(Top Banner Ad)
moderation
B2
noun B2 Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Chính trị, Công nghệ, Sức khỏe)

moderation

UK: /ˌmɒdəˈreɪʃən/ • US: /ˌmɑːdəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự điều độ sự ôn hòa sự tiết chế kiểm duyệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The avoidance of excess or extremes, especially in one's behavior or political opinions.

Vietnamese Meaning

Sự điều độ, sự ôn hòa, sự tiết chế; sự giảm bớt, sự làm dịu bớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He urged the government to exercise moderation in its response to the protests."

    "Ông ấy kêu gọi chính phủ thực hiện sự ôn hòa trong phản ứng của mình đối với các cuộc biểu tình."

  • "Moderation is key to a healthy lifestyle."

    "Điều độ là chìa khóa cho một lối sống lành mạnh."

  • "The company uses content moderation to ensure a safe online environment."

    "Công ty sử dụng kiểm duyệt nội dung để đảm bảo một môi trường trực tuyến an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moderation Sự điều độ, sự chừng mực
Verb moderate Điều tiết, làm dịu, làm cho vừa phải
Adjective moderate Vừa phải, có chừng mực, ôn hòa
Adverb moderately Một cách vừa phải, có chừng mực
Noun moderator Người điều hành, người chủ trì (cuộc họp, diễn đàn)
Adjective immoderate Thiếu điều độ, quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Chính trị, Công nghệ, Sức khỏe)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moderatio
Old French
moderacion
English
moderation

Nguồn gốc của 'moderation'

Từ 'moderation' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'moderatio' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'sự điều độ, sự chừng mực'. Gốc từ 'modus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'đo lường, giới hạn'. Điều này cho thấy ngay từ ban đầu, từ này đã gắn liền với khái niệm về việc giữ mọi thứ trong một giới hạn hợp lý, không quá mức.

Usage Note

Moderation thường liên quan đến việc tránh những thái cực và duy trì sự cân bằng trong hành vi, ý kiến hoặc lối sống. Nó khác với 'abstinence' (sự kiêng khem hoàn toàn) và 'indulgence' (sự nuông chiều quá mức). Moderation nhấn mạnh đến việc kiểm soát và tự chủ.

Prepositions

in with

in moderation: với sự điều độ. Ví dụ: Eat sweets in moderation. (Ăn đồ ngọt một cách điều độ).
with moderation: một cách điều độ. Ví dụ: The key to a healthy life is to do everything with moderation. (Chìa khóa cho một cuộc sống khỏe mạnh là làm mọi thứ một cách điều độ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moderation
  • absolute absolute moderation
    (Sự điều độ tuyệt đối)
  • strict strict moderation
    (Sự điều độ nghiêm ngặt)
  • reasonable reasonable moderation
    (Sự điều độ hợp lý)
  • due due moderation
    (Sự điều độ cần thiết/phù hợp)
Verb + moderation
  • practice practice moderation
    (Thực hành sự điều độ)
  • exercise exercise moderation
    (Thực hiện sự điều độ, kiềm chế)
  • show show moderation
    (Thể hiện sự chừng mực)
  • advocate advocate moderation
    (Ủng hộ sự điều độ)
Preposition + moderation
  • in in moderation
    (Một cách điều độ, chừng mực)
  • with with moderation
    (Với sự điều độ, chừng mực)

Idioms

  • in moderation

    Một cách điều độ, có chừng mực (không quá nhiều, không quá ít)

    "You can enjoy sweets in moderation as part of a balanced diet."

    (Bạn có thể thưởng thức đồ ngọt một cách điều độ như một phần của chế độ ăn uống cân bằng.)

  • everything in moderation

    Mọi thứ nên có chừng mực, không nên lạm dụng bất cứ điều gì

    "My grandmother always said, 'Everything in moderation,' especially when it comes to pleasures."

    (Bà tôi luôn nói 'Mọi thứ nên có chừng mực', đặc biệt là đối với những thú vui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moderation

noun
Lật mặt

Sự điều độ, sự ôn hòa, sự tiết chế; sự giảm bớt, sự làm dịu bớt.

"He urged the government to exercise moderation in its response to the protests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he practiced moderation, he would have better control over his emotions.
Nếu anh ấy thực hành sự điều độ, anh ấy sẽ kiểm soát cảm xúc của mình tốt hơn.
Phủ định
If she didn't show moderation in her spending, she wouldn't be able to save money for a house.
Nếu cô ấy không thể hiện sự điều độ trong chi tiêu, cô ấy sẽ không thể tiết kiệm tiền mua nhà.
Nghi vấn
Would they feel healthier if they showed more moderation in their diet?
Liệu họ có cảm thấy khỏe mạnh hơn nếu họ thể hiện sự điều độ hơn trong chế độ ăn uống của mình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference ends, the speaker will have emphasized the importance of moderation in online discussions.
Đến khi hội nghị kết thúc, diễn giả sẽ nhấn mạnh tầm quan trọng của sự điều độ trong các cuộc thảo luận trực tuyến.
Phủ định
By next year, they won't have achieved moderation in their spending habits, despite their efforts.
Đến năm sau, họ sẽ không đạt được sự điều độ trong thói quen chi tiêu của mình, mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
Will the company have implemented content moderation policies effectively by the end of the quarter?
Công ty có triển khai hiệu quả các chính sách kiểm duyệt nội dung vào cuối quý không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has practiced moderation in her diet for years.
Cô ấy đã thực hành sự điều độ trong chế độ ăn uống của mình trong nhiều năm.
Phủ định
They haven't shown moderation in their spending habits recently.
Gần đây họ đã không thể hiện sự điều độ trong thói quen chi tiêu của mình.
Nghi vấn
Has he used moderation when dealing with the controversial topic?
Anh ấy đã sử dụng sự điều độ khi đối phó với chủ đề gây tranh cãi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moderation".

Triết lý 'Kim chỉ nam vàng' của Aristotle

Trong triết học Hy Lạp cổ đại, Aristotle đã đề xuất khái niệm 'Kim chỉ nam vàng' (Golden Mean), cho rằng đức hạnh thường nằm ở sự điều độ giữa hai thái cực (thiếu hụt và thừa thãi). Ví dụ, lòng dũng cảm là sự điều độ giữa tính hèn nhát và sự liều lĩnh. Đây là một khái niệm trung tâm trong tư tưởng phương Tây về đạo đức và hành vi.

Điều độ trong lối sống và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'moderation' thường được nhấn mạnh trong các lời khuyên về sức khỏe và lối sống lành mạnh. Việc ăn uống, tập luyện, hay thậm chí làm việc đều nên giữ ở mức độ vừa phải để tránh các tác động tiêu cực đến cơ thể và tinh thần. 'Everything in moderation' là một lời khuyên phổ biến để duy trì sự cân bằng và hạnh phúc.