(Top Banner Ad)
runtime
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

runtime

UK: /ˈrʌnˌtaɪm/ • US: /ˈrʌnˌtaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian chạy quá trình thực thi môi trường thời gian chạy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period during which a computer program is executing.

Vietnamese Meaning

Thời gian một chương trình máy tính đang chạy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The error occurred at runtime, not during compilation."

    "Lỗi xảy ra trong quá trình chạy, không phải trong quá trình biên dịch."

  • "The performance of the application was significantly improved at runtime."

    "Hiệu suất của ứng dụng đã được cải thiện đáng kể trong quá trình chạy."

  • "Runtime errors are often more difficult to debug than compile-time errors."

    "Lỗi thời gian chạy thường khó gỡ lỗi hơn lỗi thời gian biên dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run chạy, vận hành (chương trình, máy móc)
Noun time thời gian; khoảng thời gian
Adjective real-time thời gian thực (xảy ra ngay lập tức, không có độ trễ)
Noun compile-time thời gian biên dịch (giai đoạn một chương trình được dịch từ mã nguồn sang mã máy)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
run
English
time
English
runtime

Nguồn gốc 'runtime'

Từ 'runtime' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'run' (nghĩa là chạy, vận hành) và 'time' (nghĩa là thời gian). Mặc dù các thành phần 'run' và 'time' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nhưng 'runtime' theo nghĩa kỹ thuật (đặc biệt trong khoa học máy tính) chỉ xuất hiện phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20. Nó dùng để chỉ giai đoạn mà một chương trình máy tính thực sự đang được thực thi, đối lập với giai đoạn biên dịch ('compile-time') hoặc thiết kế ('design-time').

Usage Note

Thuật ngữ 'runtime' thường được dùng để chỉ các lỗi, môi trường, hoặc các thành phần liên quan đến quá trình thực thi của một chương trình, phân biệt với thời điểm biên dịch ('compile time'). Nó nhấn mạnh đến những hoạt động xảy ra khi chương trình đang chạy thực tế, tương tác với hệ điều hành và phần cứng.
Đôi khi, 'runtime' cũng có thể ám chỉ đến toàn bộ môi trường cần thiết để một chương trình chạy, bao gồm các thư viện, framework, và các thành phần khác. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của một môi trường đầy đủ để chương trình hoạt động đúng cách.

Prepositions

at

'At runtime' chỉ thời điểm một sự kiện xảy ra trong khi chương trình đang chạy. Ví dụ, 'an error at runtime'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + runtime
  • error runtime error
    (lỗi trong quá trình chạy chương trình)
  • environment runtime environment
    (môi trường thực thi (nơi chương trình chạy))
  • performance runtime performance
    (hiệu suất khi chạy (của chương trình))
  • library runtime library
    (thư viện thời gian chạy (các tài nguyên cần thiết khi chương trình chạy))
Prepositional Phrase
  • at at runtime
    (trong lúc chương trình đang chạy; khi thực thi)
  • during during runtime
    (trong suốt quá trình thực thi)
Verb + runtime
  • detect detect runtime errors
    (phát hiện lỗi trong quá trình chạy)
  • optimize optimize runtime
    (tối ưu hóa quá trình chạy (của chương trình))

Idioms

  • at runtime

    trong lúc chương trình đang chạy; khi thực thi

    "The system checks for certain conditions at runtime."

    (Hệ thống kiểm tra các điều kiện nhất định trong lúc chương trình đang chạy.)

  • runtime error

    lỗi trong quá trình chạy chương trình

    "A runtime error occurred, causing the application to crash."

    (Một lỗi trong quá trình chạy chương trình đã xảy ra, khiến ứng dụng bị sập.)

  • runtime environment

    môi trường thực thi (nơi chương trình chạy)

    "Java programs require a Java Runtime Environment (JRE) to execute."

    (Các chương trình Java yêu cầu Môi trường Thực thi Java (JRE) để chạy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

runtime

Danh từ
Lật mặt

Thời gian một chương trình máy tính đang chạy.

"The error occurred at runtime, not during compilation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runtime".

Tầm quan trọng trong Phát triển Phần mềm

Trong ngành công nghệ thông tin, 'runtime' là một khái niệm cốt lõi. Nó phân biệt giai đoạn phát triển (khi mã được viết và biên dịch) và giai đoạn thực thi (khi chương trình hoạt động). Hiểu rõ 'runtime' giúp lập trình viên viết mã hiệu quả hơn, quản lý lỗi tốt hơn và đảm bảo phần mềm hoạt động ổn định khi người dùng sử dụng. Nhiều công cụ và kỹ thuật lập trình được thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa hoặc kiểm soát hành vi của chương trình trong 'runtime'.

Trải nghiệm Người dùng và Hiệu suất

Hiệu suất 'runtime' ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của người dùng cuối. Một ứng dụng chạy chậm, tốn nhiều tài nguyên hoặc thường xuyên gặp các 'runtime error' (lỗi trong quá trình chạy) sẽ gây khó chịu và giảm sự hài lòng. Do đó, việc tối ưu hóa 'runtime' không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và giữ chân người dùng. Các nhà phát triển luôn cố gắng giảm thiểu thời gian khởi động, tăng tốc độ xử lý và đảm bảo tính ổn định trong suốt quá trình 'runtime' của phần mềm.