có thể chỉ ra một lý do hoặc sự ủng hộ mạnh mẽ (ví dụ: a compelling argument for change).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly compelling (rất thuyết phục, vô cùng hấp dẫn)
-
utterly utterly compelling (hoàn toàn thuyết phục, cực kỳ hấp dẫn)
-
intellectually intellectually compelling (thuyết phục về mặt trí tuệ)
-
find find something compelling (thấy điều gì đó thuyết phục/hấp dẫn)
-
make make something compelling (làm cho điều gì đó trở nên thuyết phục/hấp dẫn)
Idioms
-
a compelling argument
một lý lẽ thuyết phục
"She made a compelling argument for why we should invest in renewable energy."
(Cô ấy đưa ra một lý lẽ thuyết phục về lý do tại sao chúng ta nên đầu tư vào năng lượng tái tạo.)
-
a compelling story
một câu chuyện hấp dẫn
"The film tells a compelling story of survival against all odds."
(Bộ phim kể một câu chuyện hấp dẫn về sự sống còn trước mọi khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compelling (as adjective)
adjectiveGây ra sự hứng thú, chú ý hoặc ngưỡng mộ một cách mạnh mẽ và không thể cưỡng lại được.
"She gave a compelling argument for the project."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lawyer is going to present a compelling argument in court tomorrow. |
Luật sư sẽ trình bày một lập luận thuyết phục tại tòa vào ngày mai. |
| Phủ định | The evidence is not going to be compelling enough to convince the jury. |
Bằng chứng sẽ không đủ sức thuyết phục để thuyết phục bồi thẩm đoàn. |
| Nghi vấn | Are they going to create a compelling narrative in their documentary? |
Họ có định tạo ra một câu chuyện hấp dẫn trong phim tài liệu của họ không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The evidence has been compelling the jury to reach a verdict. |
Bằng chứng đã và đang thuyết phục bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết. |
| Phủ định | The movie's plot hasn't been compelling me to watch it again. |
Cốt truyện của bộ phim đã không đủ sức hấp dẫn để tôi xem lại. |
| Nghi vấn | Has the author been compelling readers with their unique writing style? |
Có phải tác giả đã và đang thu hút độc giả bằng phong cách viết độc đáo của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compelling (as adjective)".
