(Top Banner Ad)
complete abstinence
C1
noun phrase C1 Sức khỏe, lối sống

complete abstinence

UK: /kəmˈpliːt æb.stɪ.nəns/ • US: /kəmˈpliːt æb.stə.nəns/

Nghĩa tiếng Việt

kiêng hoàn toàn tuyệt đối kiêng khem kiêng tuyệt đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Total avoidance of a substance or activity.

Vietnamese Meaning

Sự kiêng hoàn toàn một chất hoặc một hoạt động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Complete abstinence from alcohol is recommended for pregnant women."

    "Việc kiêng rượu hoàn toàn được khuyến cáo cho phụ nữ mang thai."

  • "The doctor advised complete abstinence from smoking."

    "Bác sĩ khuyên nên kiêng hút thuốc hoàn toàn."

  • "Complete abstinence is the only effective cure for alcoholism."

    "Kiêng hoàn toàn là cách chữa trị hiệu quả duy nhất cho chứng nghiện rượu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstinence Sự kiêng khem
Adjective abstinent Kiêng khem
Verb abstain Kiêng, tránh

Synonyms

total abstinence (kiêng tuyệt đối)absolute abstinence (kiêng hoàn toàn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstinentia
English
abstinence
English
complete abstinence

Gốc rễ của 'Abstinence'

Từ 'abstinence' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'abstinentia', có nghĩa là 'sự kiêng khem'. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự tự chủ và từ bỏ những thú vui nhất định, thường vì lý do đạo đức, sức khỏe hoặc tôn giáo. Trong tiếng Anh, 'abstinence' bắt đầu được sử dụng vào khoảng thế kỷ 14, và khái niệm 'complete abstinence' nhấn mạnh sự kiêng khem hoàn toàn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự dứt khoát và toàn diện trong việc kiêng khem. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe (ví dụ: kiêng rượu, ma túy) hoặc tôn giáo (ví dụ: kiêng quan hệ tình dục trước hôn nhân). 'Complete' ở đây mang ý nghĩa 'hoàn toàn', 'tuyệt đối', nhấn mạnh tính chất không có ngoại lệ của việc kiêng khem.

Prepositions

from

Dùng 'from' để chỉ đối tượng được kiêng khem. Ví dụ: 'complete abstinence from alcohol' (kiêng rượu hoàn toàn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complete abstinence
  • total total complete abstinence
    (kiêng khem hoàn toàn tuyệt đối)
  • strict strict complete abstinence
    (kiêng khem hoàn toàn nghiêm ngặt)
Verb + complete abstinence
  • practice practice complete abstinence
    (thực hành kiêng khem hoàn toàn)
  • pledge pledge complete abstinence
    (cam kết kiêng khem hoàn toàn)
  • maintain maintain complete abstinence
    (duy trì sự kiêng khem hoàn toàn)

Idioms

  • Cold turkey

    Cai nghiện đột ngột (hoặc từ bỏ một thói quen đột ngột)

    "He went cold turkey and achieved complete abstinence from alcohol."

    (Anh ấy cai rượu đột ngột và đã đạt được sự kiêng khem hoàn toàn với rượu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complete abstinence

noun phrase
Lật mặt

Sự kiêng hoàn toàn một chất hoặc một hoạt động nào đó.

"Complete abstinence from alcohol is recommended for pregnant women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete abstinence".

Kiêng khem trong các tôn giáo

Nhiều tôn giáo khuyến khích hoặc yêu cầu các hình thức kiêng khem hoàn toàn, chẳng hạn như kiêng rượu, thịt, hoặc các hoạt động nhất định trong các thời kỳ đặc biệt (ví dụ: Mùa Chay trong Kitô giáo, Ramadan trong Hồi giáo). Mục đích là để thanh lọc tâm hồn và tập trung vào tinh thần.