complete monopoly
Cụm danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Complete monopoly'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tình huống trong đó một công ty hoặc nhóm duy nhất sở hữu toàn bộ hoặc gần như toàn bộ thị trường cho một loại sản phẩm hoặc dịch vụ nhất định. Thể hiện sự độc quyền hoàn toàn, không có đối thủ cạnh tranh.
Definition (English Meaning)
A situation where a single company or group owns all or nearly all of the market for a given type of product or service.
Ví dụ Thực tế với 'Complete monopoly'
-
"The company held a complete monopoly on the production of the innovative device."
"Công ty nắm giữ sự độc quyền hoàn toàn về việc sản xuất thiết bị cải tiến đó."
-
"The government broke up the complete monopoly to encourage competition."
"Chính phủ đã phá vỡ thế độc quyền hoàn toàn để khuyến khích cạnh tranh."
-
"Technological advancements can challenge a company's complete monopoly."
"Những tiến bộ công nghệ có thể thách thức sự độc quyền hoàn toàn của một công ty."
Từ loại & Từ liên quan của 'Complete monopoly'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: monopoly
- Adjective: complete
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Complete monopoly'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'complete monopoly' nhấn mạnh mức độ độc quyền tuyệt đối, không có hoặc có rất ít sự cạnh tranh. Nó thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà một công ty có quyền kiểm soát thị trường gần như hoàn toàn. Khác với 'partial monopoly' (độc quyền một phần), 'natural monopoly' (độc quyền tự nhiên), hoặc 'legal monopoly' (độc quyền hợp pháp), 'complete monopoly' ám chỉ một sự thống trị tuyệt đối.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'on' khi nói về tác động của sự độc quyền lên một thị trường hoặc ngành cụ thể (ví dụ: 'a complete monopoly on the provision of water'). Sử dụng 'over' để chỉ quyền kiểm soát của sự độc quyền đối với một thị trường hoặc ngành (ví dụ: 'a complete monopoly over the distribution of gas').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Complete monopoly'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.