(Top Banner Ad)
complete monopoly
C1
Cụm danh từ C1 Kinh tế

complete monopoly

UK: /kəmˈpliːt məˈnɒpəli/ • US: /kəmˈpliːt məˈnɑːpəli/

Nghĩa tiếng Việt

thế độc quyền hoàn toàn sự độc quyền tuyệt đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where a single company or group owns all or nearly all of the market for a given type of product or service.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó một công ty hoặc nhóm duy nhất sở hữu toàn bộ hoặc gần như toàn bộ thị trường cho một loại sản phẩm hoặc dịch vụ nhất định. Thể hiện sự độc quyền hoàn toàn, không có đối thủ cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company held a complete monopoly on the production of the innovative device."

    "Công ty nắm giữ sự độc quyền hoàn toàn về việc sản xuất thiết bị cải tiến đó."

  • "The government broke up the complete monopoly to encourage competition."

    "Chính phủ đã phá vỡ thế độc quyền hoàn toàn để khuyến khích cạnh tranh."

  • "Technological advancements can challenge a company's complete monopoly."

    "Những tiến bộ công nghệ có thể thách thức sự độc quyền hoàn toàn của một công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monopoly Độc quyền (quyền kiểm soát duy nhất một ngành công nghiệp hoặc thị trường)
Verb monopolize Độc chiếm (giành quyền kiểm soát duy nhất)
Adjective monopolistic Mang tính độc quyền

Synonyms

total monopoly (độc quyền tuyệt đối)absolute monopoly (độc quyền hoàn toàn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
monos (μόνος - single, alone) + polein (πωλεῖν - to sell)
English
monopoly
English
complete monopoly

Nguồn gốc của 'Monopoly'

Từ 'monopoly' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'monos' (một mình) và 'polein' (bán). Ban đầu, nó ám chỉ quyền kiểm soát duy nhất một thị trường. Trò chơi Monopoly nổi tiếng đã mượn ý tưởng này, mô phỏng việc một người chơi thâu tóm toàn bộ bất động sản.

Usage Note

Cụm từ 'complete monopoly' nhấn mạnh mức độ độc quyền tuyệt đối, không có hoặc có rất ít sự cạnh tranh. Nó thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà một công ty có quyền kiểm soát thị trường gần như hoàn toàn. Khác với 'partial monopoly' (độc quyền một phần), 'natural monopoly' (độc quyền tự nhiên), hoặc 'legal monopoly' (độc quyền hợp pháp), 'complete monopoly' ám chỉ một sự thống trị tuyệt đối.

Prepositions

on over

Sử dụng 'on' khi nói về tác động của sự độc quyền lên một thị trường hoặc ngành cụ thể (ví dụ: 'a complete monopoly on the provision of water'). Sử dụng 'over' để chỉ quyền kiểm soát của sự độc quyền đối với một thị trường hoặc ngành (ví dụ: 'a complete monopoly over the distribution of gas').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complete monopoly
  • absolute absolute complete monopoly
    (độc quyền hoàn toàn tuyệt đối)
  • near near complete monopoly
    (gần như độc quyền hoàn toàn)
Verb + complete monopoly
  • establish establish a complete monopoly
    (thiết lập một sự độc quyền hoàn toàn)
  • maintain maintain a complete monopoly
    (duy trì một sự độc quyền hoàn toàn)

Idioms

  • have a complete monopoly on something

    nắm độc quyền hoàn toàn một cái gì đó

    "The company has a complete monopoly on the local water supply."

    (Công ty đó nắm độc quyền hoàn toàn nguồn cung cấp nước địa phương.)

  • break up a complete monopoly

    phá vỡ thế độc quyền hoàn toàn

    "The government decided to break up the company's complete monopoly."

    (Chính phủ quyết định phá vỡ thế độc quyền hoàn toàn của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complete monopoly

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tình huống trong đó một công ty hoặc nhóm duy nhất sở hữu toàn bộ hoặc gần như toàn bộ thị trường cho một loại sản phẩm hoặc dịch vụ nhất định. Thể hiện sự độc quyền hoàn toàn, không có đối thủ cạnh tranh.

"The company held a complete monopoly on the production of the innovative device."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete monopoly".

Luật Chống Độc Quyền

Ở nhiều quốc gia, luật chống độc quyền được thiết lập để ngăn chặn các công ty hình thành sự độc quyền hoàn toàn. Mục đích là để bảo vệ cạnh tranh công bằng và lợi ích của người tiêu dùng.