runtime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period during which a computer program is executing.
Vietnamese Meaning
Thời gian một chương trình máy tính đang chạy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The error occurred at runtime, not during compilation."
"Lỗi xảy ra trong quá trình chạy, không phải trong quá trình biên dịch."
-
"The performance of the application was significantly improved at runtime."
"Hiệu suất của ứng dụng đã được cải thiện đáng kể trong quá trình chạy."
-
"Runtime errors are often more difficult to debug than compile-time errors."
"Lỗi thời gian chạy thường khó gỡ lỗi hơn lỗi thời gian biên dịch."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'runtime' thường được dùng để chỉ các lỗi, môi trường, hoặc các thành phần liên quan đến quá trình thực thi của một chương trình, phân biệt với thời điểm biên dịch ('compile time'). Nó nhấn mạnh đến những hoạt động xảy ra khi chương trình đang chạy thực tế, tương tác với hệ điều hành và phần cứng.
Đôi khi, 'runtime' cũng có thể ám chỉ đến toàn bộ môi trường cần thiết để một chương trình chạy, bao gồm các thư viện, framework, và các thành phần khác. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của một môi trường đầy đủ để chương trình hoạt động đúng cách.
Prepositions
'At runtime' chỉ thời điểm một sự kiện xảy ra trong khi chương trình đang chạy. Ví dụ, 'an error at runtime'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
error runtime error (lỗi trong quá trình chạy chương trình)
-
environment runtime environment (môi trường thực thi (nơi chương trình chạy))
-
performance runtime performance (hiệu suất khi chạy (của chương trình))
-
library runtime library (thư viện thời gian chạy (các tài nguyên cần thiết khi chương trình chạy))
-
at at runtime (trong lúc chương trình đang chạy; khi thực thi)
-
during during runtime (trong suốt quá trình thực thi)
-
detect detect runtime errors (phát hiện lỗi trong quá trình chạy)
-
optimize optimize runtime (tối ưu hóa quá trình chạy (của chương trình))
Idioms
-
at runtime
trong lúc chương trình đang chạy; khi thực thi
"The system checks for certain conditions at runtime."
(Hệ thống kiểm tra các điều kiện nhất định trong lúc chương trình đang chạy.)
-
runtime error
lỗi trong quá trình chạy chương trình
"A runtime error occurred, causing the application to crash."
(Một lỗi trong quá trình chạy chương trình đã xảy ra, khiến ứng dụng bị sập.)
-
runtime environment
môi trường thực thi (nơi chương trình chạy)
"Java programs require a Java Runtime Environment (JRE) to execute."
(Các chương trình Java yêu cầu Môi trường Thực thi Java (JRE) để chạy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
runtime
Danh từThời gian một chương trình máy tính đang chạy.
"The error occurred at runtime, not during compilation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runtime".
