(Top Banner Ad)
compile time
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

compile time

Nghĩa tiếng Việt

thời gian biên dịch giai đoạn biên dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time during which a program's source code is translated into executable code.

Vietnamese Meaning

Thời gian mà mã nguồn của một chương trình được dịch sang mã thực thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Type checking is often performed at compile time."

    "Kiểm tra kiểu thường được thực hiện trong quá trình biên dịch."

  • "Some optimizations are performed at compile time to improve performance."

    "Một số tối ưu hóa được thực hiện trong quá trình biên dịch để cải thiện hiệu suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compile biên dịch (dịch mã nguồn thành mã máy), soạn thảo, thu thập
Noun compiler trình biên dịch (chương trình dịch mã nguồn)
Noun compilation sự biên dịch; một bộ sưu tập (ví dụ: compilation of songs - tuyển tập các bài hát)
Adjective compiled đã được biên dịch (ví dụ: a compiled language - một ngôn ngữ được biên dịch)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compilare ('to plunder, pack together')
Old French
compiler ('to collect, arrange')
Middle English
compilen ('to compose a literary work')
Modern English (Computer Science)
compile ('to translate source code into machine code')
Modern English (Compound)
compile time

Từ 'Cướp Bóc' Đến 'Biên Dịch'

Từ 'compile' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'compilare' trong tiếng Latin, nghĩa đen là 'cướp bóc' hoặc 'gom góp lại với nhau'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc một tác giả thu thập các đoạn văn từ nhiều sách khác nhau để tạo ra một tác phẩm mới, giống như 'cướp' ý tưởng. Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển thành việc 'sắp xếp, thu thập'. Trong lĩnh vực máy tính, 'compile' mang ý nghĩa tập hợp các dòng mã nguồn do con người viết và dịch chúng thành một chương trình mà máy tính có thể hiểu được. Vì vậy, một 'compiler' (trình biên dịch) giống như một người thu thập và sắp xếp thông tin một cách cẩn thận.

Usage Note

Thuật ngữ 'compile time' đề cập đến giai đoạn trong quá trình phát triển phần mềm khi trình biên dịch (compiler) chuyển đổi mã nguồn do con người viết (ví dụ: C++, Java) thành mã máy mà máy tính có thể trực tiếp thực thi. Giai đoạn này trái ngược với 'runtime', là thời gian mà chương trình đang chạy.

Prepositions

at

'at compile time': đề cập đến thời điểm hoặc giai đoạn biên dịch. Ví dụ: 'The error was detected at compile time,' có nghĩa là lỗi được phát hiện trong quá trình biên dịch chứ không phải khi chương trình đang chạy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compile time
  • long long compile time
    (thời gian biên dịch dài/lâu)
  • fast fast compile time
    (thời gian biên dịch nhanh)
  • reduced reduced compile time
    (thời gian biên dịch được rút ngắn)
Verb + ... compile time
  • reduce reduce compile time
    (giảm thời gian biên dịch)
  • optimize optimize compile time
    (tối ưu hóa thời gian biên dịch)
  • measure measure compile time
    (đo lường thời gian biên dịch)
compile time + Noun
  • error compile time error
    (lỗi biên dịch (lỗi được phát hiện trong quá trình biên dịch))
  • warning compile time warning
    (cảnh báo lúc biên dịch)
  • constant compile time constant
    (hằng số tại thời điểm biên dịch)
  • check compile time check
    (kiểm tra tại thời điểm biên dịch (ví dụ: kiểm tra kiểu dữ liệu))

Idioms

  • compile time vs. run time

    Một cụm từ so sánh hai giai đoạn chính trong vòng đời của chương trình: giai đoạn biên dịch (khi mã được dịch) và giai đoạn chạy (khi chương trình được thực thi).

    "The difference between compile time and run time is a fundamental concept for C++ developers."

    (Sự khác biệt giữa thời gian biên dịch và thời gian chạy là một khái niệm cơ bản đối với các nhà phát triển C++.)

  • (to be) known at compile time

    Chỉ một giá trị hoặc thông tin đã được xác định và cố định ngay tại thời điểm chương trình được biên dịch, chứ không phải đợi đến lúc chương trình chạy.

    "In C, the size of a static array must be a constant value known at compile time."

    (Trong ngôn ngữ C, kích thước của một mảng tĩnh phải là một giá trị hằng số được biết trước tại thời điểm biên dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compile time

Danh từ
Lật mặt

Thời gian mà mã nguồn của một chương trình được dịch sang mã thực thi.

"Type checking is often performed at compile time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compile time".

Cuộc Chiến Thời Gian Biên Dịch (The Compile Time Wars)

Trong văn hóa lập trình, thời gian biên dịch là một chủ đề tranh luận sôi nổi. Các lập trình viên thường so sánh các ngôn ngữ lập trình dựa trên tốc độ biên dịch của chúng. Một dự án lớn viết bằng C++ có thể mất hàng giờ để biên dịch, làm giảm năng suất. Ngược lại, các ngôn ngữ như Go nổi tiếng với thời gian biên dịch cực nhanh, chỉ vài giây. Cuộc 'chiến' này thúc đẩy việc tạo ra các công cụ và kỹ thuật mới để giảm thời gian chờ đợi, vì đối với lập trình viên, 'thời gian là vàng'.

Khi Lập Trình Viên Trở Thành Nhà Thơ

Có một truyện cười nổi tiếng trong giới công nghệ về thời gian biên dịch, dựa trên một truyện tranh của xkcd. Khi có người hỏi một lập trình viên tại sao anh ta cứ nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ, anh ta trả lời: 'Code's compiling' (Code đang biên dịch). Điều này ám chỉ rằng thời gian chờ biên dịch lâu đến mức họ có đủ thời gian rảnh để nghỉ ngơi, uống cà phê, hoặc thậm chí là... đấu kiếm. Đây là một cách nói hài hước về sự thiếu hiệu quả do thời gian biên dịch dài gây ra.