(Top Banner Ad)
compiled
B2
tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Công nghệ thông tin)

compiled

UK: /kəmˈpaɪld/ • US: /kəmˈpaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

được biên soạn được tổng hợp được biên dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Produced by gathering information from various sources.

Vietnamese Meaning

Được tạo ra bằng cách thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report was compiled from data provided by several departments."

    "Báo cáo được biên soạn từ dữ liệu do nhiều phòng ban cung cấp."

  • "The data was compiled over a period of three months."

    "Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian ba tháng."

  • "The compiled C++ code ran much faster than the interpreted Python script."

    "Mã C++ đã biên dịch chạy nhanh hơn nhiều so với script Python được thông dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compile biên soạn, tổng hợp, thu thập (thông tin)
Noun compilation sự biên soạn, tác phẩm biên soạn, bộ sưu tập
Noun compiler người biên soạn; (tin học) trình biên dịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Công nghệ thông tin)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compilare
Old French
compiler
Middle English
compilen

Từ 'Cướp Bóc' đến 'Biên Soạn'

Từ 'compile' có một gốc gác khá bất ngờ. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'compilare', ban đầu có nghĩa là 'cướp bóc' hoặc 'lột đồ'. Ý tưởng này dần chuyển thành 'gom góp những thứ cướp được lại với nhau'. Theo thời gian, ý nghĩa 'cướp bóc' mờ dần, chỉ còn lại hành động 'gom góp', 'thu thập' thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để tạo ra một tác phẩm duy nhất. Vì vậy, một người 'compiler' ban đầu giống như một người thu thập kho báu tri thức từ khắp nơi.

Usage Note

Thường dùng để mô tả một tài liệu, báo cáo hoặc danh sách được tổng hợp từ nhiều nguồn. Nhấn mạnh quá trình thu thập và sắp xếp thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + compiled
  • carefully compiled list
    (danh sách được biên soạn cẩn thận)
  • meticulously compiled report
    (báo cáo được biên soạn tỉ mỉ)
  • painstakingly compiled database
    (cơ sở dữ liệu được xây dựng một cách công phu)
compiled + Preposition
  • from compiled from various sources
    (được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau)
  • by compiled by our team
    (được biên soạn bởi đội của chúng tôi)
  • for compiled for the presentation
    (được tổng hợp cho bài thuyết trình)
Common Passive Phrases
  • data compiled by researchers
    (dữ liệu do các nhà nghiên cứu tổng hợp)
  • a list compiled for guests
    (một danh sách được lập cho khách mời)
  • information compiled into a book
    (thông tin được biên soạn thành một cuốn sách)

Idioms

  • a report compiled by [someone/an organization]

    Một cụm từ cố định để chỉ một báo cáo chính thức được biên soạn bởi một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể, nhấn mạnh tính uy tín và nguồn gốc của thông tin.

    "This is the final report compiled by the World Health Organization."

    (Đây là báo cáo cuối cùng do Tổ chức Y tế Thế giới biên soạn.)

  • a list compiled from [a source]

    Một cụm từ phổ biến để mô tả một danh sách được tạo ra bằng cách thu thập thông tin từ một hoặc nhiều nguồn, nhấn mạnh quá trình tập hợp.

    "The playlist was compiled from the top songs of the year."

    (Danh sách phát nhạc được tổng hợp từ những bài hát hàng đầu của năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compiled

tính từ
Lật mặt

Được tạo ra bằng cách thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

"The report was compiled from data provided by several departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compiled".

Tuyển Tập 'Greatest Hits' và Sách Tham Khảo

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'compilation' (tuyển tập) rất phổ biến. Trong âm nhạc, album 'Greatest Hits' là một tuyển tập các bài hát thành công nhất của một nghệ sĩ. Trong học thuật, các tuyển tập văn học như 'The Norton Anthology of English Literature' tổng hợp các tác phẩm kinh điển, trở thành sách giáo khoa nền tảng cho sinh viên ngành văn học Anh.

Trình Biên Dịch (Compiler): 'Người Phiên Dịch' của Máy Tính

Trong thế giới kỹ thuật số, 'compiler' không phải là người mà là một chương trình máy tính tối quan trọng. Nó 'dịch' ngôn ngữ lập trình mà con người viết (như C++, Java) sang mã máy mà bộ vi xử lý của máy tính có thể hiểu và thực thi. Quá trình 'biên dịch mã' (compiling code) này là nền tảng để tạo ra hầu hết các phần mềm chúng ta sử dụng hàng ngày.