(Top Banner Ad)
absolute monopoly
C1
Danh từ C1 Kinh tế

absolute monopoly

UK: /ˌæbsəˈluːt məˈnɒpəli/ • US: /ˌæbsəˈluːt məˈnɑːpəli/

Nghĩa tiếng Việt

độc quyền tuyệt đối độc quyền hoàn toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where a single company or entity controls the entire supply of a particular good or service, with no competition whatsoever.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó một công ty hoặc tổ chức duy nhất kiểm soát toàn bộ nguồn cung của một hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể, hoàn toàn không có sự cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company held an absolute monopoly on the production of the rare mineral."

    "Công ty nắm giữ độc quyền tuyệt đối trong việc sản xuất khoáng chất quý hiếm đó."

  • "Historical examples of absolute monopolies are rare due to government regulations."

    "Các ví dụ lịch sử về độc quyền tuyệt đối rất hiếm do các quy định của chính phủ."

  • "An absolute monopoly can stifle innovation and lead to higher prices for consumers."

    "Một sự độc quyền tuyệt đối có thể kìm hãm sự đổi mới và dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monopoly Sự độc quyền (kiểm soát thị trường)
Verb monopolize Độc quyền hóa, chiếm độc quyền
Adjective monopolistic Mang tính độc quyền, thuộc về độc quyền
Adverb absolutely Một cách tuyệt đối, hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Component 'Monos')
monos (single) + polein (to sell)
Latin (Component 'Monopoly')
monopolium
Latin (Component 'Absolute')
absolutus (unbound, complete)
English (17th Century)
absolute monopoly (combined economic term)

Nguồn gốc từ 'Độc quyền'

Cụm từ 'absolute monopoly' (độc quyền tuyệt đối) là sự kết hợp của hai khái niệm. Phần 'monopoly' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, trong đó 'monos' nghĩa là 'một, duy nhất' và 'polein' nghĩa là 'bán'. Cụm từ này ra đời để mô tả tình trạng chỉ có duy nhất một người hoặc một nhóm kiểm soát việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Khi thêm tính từ 'absolute' (tuyệt đối) vào, nó nhấn mạnh sự kiểm soát hoàn toàn, không có bất kỳ đối thủ cạnh tranh hay sự hạn chế nào từ bên ngoài.

Usage Note

Thuật ngữ 'absolute monopoly' nhấn mạnh mức độ độc quyền cao nhất, hiếm khi tồn tại trong thực tế do áp lực cạnh tranh tiềm ẩn, quy định của chính phủ và sự phát triển của các sản phẩm thay thế. Nó khác với 'monopoly' đơn thuần ở chỗ nhấn mạnh sự hoàn toàn không có đối thủ cạnh tranh, trong khi 'monopoly' có thể chỉ đơn giản là sự thống trị thị trường đáng kể.

Prepositions

of on

* of: 'absolute monopoly of something' đề cập đến việc kiểm soát hoàn toàn một mặt hàng hoặc dịch vụ cụ thể.
* on: Mặc dù ít phổ biến hơn, 'absolute monopoly on something' có thể dùng để nhấn mạnh quyền kiểm soát độc quyền đối với một khía cạnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + absolute monopoly
  • establish establish an absolute monopoly
    (Thiết lập sự độc quyền tuyệt đối)
  • maintain maintain an absolute monopoly
    (Duy trì sự độc quyền tuyệt đối)
  • break up break up an absolute monopoly
    (Phá vỡ sự độc quyền tuyệt đối (thường bằng luật pháp))
Adjective + absolute monopoly
  • harmful a harmful absolute monopoly
    (Một sự độc quyền tuyệt đối gây hại)
  • state state absolute monopoly
    (Sự độc quyền tuyệt đối của nhà nước)
Preposition + absolute monopoly
  • over absolute monopoly over the sector
    (Độc quyền tuyệt đối đối với lĩnh vực này)

Idioms

  • Holding the absolute monopoly

    Nắm giữ sự độc quyền tuyệt đối

    "The corporation is holding the absolute monopoly on all essential infrastructure in the region."

    (Tập đoàn đó đang nắm giữ sự độc quyền tuyệt đối đối với tất cả cơ sở hạ tầng thiết yếu trong khu vực.)

  • A virtual absolute monopoly

    Thực tế là độc quyền tuyệt đối (dù không chính thức 100%)

    "Although they have a few small competitors, the company has established a virtual absolute monopoly."

    (Mặc dù họ có một vài đối thủ cạnh tranh nhỏ, công ty này đã thiết lập một sự độc quyền tuyệt đối trên thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absolute monopoly

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống trong đó một công ty hoặc tổ chức duy nhất kiểm soát toàn bộ nguồn cung của một hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể, hoàn toàn không có sự cạnh tranh.

"The company held an absolute monopoly on the production of the rare mineral."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absolute monopoly".

Luật chống độc quyền (Antitrust Laws)

Trong các nền kinh tế phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, độc quyền tuyệt đối bị coi là mối đe dọa lớn đối với thị trường tự do. Do đó, các đạo luật chống độc quyền (như Đạo luật Sherman) đã được ban hành để ngăn chặn các công ty lớn quá mạnh chèn ép đối thủ, kiểm soát giá cả và làm giảm sự đổi mới, bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng.

Tác động lên Giá cả và Đổi mới

Sự độc quyền tuyệt đối có tác động kinh tế sâu sắc. Khi không có đối thủ cạnh tranh, công ty độc quyền có thể định giá sản phẩm cao hơn nhiều so với giá thị trường cạnh tranh (gây thiệt hại cho người tiêu dùng). Đồng thời, động lực để đổi mới và cải tiến sản phẩm cũng giảm đi vì công ty không cần phải cạnh tranh để giữ chân khách hàng.