(Top Banner Ad)
competitive market
B2
Danh từ B2 Kinh tế

competitive market

UK: /kəmˈpetətɪv ˈmɑːkɪt/ • US: /kəmˈpetətɪv ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường cạnh tranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market in which many firms compete with each other to provide goods and services.

Vietnamese Meaning

Một thị trường mà trong đó nhiều công ty cạnh tranh với nhau để cung cấp hàng hóa và dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government aims to create a more competitive market to benefit consumers."

    "Chính phủ đặt mục tiêu tạo ra một thị trường cạnh tranh hơn để mang lại lợi ích cho người tiêu dùng."

  • "The new regulations will encourage a more competitive market."

    "Các quy định mới sẽ khuyến khích một thị trường cạnh tranh hơn."

  • "A competitive market drives innovation and efficiency."

    "Một thị trường cạnh tranh thúc đẩy sự đổi mới và hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compete cạnh tranh, thi đấu
Noun competition sự cạnh tranh, cuộc thi
Noun competitor đối thủ cạnh tranh
Noun competitiveness năng lực cạnh tranh
Adverb competitively một cách cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competere & mercatus
Old French
marché
Middle English
market
Modern English
competitive market

Nguồn gốc của sự cạnh tranh

Từ 'competitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'competere', có nghĩa là 'cùng nhau tìm kiếm'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tích cực về việc nhiều người cùng hướng tới một mục tiêu. Khi kết hợp với 'market' (từ 'mercatus' - nơi buôn bán), thuật ngữ này mô tả một không gian nơi các bên cùng nỗ lực để giành được sự ưu tiên của khách hàng.

Usage Note

Thị trường cạnh tranh là thị trường có nhiều người bán và người mua, không có một cá nhân hay công ty nào có thể chi phối giá cả. Sự cạnh tranh thúc đẩy hiệu quả, đổi mới và giá cả thấp hơn cho người tiêu dùng. Cụm từ này thường được dùng để mô tả những thị trường mà chính phủ ít can thiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + competitive market
  • Highly a highly competitive market
    (một thị trường có tính cạnh tranh rất cao)
  • Fiercely a fiercely competitive market
    (một thị trường cạnh tranh khốc liệt)
  • Global the global competitive market
    (thị trường cạnh tranh toàn cầu)
Verb + competitive market
  • Enter to enter a competitive market
    (gia nhập một thị trường cạnh tranh)
  • Survive to survive in a competitive market
    (tồn tại trong một thị trường cạnh tranh)
  • Dominate to dominate a competitive market
    (thống trị một thị trường cạnh tranh)

Idioms

  • Cut-throat competition

    Cạnh tranh tàn khốc (không từ thủ đoạn)

    "The smartphone industry is known for its cut-throat competition."

    (Ngành công nghiệp điện thoại thông minh nổi tiếng với sự cạnh tranh tàn khốc.)

  • A level playing field

    Một sân chơi bình đẳng

    "Small businesses need a level playing field to survive in a competitive market."

    (Các doanh nghiệp nhỏ cần một sân chơi bình đẳng để tồn tại trong một thị trường cạnh tranh.)

  • Survival of the fittest

    Sự sống sót của những kẻ mạnh nhất/thích nghi tốt nhất

    "In a competitive market, it's often a case of survival of the fittest."

    (Trong một thị trường cạnh tranh, đó thường là quy luật đào thải: kẻ mạnh nhất mới sống sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competitive market

Danh từ
Lật mặt

Một thị trường mà trong đó nhiều công ty cạnh tranh với nhau để cung cấp hàng hóa và dịch vụ.

"The government aims to create a more competitive market to benefit consumers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competitive market".

Bàn tay vô hình (The Invisible Hand)

Trong văn hóa kinh tế phương Tây, bắt đầu từ Adam Smith, thị trường cạnh tranh được coi là cơ chế tự điều chỉnh hiệu quả nhất. Khái niệm này cho rằng khi mỗi cá nhân tự do cạnh tranh vì lợi ích của mình, họ vô tình đóng góp vào lợi ích chung của toàn xã hội.

Luật chống độc quyền (Antitrust Laws)

Tại các quốc gia phát triển như Mỹ và EU, duy trì một 'competitive market' là mục tiêu tối thượng của pháp luật. Họ tin rằng cạnh tranh thúc đẩy đổi mới và bảo vệ người tiêu dùng khỏi sự thao túng giá của các tập đoàn lớn.